Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Deutsch (German): Hướng Dẫn A1–B2
Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Deutsch (German) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.
Interactive Premade Curricula
German Flashcard Decks (15)
Select any deck below to study cards with active recall, audio pronunciation, and FSRS spaced repetition, or filter by difficulty level.
Deutsch (German) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày
Deutsch (German) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian
Deutsch (German) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày
Deutsch (German) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng
Deutsch (German) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị
Deutsch (German) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ
Deutsch (German) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Deutsch (German) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc
Deutsch (German) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết
Deutsch (German) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng
Deutsch (German) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt
Deutsch (German) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp
Deutsch (German) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày
Deutsch (German) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Deutsch (German) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?
Để giao tiếp Deutsch (German) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).
Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất
Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.
15 Bộ Flashcard Từ Vựng Deutsch Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)
Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)
Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Hallo | Xin chào | Hallo, wie ist dein Tag? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào? |
| Guten Morgen | Chào buổi sáng | Guten Morgen, hast du gut geschlafen? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. |
| Guten Tag | Chào buổi chiều | Guten Tag, willkommen im Geschäft. — Chào buổi chiều, mời bạn vào. |
| Guten Abend | Chào buổi tối | Guten Abend, das Abendessen ist fertig. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. |
| Gute Nacht | Chúc ngủ ngon | Gute Nacht, schlaf gut heute. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. |
| Auf Wiedersehen | Tạm biệt | Auf Wiedersehen, bis bald! — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. |
| Bis morgen | Hẹn gặp ngày mai | Bis morgen früh im Büro. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai. |
| Bitte | Làm ơn | Bitte gib mir das Wasser. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. |
| Danke | Cảm ơn | Danke für deine nette Hilfe. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| Vielen Dank | Cảm ơn rất nhiều | Vielen Dank für alles heute. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. |
Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)
Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| eins (1) | một (1) | Ich habe ein Ticket für heute. — Tôi có một vé cho hôm nay. |
| zwei (2) | hai (2) | Einen Tisch für zwei Personen. — Cho một bàn cho hai người. |
| drei (3) | ba (3) | Wir haben drei Katzen zu Hause. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. |
| vier (4) | bốn (4) | Hier stehen vier Stühle. — Có bốn chiếc ghế ở đây. |
| fünf (5) | năm (5) | Gib mir bitte fünf Minuten. — Làm ơn đợi tôi năm phút. |
| sechs (6) | sáu (6) | Ich stehe um sechs Uhr auf. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| sieben (7) | bảy (7) | Eine Woche hat sieben Tage. — Một tuần lễ có bảy ngày. |
| acht (8) | tám (8) | Die Schule beginnt um acht. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. |
| neun (9) | chín (9) | Der Zug fährt um neun ab. — Tàu khởi hành lúc chín giờ. |
| zehn (10) | mười (10) | Das Buch kostet zehn Euro. — Cuốn sách này giá mười đô. |
Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)
Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| das Haus | ngôi nhà | Unser Haus hat einen Garten. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. |
| die Wohnung | căn hộ | Die Wohnung liegt im dritten Stock. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ. |
| das Zimmer | căn phòng | Mein Zimmer ist immer aufgeräumt. — Căn phòng này rất thoáng mát. |
| die Küche | nhà bếp | Wir kochen zusammen in der Küche. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. |
| das Schlafzimmer | phòng ngủ | Das Schlafzimmer ist sehr ruhig. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. |
| das Badezimmer | phòng tắm | Das Badezimmer hat eine Dusche. — Tôi rửa tay trong phòng tắm. |
