Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Português (Brasil): Hướng Dẫn A1–B2
Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Português (Brasil) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.
Interactive Premade Curricula
Portuguese (Brazil) Flashcard Decks (15)
Select any deck below to study cards with active recall, audio pronunciation, and FSRS spaced repetition, or filter by difficulty level.
Português (Brasil) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày
Português (Brasil) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian
Português (Brasil) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày
Português (Brasil) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng
Português (Brasil) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị
Português (Brasil) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ
Português (Brasil) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Português (Brasil) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc
Português (Brasil) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết
Português (Brasil) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng
Português (Brasil) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt
Português (Brasil) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp
Português (Brasil) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày
Português (Brasil) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Português (Brasil) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?
Để giao tiếp Português (Brasil) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).
Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất
Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.
15 Bộ Flashcard Từ Vựng Português (Brasil) Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)
Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)
Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Olá | Xin chào | Olá, como está seu dia? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào? |
| Bom dia | Chào buổi sáng | Bom dia, você dormiu bem? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. |
| Boa tarde | Chào buổi chiều | Boa tarde, bem-vindo à loja. — Chào buổi chiều, mời bạn vào. |
| Boa noite | Chào buổi tối | Boa noite, o jantar está pronto. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. |
| Boa noite | Chúc ngủ ngon | Boa noite, durma muito bem. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. |
| Tchau | Tạm biệt | Tchau, nos vemos em breve. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. |
| Até amanhã | Hẹn gặp ngày mai | Até amanhã cedo no trabalho. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai. |
| Por favor | Làm ơn | Passe a água, por favor. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. |
| Obrigado | Cảm ơn | Obrigado pela sua grande ajuda. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| Muito obrigado | Cảm ơn rất nhiều | Muito obrigado por tudo hoje. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. |
Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)
Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| um (1) | một (1) | Tenho um ingresso para hoje. — Tôi có một vé cho hôm nay. |
| dois (2) | hai (2) | Uma mesa para duas pessoas. — Cho một bàn cho hai người. |
| três (3) | ba (3) | Temos três gatos em casa. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. |
| quatro (4) | bốn (4) | Há quatro cadeiras na sala. — Có bốn chiếc ghế ở đây. |
| cinco (5) | năm (5) | Me dê cinco minutos, por favor. — Làm ơn đợi tôi năm phút. |
| seis (6) | sáu (6) | Eu acordo às seis horas. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| sete (7) | bảy (7) | A semana tem sete dias. — Một tuần lễ có bảy ngày. |
| oito (8) | tám (8) | A aula começa às oito. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. |
| nove (9) | chín (9) | O trem parte às nove horas. — Tàu khởi hành lúc chín giờ. |
| dez (10) | mười (10) | Este livro custa dez reais. — Cuốn sách này giá mười đô. |
Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)
Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| a casa | ngôi nhà | Nossa casa fica perto da praia. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. |
| o apartamento | căn hộ | Moro em um apartamento novo. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ. |
| o quarto | căn phòng | Este cômodo é bem arejado. — Căn phòng này rất thoáng mát. |
| a cozinha | nhà bếp | Fazemos o jantar na cozinha. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. |
| o quarto de dormir | phòng ngủ | O quarto é calmo e silencioso. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. |
| o banheiro | phòng tắm | Lavo as mãos no banheiro. — Tôi rửa tay trong phòng tắm. |
| a sala de estar | phòng khách | Conversamos na sala de estar. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. |
| o jardim | khu vườn | As flores crescem no jardim. — Nhiều hoa nở trong khu vườn. |
| a cadeira | cái ghế | Sente-se nesta cadeira, por favor. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. |
| a mesa | cái bàn | O almoço já está na mesa. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. |
Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)
Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| a água | nước | Um copo de água gelada, por favor. — Cho tôi một cốc nước mát. |
| o pão | bánh mì | Gosto de pão quente no café. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. |
| o café | cà phê | Quero uma xícara de café quente. — Tôi uống một ly cà phê sữa. |
| o chá | trà | Gosto de chá de camomila à noite. — Mời bạn uống một tách trà nóng. |
| o leite | sữa | Comprei um litro de leite fresco. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. |
| o suco | nước ép | Quero um suco de laranja natural. — Nước cam ép tươi rất ngon. |
| o vinho | rượu vang | Uma taça de vinho tinto seco. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. |
| a cerveja | bia | Duas cervejas bem geladas. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. |
| o queijo | phô mai | Pão de queijo quentinho é ótimo. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. |
| a manteiga | bơ | Pão na chapa com manteiga derretida. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. |
Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)
Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| a fruta | trái cây / hoa quả | A fruta madura é bem doce. — Ăn trái cây tươi rất tốt. |
| a maçã | quả táo | Esta maçã vermelha está doce. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt. |
| a banana | quả chuối | A banana madura é bem doce. — Nải chuối chín vàng rất thơm. |
| a laranja | quả cam | Descasquei uma laranja bem doce. — Quả cam sành này rất mọng nước. |
| o limão | quả chanh | O suco de limão é azedo. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. |
| o morango | quả dâu tây | Bolo recheado com morangos frescos. — Những quả dâu tây đỏ mọng. |
| a uva | quả nho | Um cacho de uvas verdes sem semente. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. |
| o pêssego | quả đào | Gosto de pêssego em calda. — Quả đào chín hồng thơm phức. |
| a melancia | dưa hấu | Uma fatia de melancia gelada. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. |
| o abacaxi | quả dứa / thơm | Suco de abacaxi com hortelã. — Quả dứa chín vàng thơm lừng. |
Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)
Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| a família | gia đình | Minha família mora nesta cidade. — Gia đình tôi sống ở thành phố này. |
| a mãe | người mẹ | Minha mãe cozinha muito bem todos os dias. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. |
| o pai | người cha | Meu pai trabalha em um hospital local. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. |
| os pais | bố mẹ | Meus pais viajam para a praia todo verão. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. |
| o irmão | anh trai | Meu irmão toca violão muito bem. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. |
| a irmã | chị gái | Minha irmã estuda medicina na universidade. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học. |
| o filho | con trai | O filho deles vai para a escola. — Con trai của họ đang học tiểu học. |
| a filha | con gái | A filha deles adora desenhar quadros coloridos. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh. |
| o avô | ông | Meu avô conta ótimas histórias toda noite. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. |
| a avó | bà | Minha avó faz pão fresco aos domingos. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. |
Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)
Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| as roupas | quần áo | Coloco roupas limpas na mala de viagem. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. |
| a camisa | áo sơ mi | Ele usa uma camisa branca no escritório. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. |
| a camiseta | áo phông | Uso uma camiseta de algodão no verão. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. |
| o suéter | áo len | Este suéter de lã esquenta no inverno. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. |
| a jaqueta | áo khoác | Vista sua jaqueta antes de sair. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. |
| o sobretudo | áo choàng | Ela pendurou o sobretudo perto da porta. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. |
| o terno | bộ vest | Ele comprou um terno escuro para o casamento. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. |
| o vestido | chiếc váy | Ela usa um elegante vestido de verão hoje. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. |
| a saia | chân váy | Esta saia combina bem com a blusa dela. — Chân váy này rất hợp với áo của cô. |
| as calças | quần dài | Estas calças pretas são um pouco compridas. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Português (Brasil) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)
Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| o corpo | cơ thể | O exercício mantém o corpo forte. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. |
| a cabeça | cái đầu | Ele balançou a cabeça concordando. — Anh ấy gật đầu đồng ý. |
| o cabelo | mái tóc | Ela escova o cabelo toda manhã. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. |
| o rosto | khuôn mặt | Lavo meu rosto com água fria. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. |
| o olho | con mắt | Ela fechou os olhos e dormiu. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. |
| a orelha | cái tai | Ela sussurrou um segredo no meu ouvido. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi. |
| o nariz | cái mũi | Meu nariz está gelado por causa do vento. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. |
| a boca | cái miệng | Abra bem a boca para o dentista. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. |
| o dente | cái răng | Escovo os dentes duas vezes por dia. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. |
| a língua | cái lưỡi | A sopa quente queimou minha língua. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. |
Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)
Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| o animal | động vật | Animais selvagens vivem livres na floresta. — Động vật hoang dã sống trong rừng. |
| o cachorro | con chó | O cachorro corre feliz no parque. — Con chó đang chạy trong công viên. |
| o gato | con mèo | O gato dorme no sofá quentinho. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. |
| o pássaro | con chim | Um pequeno pássaro canta na árvore. — Một chú chim nhỏ hót trên cây. |
| o cavalo | con ngựa | O cavalo marrom galopa pelo campo. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. |
| a vaca | con bò | As vacas comem capim fresco no pasto. — Những con bò ăn cỏ trên đồng. |
| o porco | con lợn | O fazendeiro alimenta os porcos cedo. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. |
| a ovelha | con cừu | Ovelhas brancas pastam na colina verde. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. |
| a galinha | con gà | As galinhas botam ovos frescos todo dia. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. |
| o coelho | con thỏ | O coelho branco adora comer cenouras. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. |
Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)
Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| a viagem | chuyến đi | Nossa viagem a Roma foi inesquecível. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. |
| o aeroporto | sân bay | Chegue ao aeroporto duas horas antes. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. |
| o avião | máy bay | O avião decolou na hora certa. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ. |
| o voo | chuyến bay | Nosso voo direto dura duas horas. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. |
| o passaporte | hộ chiếu | Mostre seu passaporte no controle. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. |
| o cartão de embarque | thẻ lên máy bay | Guarde seu cartão de embarque. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. |
| a mala | va li | Esta mala pesada tem quatro rodinhas. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. |
| a mochila | ba lô | Levo meu notebook em uma mochila. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. |
| o trem | tàu hỏa | O trem rápido sai da plataforma três. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. |
| a estação de trem | nhà ga | Encontre-me em frente à estação. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. |
Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)
Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| cidade | thành phố | Esta cidade é muito animada. — Thành phố này rất nhộn nhịp. |
| vila | ngôi làng | Eles moram numa vila tranquila. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. |
| centro | trung tâm | Vamos ao centro hoje. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. |
| praça | quảng trường | A praça principal está cheia. — Quảng trường chính rất đông người. |
| parque | công viên | As crianças brincam no parque. — Trẻ em chơi trong công viên. |
| supermercado | siêu thị | Compro comida no supermercado. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. |
| mercado | chợ | Há frutas frescas no mercado. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi. |
| padaria | tiệm bánh | Compro pão quente na padaria. — Tiệm bánh có bánh mì nóng. |
| livraria | hiệu sách | Comprei um romance na livraria. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách. |
| loja de roupas | cửa hàng quần áo | Esta loja de roupas é ótima. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp. |
Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)
Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| escola | trường học | A escola começa às oito. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ. |
| universidade | đại học | Ela estuda na universidade. — Cô ấy học ở trường đại học. |
| sala de aula | phòng học | A sala de aula é ampla. — Phòng học có cửa sổ lớn. |
| aula | bài học | A aula de hoje foi ótima. — Bài học hôm nay rất thú vị. |
| lição de casa | bài tập về nhà | Fiz a lição de casa. — Tôi đã làm xong bài tập. |
| prova | kỳ thi | Passei na prova de ontem. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. |
| livro | cuốn sách | Este livro é muito bom. — Cuốn sách này rất hay. |
| caderno | quyển vở | Anotei tudo no meu caderno. — Hãy viết vào quyển vở. |
| página | trang | Abra na página dez agora. — Hãy mở sách trang mười. |
| caneta | bút mực | Você tem uma caneta azul? — Cho tôi mượn cây bút xanh. |
Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)
Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| ser | là | Ela é uma pessoa gentil. — Cô ấy là bạn của tôi. |
| ter | có | Eu tenho um carro azul. — Chúng tôi có hai chú chó. |
| ir | đi | Vou para casa mais cedo. — Tôi đi làm vào buổi sáng. |
| vir | đến | Venha jantar conosco hoje. — Mời bạn đến dự bữa tiệc. |
| fazer | làm | Eu faço café toda manhã. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. |
| comer | ăn | Comemos frutas no café. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. |
| beber | uống | Bebo muita água por dia. — Hãy uống nhiều nước lọc. |
| dormir | ngủ | Durmo cedo durante a semana. — Em bé đang ngủ rất ngon. |
| acordar | thức dậy | Eu acordo às seis horas. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| falar | nói | Ela fala três línguas bem. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. |
Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)
Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| grande | lớn | Eles têm uma casa grande. — Họ sống trong ngôi nhà lớn. |
| pequeno | nhỏ | Este quarto é bem pequeno. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện. |
| bom | tốt | Este livro é muito bom. — Đó là một ý kiến rất tốt. |
| ruim | xấu | O trânsito está ruim hoje. — Thời tiết hôm nay rất xấu. |
| novo | mới | Comprei um sapato novo. — Tôi đã mua một đôi giày mới. |
| velho | cũ | Aquele prédio é bem velho. — Lâu đài đó đã rất cổ. |
| jovem | trẻ | O médico novo é jovem. — Cô giáo mới còn rất trẻ. |
| quente | nóng | Cuidado, a sopa está quente. — Cẩn thận, bát súp rất nóng. |
| frio | lạnh | O vento hoje está frio. — Gió mùa đông rất lạnh. |
| morno | ấm áp | O leite está morno agora. — Hãy mặc một chiếc áo ấm. |
Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)
Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.
| Từ vựng (Português - Brasil) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| feliz | hạnh phúc | Estou muito feliz hoje. — Cô ấy rất vui vì tin tốt. |
| triste | buồn | O final do livro é triste. — Kết thúc bộ phim khá buồn. |
| cansado | mệt | Estou cansado depois do treino. — Tôi thấy mệt sau khi chạy. |
| bravo | tức giận | Não fique bravo comigo. — Đừng giận tôi nhé. |
| calmo | bình tĩnh | O mar está bem calmo. — Mặt biển xanh rất êm ả. |
| nervoso | hồi hộp | Fico nervoso antes da prova. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. |
| animado | háo hức | Estamos animados com a viagem. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. |
| surpreso | ngạc nhiên | Fiquei surpreso com a notícia. — Anh ấy bất ngờ vì món quà. |
| orgulhoso | tự hào | Estou orgulhoso do seu progresso. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. |
| preocupado | lo lắng | Não fique preocupado com isso. — Đừng lo lắng về cơn mưa. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Português (Brasil) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng
Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.