Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng English (English): Hướng Dẫn A1–B2
Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp English (English) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.
Interactive Premade Curricula
English Flashcard Decks (15)
Select any deck below to study cards with active recall, audio pronunciation, and FSRS spaced repetition, or filter by difficulty level.
English — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày
English — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian
English — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày
English — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng
English — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị
English — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ
English — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
English — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc
English — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết
English — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng
English — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt
English — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp
English — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày
English — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
English — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?
Để giao tiếp English (English) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).
Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất
Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.
15 Bộ Flashcard Từ Vựng English Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)
Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)
Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Hello | Xin chào | Hello, how is your day? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào? |
| Good morning | Chào buổi sáng | Good morning, did you sleep well? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. |
| Good afternoon | Chào buổi chiều | Good afternoon, welcome to our shop. — Chào buổi chiều, mời bạn vào. |
| Good evening | Chào buổi tối | Good evening, dinner is ready now. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. |
| Good night | Chúc ngủ ngon | Good night, sleep well tonight. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. |
| Goodbye | Tạm biệt | Goodbye, see you again soon. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. |
| See you tomorrow | Hẹn gặp ngày mai | See you tomorrow morning at work. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai. |
| Please | Làm ơn | Please pass me the water. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. |
| Thank you | Cảm ơn | Thank you for your kind help. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| Thank you very much | Cảm ơn rất nhiều | Thank you very much for everything. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. |
Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)
Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| one (1) | một (1) | I have one ticket for today. — Tôi có một vé cho hôm nay. |
| two (2) | hai (2) | A table for two people, please. — Cho một bàn cho hai người. |
| three (3) | ba (3) | We have three cats at home. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. |
| four (4) | bốn (4) | There are four chairs here. — Có bốn chiếc ghế ở đây. |
| five (5) | năm (5) | Give me five minutes, please. — Làm ơn đợi tôi năm phút. |
| six (6) | sáu (6) | I wake up at six o'clock. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| seven (7) | bảy (7) | A week has seven days. — Một tuần lễ có bảy ngày. |
| eight (8) | tám (8) | Work starts at eight sharp. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. |
| nine (9) | chín (9) | The train leaves at nine. — Tàu khởi hành lúc chín giờ. |
| ten (10) | mười (10) | This book costs ten dollars. — Cuốn sách này giá mười đô. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian
Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)
Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| house | ngôi nhà | Our house has a red roof. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. |
| apartment | căn hộ | I rent a small apartment. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ. |
| room | căn phòng | This room gets lots of sun. — Căn phòng này rất thoáng mát. |
| kitchen | nhà bếp | We cook dinner in the kitchen. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. |
| bedroom | phòng ngủ | The bedroom is quiet and warm. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. |
| bathroom | phòng tắm | I wash my hands in the bathroom. — Tôi rửa tay trong phòng tắm. |
| living room | phòng khách | We watch TV in the living room. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. |
| garden | khu vườn | Red roses grow in the garden. — Nhiều hoa nở trong khu vườn. |
| chair | cái ghế | Please sit on this chair. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. |
| table | cái bàn | Dinner is on the table. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. |
Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)
Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| water | nước | A glass of cold water, please. — Cho tôi một cốc nước mát. |
| bread | bánh mì | I buy fresh bread every morning. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. |
| coffee | cà phê | I drink black coffee without sugar. — Tôi uống một ly cà phê sữa. |
| tea | trà | Would you like a cup of green tea? — Mời bạn uống một tách trà nóng. |
| milk | sữa | Children drink warm milk at night. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. |
| juice | nước ép | Fresh orange juice is delicious. — Nước cam ép tươi rất ngon. |
| wine | rượu vang | A glass of red wine with dinner. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. |
| beer | bia | Two cold beers, please. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. |
| cheese | phô mai | I like bread with yellow cheese. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. |
| butter | bơ | Spread soft butter on warm toast. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng
Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)
Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| fruit | trái cây / hoa quả | Fresh fruit is full of vitamins. — Ăn trái cây tươi rất tốt. |
| apple | quả táo | This red apple is crisp and sweet. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt. |
| banana | quả chuối | Monkeys love ripe yellow bananas. — Nải chuối chín vàng rất thơm. |
| orange | quả cam | Peel a juicy sweet orange. — Quả cam sành này rất mọng nước. |
| lemon | quả chanh | Yellow lemons taste very sour. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. |
| strawberry | quả dâu tây | Red strawberries with fresh cream. — Những quả dâu tây đỏ mọng. |
| grape | quả nho | A bunch of seedless green grapes. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. |
| peach | quả đào | This summer peach is soft and juicy. — Quả đào chín hồng thơm phức. |
| watermelon | dưa hấu | Cold watermelon is refreshing in summer. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. |
| pineapple | quả dứa / thơm | Tropical pineapple has a sweet aroma. — Quả dứa chín vàng thơm lừng. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị
Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)
Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| the family | gia đình | My family lives in this city. — Gia đình tôi sống ở thành phố này. |
| the mother | người mẹ | My mother cooks delicious food every day. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. |
| the father | người cha | My father works at a local hospital. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. |
| the parents | bố mẹ | My parents travel to the beach every summer. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. |
| the brother | anh trai | My brother plays guitar in a band. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. |
| the sister | chị gái | My sister studies medicine at the university. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học. |
| the son | con trai | Their son goes to primary school now. — Con trai của họ đang học tiểu học. |
| the daughter | con gái | Their daughter loves drawing colorful pictures. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh. |
| the grandfather | ông | My grandfather tells great stories every evening. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. |
| the grandmother | bà | My grandmother bakes fresh bread on Sundays. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ
Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)
Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| the clothes | quần áo | I pack clean clothes for the weekend trip. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. |
| the shirt | áo sơ mi | He wears a white shirt to the office. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. |
| the T-shirt | áo phông | I wear a cotton T-shirt in summer. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. |
| the sweater | áo len | This wool sweater keeps me warm in winter. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. |
| the jacket | áo khoác | Put on your jacket before going outside. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. |
| the coat | áo choàng | She hung her heavy coat by the door. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. |
| the suit | bộ vest | He bought a dark suit for the wedding. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. |
| the dress | chiếc váy | She wears an elegant summer dress today. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. |
| the skirt | chân váy | This pleated skirt matches her blouse well. — Chân váy này rất hợp với áo của cô. |
| the trousers | quần dài | These black trousers are slightly too long. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)
Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| the body | cơ thể | Regular exercise keeps the body strong. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. |
| the head | cái đầu | He nodded his head in agreement. — Anh ấy gật đầu đồng ý. |
| the hair | mái tóc | She brushes her long hair every morning. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. |
| the face | khuôn mặt | I wash my face with cold water. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. |
| the eye | con mắt | She closed her eyes and fell asleep. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. |
| the ear | cái tai | She whispered a secret in my ear. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi. |
| the nose | cái mũi | My nose is cold from the winter wind. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. |
| the mouth | cái miệng | Open your mouth wide for the dentist. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. |
| the tooth | cái răng | I brush my teeth twice every day. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. |
| the tongue | cái lưỡi | The hot soup burned my tongue. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc
Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)
Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| the animal | động vật | Wild animals live freely in the forest. — Động vật hoang dã sống trong rừng. |
| the dog | con chó | The dog runs happily in the park. — Con chó đang chạy trong công viên. |
| the cat | con mèo | The cat sleeps on the warm sofa. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. |
| the bird | con chim | A small bird sings in the tree. — Một chú chim nhỏ hót trên cây. |
| the horse | con ngựa | The brown horse gallops across the field. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. |
| the cow | con bò | Cows eat fresh grass in the meadow. — Những con bò ăn cỏ trên đồng. |
| the pig | con lợn | The farmer feeds the pigs every morning. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. |
| the sheep | con cừu | White sheep graze on the green hill. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. |
| the chicken | con gà | The hens lay fresh eggs every morning. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. |
| the rabbit | con thỏ | The white rabbit loves eating crunchy carrots. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết
Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)
Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| the trip | chuyến đi | Our weekend trip to Rome was unforgettable. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. |
| the airport | sân bay | Arrive at the airport two hours early. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. |
| the airplane | máy bay | The airplane took off on time. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ. |
| the flight | chuyến bay | Our direct flight to Paris takes two hours. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. |
| the passport | hộ chiếu | Show your passport at border control. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. |
| the boarding pass | thẻ lên máy bay | Keep your boarding pass in your hand. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. |
| the suitcase | va li | This heavy suitcase has four wheels. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. |
| the backpack | ba lô | I carry my laptop in a waterproof backpack. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. |
| the train | tàu hỏa | The fast train leaves from platform three. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. |
| the train station | nhà ga | Meet me outside the main train station. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng
Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)
Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| city | thành phố | This city is very lively. — Thành phố này rất nhộn nhịp. |
| village | ngôi làng | They live in a quiet village. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. |
| downtown | trung tâm | Let us meet downtown today. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. |
| square | quảng trường | The main square is crowded. — Quảng trường chính rất đông người. |
| park | công viên | Children play in the park. — Trẻ em chơi trong công viên. |
| supermarket | siêu thị | I buy food at the supermarket. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. |
| market | chợ | Fresh fruit is at the market. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi. |
| bakery | tiệm bánh | The bakery smells like warm bread. — Tiệm bánh có bánh mì nóng. |
| bookstore | hiệu sách | She found a novel at the bookstore. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách. |
| clothing store | cửa hàng quần áo | This clothing store has jackets. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt
Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)
Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| school | trường học | The school starts at eight. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ. |
| university | đại học | She studies law at the university. — Cô ấy học ở trường đại học. |
| classroom | phòng học | The classroom has big windows. — Phòng học có cửa sổ lớn. |
| lesson | bài học | Today's lesson is very interesting. — Bài học hôm nay rất thú vị. |
| homework | bài tập về nhà | I finished my homework early. — Tôi đã làm xong bài tập. |
| exam | kỳ thi | She passed the final exam. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. |
| book | cuốn sách | This book has a great story. — Cuốn sách này rất hay. |
| notebook | quyển vở | Write it in your notebook. — Hãy viết vào quyển vở. |
| page | trang | Open the book to page ten. — Hãy mở sách trang mười. |
| pen | bút mực | Can I borrow a blue pen? — Cho tôi mượn cây bút xanh. |
Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)
Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| to be | là | I am ready to start. — Cô ấy là bạn của tôi. |
| to have | có | We have two small dogs. — Chúng tôi có hai chú chó. |
| to go | đi | I go to work early. — Tôi đi làm vào buổi sáng. |
| to come | đến | Please come to our party. — Mời bạn đến dự bữa tiệc. |
| to make | làm | She makes fresh coffee daily. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. |
| to eat | ăn | We eat lunch at noon. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. |
| to drink | uống | Drink plenty of cold water. — Hãy uống nhiều nước lọc. |
| to sleep | ngủ | The baby sleeps very peacefully. — Em bé đang ngủ rất ngon. |
| to wake up | thức dậy | I wake up at six. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| to speak | nói | She speaks three languages fluently. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày
Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)
Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| big | lớn | They live in a big house. — Họ sống trong ngôi nhà lớn. |
| small | nhỏ | This small bag is handy. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện. |
| good | tốt | That is a very good idea. — Đó là một ý kiến rất tốt. |
| bad | xấu | The weather is bad today. — Thời tiết hôm nay rất xấu. |
| new | mới | I bought a new pair of shoes. — Tôi đã mua một đôi giày mới. |
| old | cũ | That castle is very old. — Lâu đài đó đã rất cổ. |
| young | trẻ | The young tree grows fast. — Cô giáo mới còn rất trẻ. |
| hot | nóng | Careful, the soup is hot. — Cẩn thận, bát súp rất nóng. |
| cold | lạnh | The winter wind is cold. — Gió mùa đông rất lạnh. |
| warm | ấm áp | Wear a warm wool coat. — Hãy mặc một chiếc áo ấm. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)
Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| happy | hạnh phúc | She is happy with the news. — Cô ấy rất vui vì tin tốt. |
| sad | buồn | The ending of the movie was sad. — Kết thúc bộ phim khá buồn. |
| tired | mệt | I feel tired after running. — Tôi thấy mệt sau khi chạy. |
| angry | tức giận | Don't be angry with me. — Đừng giận tôi nhé. |
| calm | bình tĩnh | The blue sea is calm. — Mặt biển xanh rất êm ả. |
| nervous | hồi hộp | I am nervous before exams. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. |
| excited | háo hức | The kids are excited to travel. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. |
| surprised | ngạc nhiên | He was surprised by the gift. — Anh ấy bất ngờ vì món quà. |
| proud | tự hào | Her parents are proud of her. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. |
| worried | lo lắng | Don't be worried about the rain. — Đừng lo lắng về cơn mưa. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: English — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng
Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.