| das Wohnzimmer | phòng khách | Wir sitzen gemütlich im Wohnzimmer. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. |
| der Garten | khu vườn | Im Garten blühen rote Rosen. — Nhiều hoa nở trong khu vườn. |
| der Stuhl | cái ghế | Der Stuhl steht neben dem Tisch. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. |
| der Tisch | cái bàn | Das Essen steht auf dem Tisch. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. |
Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)
Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| das Wasser | nước | Ein Glas kaltes Wasser, bitte. — Cho tôi một cốc nước mát. |
| das Brot | bánh mì | Das frische Brot schmeckt lecker. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. |
| der Kaffee | cà phê | Der heiße Kaffee duftet gut. — Tôi uống một ly cà phê sữa. |
| der Tee | trà | Möchtest du eine Tasse Tee? — Mời bạn uống một tách trà nóng. |
| die Milch | sữa | Ich trinke gern kalte Milch. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. |
| der Saft | nước ép | Ich trinke morgens Orangensaft. — Nước cam ép tươi rất ngon. |
| der Wein | rượu vang | Wir trinken ein Glas Rotwein. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. |
| das Bier | bia | Ein kühles Bier vom Fass, bitte. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. |
| der Käse | phô mai | Ein Brötchen mit frischem Käse. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. |
| die Butter | bơ | Frisches Brot mit guter Butter. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. |
Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)
Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| das Obst | trái cây / hoa quả | Frisches Obst ist sehr gesund. — Ăn trái cây tươi rất tốt. |
| der Apfel | quả táo | Der rote Apfel schmeckt süß. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt. |
| die Banane | quả chuối | Ich esse eine reife Banane. — Nải chuối chín vàng rất thơm. |
| die Orange | quả cam | Die Orange hat viel Vitamin C. — Quả cam sành này rất mọng nước. |
| die Zitrone | quả chanh | Die gelbe Zitrone ist sauer. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. |
| die Erdbeere | quả dâu tây | Süße Erdbeeren mit Sahne. — Những quả dâu tây đỏ mọng. |
| die Traube | quả nho | Die grünen Weintrauben sind kernlos. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. |
| der Pfirsich | quả đào | Der weiche Pfirsich duftet herrlich. — Quả đào chín hồng thơm phức. |
| die Wassermelone | dưa hấu | Kalte Wassermelone im Sommer. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. |
| die Ananas | quả dứa / thơm | Frische Ananas aus den Tropen. — Quả dứa chín vàng thơm lừng. |
Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)
Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| die Familie | gia đình | Meine Familie wohnt in dieser Stadt. — Gia đình tôi sống ở thành phố này. |
| die Mutter | người mẹ | Meine Mutter kocht jeden Tag sehr gut. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. |
| der Vater | người cha | Mein Vater arbeitet in einem Krankenhaus. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. |
| die Eltern | bố mẹ | Meine Eltern reisen jeden Sommer ans Meer. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. |
| der Bruder | anh trai | Mein Bruder spielt Gitarre in einer Band. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. |
| die Schwester | chị gái | Meine Schwester studiert Medizin an der Universität. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học. |
| der Sohn | con trai | Ihr Sohn geht jetzt in die Grundschule. — Con trai của họ đang học tiểu học. |
| die Tochter | con gái | Ihre Tochter malt sehr gerne bunte Bilder. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh. |
| der Großvater | ông | Mein Großvater erzählt abends tolle Geschichten. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. |
| die Großmutter | bà | Meine Großmutter backt sonntags frisches Brot. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. |
Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)
Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| die Kleidung | quần áo | Ich packe saubere Kleidung für die Reise. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. |
| das Hemd | áo sơ mi | Er trägt im Büro ein weißes Hemd. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. |
| das T-Shirt | áo phông | Ich trage im Sommer ein leichtes T-Shirt. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. |
| der Pullover | áo len | Dieser warme Pullover ist aus weicher Wolle. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. |
| die Jacke | áo khoác | Zieh deine Jacke an, bevor du gehst. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. |
| der Mantel | áo choàng | Sie hängte ihren warmen Mantel an die Tür. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. |
