Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Català (Catalan): Hướng Dẫn A1–B2
Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Català (Catalan) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.
Interactive Premade Curricula
Catalan Flashcard Decks (15)
Select any deck below to study cards with active recall, audio pronunciation, and FSRS spaced repetition, or filter by difficulty level.
Català (Catalan) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày
Català (Catalan) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian
Català (Catalan) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày
Català (Catalan) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng
Català (Catalan) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị
Català (Catalan) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ
Català (Catalan) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Català (Catalan) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc
Català (Catalan) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết
Català (Catalan) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng
Català (Catalan) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt
Català (Catalan) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp
Català (Catalan) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày
Català (Catalan) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Català (Catalan) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?
Để giao tiếp Català (Catalan) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).
Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất
Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.
15 Bộ Flashcard Từ Vựng Català Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)
Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)
Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Hola | Xin chào | Hola, com va el teu dia? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào? |
| Bon dia | Chào buổi sáng | Bon dia, has dormit bé? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. |
| Bona tarda | Chào buổi chiều | Bona tarda, benvingut a la botiga. — Chào buổi chiều, mời bạn vào. |
| Bona vesprada | Chào buổi tối | Bona vesprada, el sopar està llest. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. |
| Bona nit | Chúc ngủ ngon | Bona nit, que dormis molt bé. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. |
| Adéu | Tạm biệt | Adéu, ens veiem ben aviat. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. |
| Fins demà | Hẹn gặp ngày mai | Fins demà al matí a l'escola. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai. |
| Si us plau | Làm ơn | Passa'm l'aigua, si us plau. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. |
| Gràcies | Cảm ơn | Gràcies per la teva ajuda. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| Moltes gràcies | Cảm ơn rất nhiều | Moltes gràcies per tot avui. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. |
Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)
Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| u (1) | một (1) | Tinc un bitllet per avui. — Tôi có một vé cho hôm nay. |
| dos (2) | hai (2) | Una taula per a dues persones. — Cho một bàn cho hai người. |
| tres (3) | ba (3) | Tenim tres gats a casa. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. |
| quatre (4) | bốn (4) | Hi ha quatre cadires a la sala. — Có bốn chiếc ghế ở đây. |
| cinc (5) | năm (5) | Dóna'm cinc minuts, si us plau. — Làm ơn đợi tôi năm phút. |
| sis (6) | sáu (6) | Em llevo a les sis en punt. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| set (7) | bảy (7) | La setmana té set dies. — Một tuần lễ có bảy ngày. |
| vuit (8) | tám (8) | La feina comença a les vuit. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. |
| nou (9) | chín (9) | El tren surt a les nou. — Tàu khởi hành lúc chín giờ. |
| deu (10) | mười (10) | Aquest llibre val deu euros. — Cuốn sách này giá mười đô. |
Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)
Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| la casa | ngôi nhà | La nostra casa és molt gran. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. |
| el pis | căn hộ | Llogo un apartament al centre. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ. |
| l'habitació | căn phòng | Aquesta habitació té molta llum. — Căn phòng này rất thoáng mát. |
| la cuina | nhà bếp | Cuinem el sopar a la cuina. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. |
| el dormitori | phòng ngủ | El dormitori és tranquil i fosc. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. |
| el bany | phòng tắm | Em rento les mans al bany. — Tôi rửa tay trong phòng tắm. |
| la sala d'estar | phòng khách | Mirem la tele al menjador. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. |
| el jardí | khu vườn | Hi ha flors boniques al jardí. — Nhiều hoa nở trong khu vườn. |
| la cadira | cái ghế | Seu en aquesta cadira, si us plau. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. |
| la taula | cái bàn | Els llibres són sobre la taula. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. |
Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)
Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| l'aigua | nước | Un got d'aigua fresca, si us plau. — Cho tôi một cốc nước mát. |
| el pa | bánh mì | Compro pa fresc cada matí. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. |
| el cafè | cà phê | Prenc un cafè calent amb llet. — Tôi uống một ly cà phê sữa. |
| el te | trà | Vols una tassa de te amb llimona? — Mời bạn uống một tách trà nóng. |
| la llet | sữa | Els nens beuen un got de llet. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. |
| el suc | nước ép | Vull un suc de taronja natural. — Nước cam ép tươi rất ngon. |
| el vi | rượu vang | Una copa de vi negre per sopar. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. |
| la cervesa | bia | Una cervesa ben freda, si us plau. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. |
| el formatge | phô mai | Un entrepà de formatge tendre. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. |
| la mantega | bơ | Posa mantega i mel a la torrada. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. |
Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)
Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| la fruita | trái cây / hoa quả | Menjo fruita fresca cada dia. — Ăn trái cây tươi rất tốt. |
| la poma | quả táo | Aquesta poma vermella és cruixent. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt. |
| el plàtan | quả chuối | Menjo un plàtan després d'entrenar. — Nải chuối chín vàng rất thơm. |
| la taronja | quả cam | Les taronges de València són dolces. — Quả cam sành này rất mọng nước. |
| la llimona | quả chanh | Posa unes gotes de llimona al peix. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. |
| la maduixa | quả dâu tây | Les maduixes amb nata són boníssimes. — Những quả dâu tây đỏ mọng. |
| el raïm | quả nho | Un gotim de raïm blanc molt dolç. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. |
| el préssec | quả đào | Aquest préssec d'estiu és boníssim. — Quả đào chín hồng thơm phức. |
| la síndria | dưa hấu | Una tallada de síndria ben fresca. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. |
| la pinya | quả dứa / thơm | Una rodanxa de pinya natural. — Quả dứa chín vàng thơm lừng. |
Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)
Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| la família | gia đình | La meva família viu en aquesta ciutat. — Gia đình tôi sống ở thành phố này. |
| la mare | người mẹ | La meva mare cuina molt bé cada dia. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. |
| el pare | người cha | El meu pare treballa en un hospital. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. |
| els pares | bố mẹ | Els meus pares viatgen a la platja. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. |
| el germà | anh trai | El meu germà toca molt bé la guitarra. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. |
| la germana | chị gái | La meva germana estudia medicina a la universitat. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học. |
| el fill | con trai | El seu fill va a l'escola primària. — Con trai của họ đang học tiểu học. |
| la filla | con gái | A la seva filla li encanta dibuixar. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh. |
| l'avi | ông | El meu avi explica grans històries cada tarda. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. |
| l'àvia | bà | La meva àvia fa pastissos els diumenges. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. |
Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)
Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| la roba | quần áo | Agafo roba neta per al viatge. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. |
| la camisa | áo sơ mi | Ell porta una camisa blanca a l'oficina. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. |
| la samarreta | áo phông | Porto una samarreta de cotó a l'estiu. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. |
| el jersei | áo len | Aquest jersei de llana abriga molt. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. |
| la jaqueta | áo khoác | Posa't la jaqueta abans de sortir. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. |
| l'abric | áo choàng | Ella va penjar l'abric a l'entrada. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. |
| el vestit | bộ vest | Va comprar un vestit fosc per al casament. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. |
| el vestit | chiếc váy | Ella porta avui un vestit d'estiu elegant. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. |
| la faldilla | chân váy | Aquesta faldilla combina bé amb la brusa. — Chân váy này rất hợp với áo của cô. |
| els pantalons | quần dài | Aquests pantalons negres són una mica llargs. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Català (Catalan) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)
Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| el cos | cơ thể | L'exercici manté el cos fort. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. |
| el cap | cái đầu | Ell va fer que sí amb el cap. — Anh ấy gật đầu đồng ý. |
| els cabells | mái tóc | Ella es pentina els cabells cada matí. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. |
| la cara | khuôn mặt | Em rento la cara amb aigua freda. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. |
| l'ull | con mắt | Ella va tancar els ulls i s'adormí. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. |
| l'orella | cái tai | Ella em va xiuxiuejar a l'orella. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi. |
| el nas | cái mũi | Tinc el nas fred pel vent. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. |
| la boca | cái miệng | Obre bé la boca al dentista. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. |
| la dent | cái răng | Em raspallo les dents dos cops al dia. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. |
| la llengua | cái lưỡi | La sopa calenta em va cremar la llengua. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. |
Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)
Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| l'animal | động vật | Els animals salvatges viuen al bosc. — Động vật hoang dã sống trong rừng. |
| el gos | con chó | El gos corre feliç pel parc. — Con chó đang chạy trong công viên. |
| el gat | con mèo | El gat dorm al sofà calent. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. |
| l'ocell | con chim | Un ocell petit canta a l'arbre. — Một chú chim nhỏ hót trên cây. |
| el cavall | con ngựa | El cavall marró galopa pel camp. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. |
| la vaca | con bò | Les vaques mengen herba al prat. — Những con bò ăn cỏ trên đồng. |
| el porc | con lợn | El pagès dóna menjar als porcs. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. |
| l'ovella | con cừu | Les ovelles blanques pasturen al turó. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. |
| la gallina | con gà | Les gallines ponen ous frescos cada dia. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. |
| el conill | con thỏ | Al conill blanc li encanten les pastanagues. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. |
Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)
Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| el viatge | chuyến đi | El nostre viatge a Roma va ser genial. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. |
