Language Learning (CEFR A1–C2) Tiếng Việt 15 Interactive Flashcard Decks

Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Español (Spanish): Hướng Dẫn A1–B2

Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Español (Spanish) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.

Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?

Để giao tiếp Español (Spanish) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).


Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất

Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.


15 Bộ Flashcard Từ Vựng Español Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)

Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)

Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
Hola Xin chào Hola, ¿cómo va tu día? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào?
Buenos días Chào buổi sáng Buenos días, ¿dormiste bien? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành.
Buenas tardes Chào buổi chiều Buenas tardes, bienvenido a la tienda. — Chào buổi chiều, mời bạn vào.
Buenas tardes Chào buổi tối Buenas tardes, la cena está lista. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng.
Buenas noches Chúc ngủ ngon Buenas noches, que duermas muy bien. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé.
Adiós Tạm biệt Adiós, nos vemos muy pronto. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm.
Hasta mañana Hẹn gặp ngày mai Hasta mañana por la mañana. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
Por favor Làm ơn Pásame el agua, por favor. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước.
Gracias Cảm ơn Gracias por tu amable ayuda. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Muchas gracias Cảm ơn rất nhiều Muchas gracias por todo hoy. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày


Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)

Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
uno (1) một (1) Tengo un boleto para hoy. — Tôi có một vé cho hôm nay.
dos (2) hai (2) Una mesa para dos personas. — Cho một bàn cho hai người.
tres (3) ba (3) Tenemos tres gatos en casa. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo.
cuatro (4) bốn (4) Hay cuatro sillas en la sala. — Có bốn chiếc ghế ở đây.
cinco (5) năm (5) Dame cinco minutos, por favor. — Làm ơn đợi tôi năm phút.
seis (6) sáu (6) Me levanto a las seis. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
siete (7) bảy (7) La semana tiene siete días. — Một tuần lễ có bảy ngày.
ocho (8) tám (8) El trabajo empieza a las ocho. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ.
nueve (9) chín (9) El tren sale a las nueve. — Tàu khởi hành lúc chín giờ.
diez (10) mười (10) Este libro cuesta diez euros. — Cuốn sách này giá mười đô.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian


Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)

Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
la casa ngôi nhà Nuestra casa es muy grande. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng.
el apartamento căn hộ Alquilo un piso en el centro. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ.
la habitación căn phòng Esta habitación tiene mucha luz. — Căn phòng này rất thoáng mát.
la cocina nhà bếp Cocinamos juntos en la cocina. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
el dormitorio phòng ngủ El dormitorio está en el piso alto. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp.
el baño phòng tắm Me lavo las manos en el baño. — Tôi rửa tay trong phòng tắm.
la sala de estar phòng khách Vemos la tele en el salón. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách.
el jardín khu vườn Hay flores bonitas en el jardín. — Nhiều hoa nở trong khu vườn.
la silla cái ghế La silla está junto a la mesa. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này.
la mesa cái bàn La comida está en la mesa. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày


Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)

Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
el agua nước Un vaso de agua fría, por favor. — Cho tôi một cốc nước mát.
el pan bánh mì Compro pan caliente en la panadería. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn.
el café cà phê Tomo un café negro sin azúcar. — Tôi uống một ly cà phê sữa.
el té trà ¿Quieres una taza de té verde? — Mời bạn uống một tách trà nóng.
la leche sữa Pongo un poco de leche al café. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày.
el jugo / zumo nước ép Un zumo de naranja natural. — Nước cam ép tươi rất ngon.
el vino rượu vang Una copa de vino tinto, por favor. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối.
la cerveza bia Dos cervezas frías, por favor. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh.
el queso phô mai Me gusta el pan con queso. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai.
la mantequilla bơ Unta mantequilla en la tostada. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng


Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)

Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
la fruta trái cây / hoa quả La fruta fresca tiene vitaminas. — Ăn trái cây tươi rất tốt.
la manzana quả táo Esta manzana roja es dulce. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt.
el plátano / banano quả chuối El plátano amarillo está maduro. — Nải chuối chín vàng rất thơm.
la naranja quả cam Esta naranja tiene mucho jugo. — Quả cam sành này rất mọng nước.
el limón quả chanh El limón amarillo es muy ácido. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè.
la fresa / frutilla quả dâu tây Me encantan las fresas con nata. — Những quả dâu tây đỏ mọng.
la uva quả nho Compré un racimo de uvas dulces. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt.
el melocotón / durazno quả đào El durazno maduro es jugoso. — Quả đào chín hồng thơm phức.
la sandía dưa hấu La sandía fría refresca en verano. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh.
la piña / el ananá quả dứa / thơm La piña tropical es jugosa. — Quả dứa chín vàng thơm lừng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị


Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)

Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
la familia gia đình Mi familia vive en esta ciudad. — Gia đình tôi sống ở thành phố này.
la madre người mẹ Mi madre cocina comida deliciosa cada día. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày.
el padre người cha Mi padre trabaja en un hospital local. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện.
los padres bố mẹ Mis padres viajan a la playa cada verano. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè.
el hermano anh trai Mi hermano toca la guitarra en un grupo. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
la hermana chị gái Mi hermana estudia medicina en la universidad. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học.
el hijo con trai Su hijo va a la escuela primaria. — Con trai của họ đang học tiểu học.
la hija con gái A su hija le encanta dibujar cuadros. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh.
el abuelo ông Mi abuelo cuenta grandes historias cada tarde. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
la abuela bà Mi abuela hornea pan fresco los domingos. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ


Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)

Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
la ropa quần áo Empaco ropa limpia para el viaje. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi.
la camisa áo sơ mi Él lleva una camisa blanca a la oficina. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.
la camiseta áo phông Uso una camiseta de algodón en verano. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè.
el suéter áo len Este suéter de lana abriga mucho en invierno. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông.
la chaqueta áo khoác Ponte la chaqueta antes de salir. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
el abrigo áo choàng Ella colgó su abrigo junto a la puerta. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa.
el traje bộ vest Compró un traje oscuro para la boda. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc.
el vestido chiếc váy Ella lleva hoy un elegante vestido de verano. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè.
la falda chân váy Esta falda combina muy bien con su blusa. — Chân váy này rất hợp với áo của cô.
los pantalones quần dài Estos pantalones negros son un poco largos. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc


Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)

Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
el cuerpo cơ thể El ejercicio mantiene el cuerpo fuerte. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
la cabeza cái đầu Él asintió con la cabeza. — Anh ấy gật đầu đồng ý.
el pelo mái tóc Ella se cepilla el pelo cada mañana. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng.
la cara khuôn mặt Me lavo la cara con agua fría. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
el ojo con mắt Ella cerró los ojos y se durmió. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ.
la oreja cái tai Ella me susurró algo al oído. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi.
la nariz cái mũi Tengo la nariz fría por el viento. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông.
la boca cái miệng Abre bien la boca en el dentista. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám.
el diente cái răng Me cepillo los dientes dos veces al día. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
la lengua cái lưỡi La sopa caliente me quemó la lengua. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc


Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)

Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
el animal động vật Los animales salvajes viven en el bosque. — Động vật hoang dã sống trong rừng.
el perro con chó El perro corre feliz en el parque. — Con chó đang chạy trong công viên.
el gato con mèo El gato duerme en el sofá cálido. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha.
el pájaro con chim Un pájaro pequeño canta en el árbol. — Một chú chim nhỏ hót trên cây.
el caballo con ngựa El caballo marrón galopa por el campo. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng.
la vaca con bò Las vacas comen hierba en el prado. — Những con bò ăn cỏ trên đồng.
el cerdo con lợn El granjero alimenta a los cerdos temprano. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng.
la oveja con cừu Las ovejas blancas pastan en la colina. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi.
la gallina con gà Las gallinas ponen huevos frescos cada día. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng.
el conejo con thỏ Al conejo blanco le encantan las zanahorias. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết


Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)

Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
el viaje chuyến đi Nuestro viaje a Roma fue inolvidable. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ.
el aeropuerto sân bay Llega al aeropuerto dos horas antes. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng.
el avión máy bay El avión despegó a tiempo hoy. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
el vuelo chuyến bay Nuestro vuelo directo dura dos horas. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng.
el pasaporte hộ chiếu Muestra tu pasaporte en el control. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
la tarjeta de embarque thẻ lên máy bay Guarda tu tarjeta de embarque. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay.
la maleta va li Esta maleta pesada tiene cuatro ruedas. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe.
la mochila ba lô Llevo mi portátil en una mochila. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô.
el tren tàu hỏa El tren rápido sale del andén tres. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba.
la estación de tren nhà ga Nos vemos frente a la estación. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng


Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)

Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
ciudad thành phố Esta ciudad es muy animada. — Thành phố này rất nhộn nhịp.
pueblo ngôi làng Viven en un pueblo tranquilo. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh.
centro trung tâm Vamos al centro hoy. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé.
plaza quảng trường La plaza mayor está llena. — Quảng trường chính rất đông người.
parque công viên Los niños juegan en el parque. — Trẻ em chơi trong công viên.
supermercado siêu thị Compro comida en el supermercado. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị.
mercado chợ Hay fruta fresca en el mercado. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi.
panadería tiệm bánh Compro pan en la panadería. — Tiệm bánh có bánh mì nóng.
librería hiệu sách Busco una novela en la librería. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách.
tienda de ropa cửa hàng quần áo Esta tienda de ropa es nueva. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt


Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)

Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
escuela trường học La escuela empieza a las ocho. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ.
universidad đại học Ella estudia en la universidad. — Cô ấy học ở trường đại học.
aula phòng học El aula tiene ventanas grandes. — Phòng học có cửa sổ lớn.
lección bài học La lección de hoy es fácil. — Bài học hôm nay rất thú vị.
tarea bài tập về nhà Terminé mi tarea temprano. — Tôi đã làm xong bài tập.
examen kỳ thi Aprobé el examen de historia. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối.
libro cuốn sách Este libro es muy interesante. — Cuốn sách này rất hay.
cuaderno quyển vở Escribo notas en mi cuaderno. — Hãy viết vào quyển vở.
página trang Abre el libro en la página diez. — Hãy mở sách trang mười.
bolígrafo bút mực Necesito un bolígrafo azul. — Cho tôi mượn cây bút xanh.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp


Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)

Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
ser là Ella es mi mejor amiga. — Cô ấy là bạn của tôi.
tener có Tengo dos perros en casa. — Chúng tôi có hai chú chó.
ir đi Voy al trabajo en autobús. — Tôi đi làm vào buổi sáng.
venir đến ¿Puedes venir a mi casa? — Mời bạn đến dự bữa tiệc.
hacer làm Hago café por la mañana. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng.
comer ăn Comemos juntos al mediodía. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
beber uống Bebo un vaso de agua. — Hãy uống nhiều nước lọc.
dormir ngủ Duermo ocho horas cada noche. — Em bé đang ngủ rất ngon.
despertarse thức dậy Me despierto a las seis. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
hablar nói Ella habla tres idiomas bien. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày


Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)

Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
grande lớn Tienen un jardín muy grande. — Họ sống trong ngôi nhà lớn.
pequeño nhỏ Tengo un perro pequeño. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện.
bueno tốt Este café es muy bueno. — Đó là một ý kiến rất tốt.
malo xấu Hoy hace mal tiempo. — Thời tiết hôm nay rất xấu.
nuevo mới Compré unos zapatos nuevos. — Tôi đã mua một đôi giày mới.
viejo cũ Ese puente de piedra es viejo. — Lâu đài đó đã rất cổ.
joven trẻ Mi hermano menor es joven. — Cô giáo mới còn rất trẻ.
caliente nóng La sopa está muy caliente. — Cẩn thận, bát súp rất nóng.
frío lạnh El agua del río está fría. — Gió mùa đông rất lạnh.
cálido ấm áp Hoy hace un día cálido. — Hãy mặc một chiếc áo ấm.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa


Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)

Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.

Từ vựng (Español) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
feliz hạnh phúc Estoy muy feliz por ti. — Cô ấy rất vui vì tin tốt.
triste buồn El final de la película es triste. — Kết thúc bộ phim khá buồn.
cansado mệt Estoy cansado después del viaje. — Tôi thấy mệt sau khi chạy.
enfadado tức giận No estés enfadado conmigo. — Đừng giận tôi nhé.
tranquilo bình tĩnh El mar está muy tranquilo. — Mặt biển xanh rất êm ả.
nervioso hồi hộp Estoy un poco nervioso hoy. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
emocionado háo hức Estoy emocionado por el viaje. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi.
sorprendido ngạc nhiên Quedé sorprendido con el regalo. — Anh ấy bất ngờ vì món quà.
orgulloso tự hào Estoy orgulloso de tu éxito. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy.
preocupado lo lắng No estés preocupado por nada. — Đừng lo lắng về cơn mưa.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Español (Spanish) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích


Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng

Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.