| der Anzug | bộ vest | Er kaufte einen dunklen Anzug für die Hochzeit. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. |
| das Kleid | chiếc váy | Sie trägt heute ein elegantes Sommerkleid. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. |
| der Rock | chân váy | Dieser Rock passt gut zu ihrer Bluse. — Chân váy này rất hợp với áo của cô. |
| die Hose | quần dài | Diese schwarze Hose ist etwas zu lang. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Deutsch (German) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)
Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| der Körper | cơ thể | Sport hält den Körper gesund. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. |
| der Kopf | cái đầu | Er nickte zustimmend mit dem Kopf. — Anh ấy gật đầu đồng ý. |
| das Haar | mái tóc | Sie kämmt morgens ihr langes Haar. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. |
| das Gesicht | khuôn mặt | Ich wasche mein Gesicht mit kaltem Wasser. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. |
| das Auge | con mắt | Sie hat wunderschöne grüne Augen. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. |
| das Ohr | cái tai | Sie flüsterte mir etwas ins Ohr. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi. |
| die Nase | cái mũi | Meine Nase ist kalt vom Winterwind. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. |
| der Mund | cái miệng | Öffnen Sie beim Zahnarzt bitte den Mund. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. |
| der Zahn | cái răng | Ich putze mir zweimal täglich die Zähne. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. |
| die Zunge | cái lưỡi | Die heiße Suppe verbrannte meine Zunge. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. |
Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)
Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| das Tier | động vật | Wilde Tiere leben frei im Wald. — Động vật hoang dã sống trong rừng. |
| der Hund | con chó | Der Hund rennt fröhlich im Park. — Con chó đang chạy trong công viên. |
| die Katze | con mèo | Die Katze schläft auf dem Sofa. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. |
| der Vogel | con chim | Ein kleiner Vogel singt im Baum. — Một chú chim nhỏ hót trên cây. |
| das Pferd | con ngựa | Das braune Pferd läuft über die Wiese. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. |
| die Kuh | con bò | Die Kühe fressen Gras auf der Weide. — Những con bò ăn cỏ trên đồng. |
| das Schwein | con lợn | Der Bauer füttert morgens die Schweine. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. |
| das Schaf | con cừu | Weiße Schafe grasen auf dem Hügel. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. |
| das Huhn | con gà | Die Hühner legen jeden Tag frische Eier. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. |
| das Kaninchen | con thỏ | Das weiße Kaninchen frisst gerne Karotten. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. |
Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)
Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| die Reise | chuyến đi | Unsere Reise nach Rom war wunderbar. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. |
| der Flughafen | sân bay | Sei zwei Stunden früher am Flughafen. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. |
| das Flugzeug | máy bay | Das Flugzeug ist pünktlich gestartet. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ. |
| der Flug | chuyến bay | Unser Direktflug dauert zwei Stunden. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. |
| der Reisepass | hộ chiếu | Zeigen Sie an der Grenze Ihren Pass. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. |
| die Bordkarte | thẻ lên máy bay | Halten Sie Ihre Bordkarte bereit. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. |
| der Koffer | va li | Dieser schwere Koffer hat vier Rollen. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. |
| der Rucksack | ba lô | Ich trage meinen Laptop im Rucksack. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. |
| der Zug | tàu hỏa | Der Schnellzug fährt von Gleis drei ab. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. |
| der Bahnhof | nhà ga | Triff mich vor dem Hauptbahnhof. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. |
Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)
Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Stadt | thành phố | Diese Stadt ist sehr lebendig. — Thành phố này rất nhộn nhịp. |
| Dorf | ngôi làng | Sie wohnen in einem ruhigen Dorf. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. |
| Zentrum | trung tâm | Wir fahren heute ins Zentrum. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. |
| Platz | quảng trường | Der Hauptplatz ist heute voll. — Quảng trường chính rất đông người. |