| l'aeroport | sân bay | Arriba a l'aeroport dues hores abans. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. |
| l'avió | máy bay | L'avió es va enlairar a temps. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ. |
| el vol | chuyến bay | El nostre vol directe dura dues hores. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. |
| el passaport | hộ chiếu | Mostra el passaport al control. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. |
| la targeta d'embarcament | thẻ lên máy bay | Guarda la targeta d'embarcament. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. |
| la maleta | va li | Aquesta maleta pesada té quatre rodes. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. |
| la motxilla | ba lô | Porto el portàtil en una motxilla. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. |
| el tren | tàu hỏa | El tren ràpid surt de la via tres. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. |
| l'estació de tren | nhà ga | Ens veiem davant de l'estació. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. |
Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)
Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| ciutat | thành phố | Aquesta ciutat és molt animada. — Thành phố này rất nhộn nhịp. |
| poble | ngôi làng | Viuen en un poble tranquil. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. |
| centre | trung tâm | Anem al centre avui. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. |
| plaça | quảng trường | La plaça major és plena. — Quảng trường chính rất đông người. |
| parc | công viên | Els nens juguen al parc. — Trẻ em chơi trong công viên. |
| supermercat | siêu thị | Compro menjar al supermercat. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. |
| mercat | chợ | Hi ha fruita fresca al mercat. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi. |
| fleca | tiệm bánh | Compro pa calent a la fleca. — Tiệm bánh có bánh mì nóng. |
| llibreria | hiệu sách | Busco un llibre a la llibreria. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách. |
| botiga de roba | cửa hàng quần áo | Aquesta botiga de roba és nova. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp. |
Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)
Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| escola | trường học | L'escola comença a les vuit. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ. |
| universitat | đại học | Ella estudia a la universitat. — Cô ấy học ở trường đại học. |
| aula | phòng học | L'aula és molt lluminosa. — Phòng học có cửa sổ lớn. |
| lliçó | bài học | La lliçó d'avui és fàcil. — Bài học hôm nay rất thú vị. |
| deures | bài tập về nhà | Ja he fet els deures. — Tôi đã làm xong bài tập. |
| examen | kỳ thi | He aprovat l'examen final. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. |
| llibre | cuốn sách | Aquest llibre és molt bo. — Cuốn sách này rất hay. |
| quadern | quyển vở | Apunto coses al meu quadern. — Hãy viết vào quyển vở. |
| pàgina | trang | Obre el llibre a la pàgina deu. — Hãy mở sách trang mười. |
| bolígraf | bút mực | Em deixes un bolígraf blau? — Cho tôi mượn cây bút xanh. |
Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)
Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| ser | là | Ella és molt bona amiga. — Cô ấy là bạn của tôi. |
| tenir | có | Tinc dos gossos a casa. — Chúng tôi có hai chú chó. |
| anar | đi | Vaig a la feina a peu. — Tôi đi làm vào buổi sáng. |
| venir | đến | Pots venir demà al matí? — Mời bạn đến dự bữa tiệc. |
| fer | làm | Faig el dinar cada dia. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. |
| menjar | ăn | Mengem fruita fresca cada dia. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. |
| beure | uống | Bec un got d'aigua fresca. — Hãy uống nhiều nước lọc. |
| dormir | ngủ | El nadó dorm molt tranquil. — Em bé đang ngủ rất ngon. |
| despertar-se | thức dậy | Em desperto a les set. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| parlar | nói | Ella parla tres idiomes bé. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. |
Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)
Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| gran | lớn | Viuen en una casa gran. — Họ sống trong ngôi nhà lớn. |
| petit | nhỏ | Tinc un gat molt petit. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện. |
| bo | tốt | Aquest pa és molt bo. — Đó là một ý kiến rất tốt. |
| dolent | xấu | Avui fa un temps dolent. — Thời tiết hôm nay rất xấu. |
| nou | mới | Tinc unes sabates noves. — Tôi đã mua một đôi giày mới. |
| vell | cũ | Aquest edifici és molt vell. — Lâu đài đó đã rất cổ. |
| jove | trẻ | La nova professora és jove. — Cô giáo mới còn rất trẻ. |
| calent | nóng | El cafè encara és calent. — Cẩn thận, bát súp rất nóng. |
| fred | lạnh | L'aigua de la font és freda. — Gió mùa đông rất lạnh. |
| càlid | ấm áp | Porta un abric ben càlid. — Hãy mặc một chiếc áo ấm. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Català (Catalan) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)
Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.
| Từ vựng (Català) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| feliç | hạnh phúc | Estic molt feliç avui. — Cô ấy rất vui vì tin tốt. |
| trist | buồn | Aquesta cançó és una mica trista. — Kết thúc bộ phim khá buồn. |
| cansat | mệt | Estic cansat de caminar tant. — Tôi thấy mệt sau khi chạy. |
| enfadat | tức giận | No estiguis enfadat amb mi. — Đừng giận tôi nhé. |
| tranquil | bình tĩnh | El mar està molt tranquil. — Mặt biển xanh rất êm ả. |
| nerviós | hồi hộp | Estic una mica nerviós. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. |
| emocionat | háo hức | Estic molt il·lusionat pel viatge. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. |
| sorprès | ngạc nhiên | Va quedar sorprès pel regal. — Anh ấy bất ngờ vì món quà. |
| orgullós | tự hào | Estem orgullosos de la teva feina. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. |
| preocupat | lo lắng | No estiguis preocupat pel temps. — Đừng lo lắng về cơn mưa. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Català (Catalan) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng
Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.