| Park | công viên | Kinder spielen im grünen Park. — Trẻ em chơi trong công viên. |
| Supermarkt | siêu thị | Ich kaufe im Supermarkt ein. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. |
| Markt | chợ | Auf dem Markt gibt es Obst. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi. |
| Bäckerei | tiệm bánh | Die Bäckerei verkauft frisches Brot. — Tiệm bánh có bánh mì nóng. |
| Buchhandlung | hiệu sách | Ich bin in der Buchhandlung. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách. |
| Kleidergeschäft | cửa hàng quần áo | Das Kleidergeschäft ist neu. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp. |
Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)
Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Schule | trường học | Die Schule beginnt um acht. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ. |
| Universität | đại học | Er studiert an der Universität. — Cô ấy học ở trường đại học. |
| Klassenzimmer | phòng học | Das Klassenzimmer ist hell. — Phòng học có cửa sổ lớn. |
| Unterricht | bài học | Der Unterricht dauert eine Stunde. — Bài học hôm nay rất thú vị. |
| Hausaufgabe | bài tập về nhà | Ich mache meine Hausaufgaben. — Tôi đã làm xong bài tập. |
| Prüfung | kỳ thi | Er hat die Prüfung bestanden. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. |
| Buch | cuốn sách | Ich lese ein gutes Buch. — Cuốn sách này rất hay. |
| Heft | quyển vở | Schreib das in dein Heft. — Hãy viết vào quyển vở. |
| Seite | trang | Schlagt die Seite zehn auf. — Hãy mở sách trang mười. |
| Kugelschreiber | bút mực | Hast du einen Kugelschreiber? — Cho tôi mượn cây bút xanh. |
Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)
Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| sein | là | Wir sind heute sehr pünktlich. — Cô ấy là bạn của tôi. |
| haben | có | Wir haben heute viel Zeit. — Chúng tôi có hai chú chó. |
| gehen | đi | Ich gehe jetzt nach Hause. — Tôi đi làm vào buổi sáng. |
| kommen | đến | Kommst du heute Abend mit? — Mời bạn đến dự bữa tiệc. |
| machen | làm | Was machst du am Wochenende? — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. |
| essen | ăn | Wir essen gerne frisches Obst. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. |
| trinken | uống | Ich trinke morgens grünen Tee. — Hãy uống nhiều nước lọc. |
| schlafen | ngủ | Ich schlafe acht Stunden lang. — Em bé đang ngủ rất ngon. |
| aufwachen | thức dậy | Ich wache immer früh auf. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| sprechen | nói | Sie spricht fließend Deutsch. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. |
Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)
Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| groß | lớn | Das ist ein großes Haus. — Họ sống trong ngôi nhà lớn. |
| klein | nhỏ | Die Tasche ist recht klein. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện. |
| gut | tốt | Das Essen schmeckt sehr gut. — Đó là một ý kiến rất tốt. |
| schlecht | xấu | Das Wetter ist heute schlecht. — Thời tiết hôm nay rất xấu. |
| neu | mới | Ich habe ein neues Fahrrad. — Tôi đã mua một đôi giày mới. |
| alt | cũ | Diese Brücke ist sehr alt. — Lâu đài đó đã rất cổ. |
| jung | trẻ | Der junge Hund spielt gern. — Cô giáo mới còn rất trẻ. |
| heiß | nóng | Vorsicht, der Tee ist heiß. — Cẩn thận, bát súp rất nóng. |
| kalt | lạnh | Das Wasser im See ist kalt. — Gió mùa đông rất lạnh. |
| warm | ấm áp | Zieh dir eine warme Jacke an. — Hãy mặc một chiếc áo ấm. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Deutsch (German) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)
Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.
| Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| glücklich | hạnh phúc | Sie sieht heute glücklich aus. — Cô ấy rất vui vì tin tốt. |
| traurig | buồn | Das Ende war etwas traurig. — Kết thúc bộ phim khá buồn. |
| müde | mệt | Nach der Arbeit bin ich müde. — Tôi thấy mệt sau khi chạy. |
| wütend | tức giận | Sei bitte nicht wütend. — Đừng giận tôi nhé. |
| ruhig | bình tĩnh | Bleib in jeder Lage ruhig. — Mặt biển xanh rất êm ả. |
| nervös | hồi hộp | Vor der Prüfung war ich nervös. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. |
| aufgeregt | háo hức | Die Kinder sind schon aufgeregt. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. |
| überrascht | ngạc nhiên | Er war völlig überrascht. — Anh ấy bất ngờ vì món quà. |
| stolz | tự hào | Wir sind sehr stolz auf dich. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. |
| besorgt | lo lắng | Mach dir bitte keine Sorgen. — Đừng lo lắng về cơn mưa. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Deutsch (German) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng
Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.