Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Français (French): Hướng Dẫn A1–B2
Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Français (French) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.
Interactive Premade Curricula
French Flashcard Decks (15)
Select any deck below to study cards with active recall, audio pronunciation, and FSRS spaced repetition, or filter by difficulty level.
Français (French) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày
Français (French) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian
Français (French) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày
Français (French) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng
Français (French) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị
Français (French) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ
Français (French) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Français (French) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc
Français (French) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết
Français (French) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng
Français (French) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt
Français (French) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp
Français (French) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày
Français (French) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Français (French) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?
Để giao tiếp Français (French) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).
Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất
Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.
15 Bộ Flashcard Từ Vựng Français Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)
Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)
Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Salut | Xin chào | Salut, comment va ta journée ? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào? |
| Bonjour | Chào buổi sáng | Bonjour, avez-vous bien dormi ? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. |
| Bon après-midi | Chào buổi chiều | Bon après-midi à vous tous. — Chào buổi chiều, mời bạn vào. |
| Bonsoir | Chào buổi tối | Bonsoir, le dîner est prêt. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. |
| Bonne nuit | Chúc ngủ ngon | Bonne nuit, fais de beaux rêves. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. |
| Au revoir | Tạm biệt | Au revoir, à très bientôt. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. |
| À demain | Hẹn gặp ngày mai | À demain matin au bureau. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai. |
| S'il vous plaît | Làm ơn | Un café, s'il vous plaît. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. |
| Merci | Cảm ơn | Merci pour votre aide précieuse. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| Merci beaucoup | Cảm ơn rất nhiều | Merci beaucoup pour ce cadeau. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. |
Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)
Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| un (1) | một (1) | J'ai un billet pour aujourd'hui. — Tôi có một vé cho hôm nay. |
| deux (2) | hai (2) | Une table pour deux personnes. — Cho một bàn cho hai người. |
| trois (3) | ba (3) | Nous avons trois chats chez nous. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. |
| quatre (4) | bốn (4) | Il y a quatre chaises ici. — Có bốn chiếc ghế ở đây. |
| cinq (5) | năm (5) | Donnez-moi cinq minutes, merci. — Làm ơn đợi tôi năm phút. |
| six (6) | sáu (6) | Je me lève à six heures. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| sept (7) | bảy (7) | La semaine compte sept jours. — Một tuần lễ có bảy ngày. |
| huit (8) | tám (8) | Le cours commence à huit heures. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. |
| neuf (9) | chín (9) | Le train part à neuf heures. — Tàu khởi hành lúc chín giờ. |
| dix (10) | mười (10) | Ce livre coûte dix euros. — Cuốn sách này giá mười đô. |
Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)
Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| la maison | ngôi nhà | Notre maison est près du parc. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. |
| l'appartement | căn hộ | J'habite dans un bel appartement. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ. |
| la pièce | căn phòng | Cette pièce est très claire. — Căn phòng này rất thoáng mát. |
| la cuisine | nhà bếp | Il prépare le repas dans la cuisine. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. |
| la chambre | phòng ngủ | Ma chambre donne sur le jardin. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. |
| la salle de bain | phòng tắm | La salle de bain est propre. — Tôi rửa tay trong phòng tắm. |
| le salon | phòng khách | Nous lisons dans le salon. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. |
| le jardin | khu vườn | Les enfants jouent dans le jardin. — Nhiều hoa nở trong khu vườn. |
| la chaise | cái ghế | Cette chaise en bois est confortable. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. |
| la table | cái bàn | Le repas est sur la table. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. |
Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)
Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| l'eau | nước | Un verre d'eau fraîche, merci. — Cho tôi một cốc nước mát. |
| le pain | bánh mì | Le pain frais sent très bon. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. |
| le café | cà phê | Je prends un café noir le matin. — Tôi uống một ly cà phê sữa. |
| le thé | trà | Je bois du thé vert au citron. — Mời bạn uống một tách trà nóng. |
| le lait | sữa | J'achète une bouteille de lait frais. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. |
| le jus | nước ép | Un verre de jus d'orange frais. — Nước cam ép tươi rất ngon. |
| le vin | rượu vang | Un verre de vin rouge à table. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. |
| la bière | bia | Une bière blonde bien fraîche. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. |
| le fromage | phô mai | Un plateau de fromages français. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. |
| le beurre | bơ | Une tartine de pain avec du beurre. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. |
Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)
Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| le fruit | trái cây / hoa quả | Les fruits frais sont pleins de vitamines. — Ăn trái cây tươi rất tốt. |
| la pomme | quả táo | Je croque dans une pomme rouge. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt. |
| la banane | quả chuối | Cette banane jaune est bien mûre. — Nải chuối chín vàng rất thơm. |
| l'orange | quả cam | Cette orange est pleine de jus. — Quả cam sành này rất mọng nước. |
| le citron | quả chanh | Le jus de citron est acide. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. |
| la fraise | quả dâu tây | Les fraises rouges du jardin. — Những quả dâu tây đỏ mọng. |
| le raisin | quả nho | Une grappe de raisin noir. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. |
| la pêche | quả đào | Une pêche jaune bien juteuse. — Quả đào chín hồng thơm phức. |
| la pastèque | dưa hấu | Une tranche de pastèque fraîche. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. |
| l'ananas | quả dứa / thơm | Cet ananas frais est très parfumé. — Quả dứa chín vàng thơm lừng. |
Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)
Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| la famille | gia đình | Ma famille habite dans cette ville. — Gia đình tôi sống ở thành phố này. |
| la mère | người mẹ | Ma mère cuisine de bons plats chaque jour. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. |
| le père | người cha | Mon père travaille dans un hôpital local. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. |
| les parents | bố mẹ | Mes parents voyagent à la plage chaque été. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. |
| le frère | anh trai | Mon frère joue de la guitare. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. |
| la sœur | chị gái | Ma sœur étudie la médecine à l'université. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học. |
| le fils | con trai | Leur fils va à l'école primaire. — Con trai của họ đang học tiểu học. |
| la fille | con gái | Leur fille adore dessiner des images. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh. |
| le grand-père | ông | Mon grand-père raconte de belles histoires. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. |
| la grand-mère | bà | Ma grand-mère fait du pain le dimanche. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. |
Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)
Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| les vêtements | quần áo | Je prends des vêtements propres pour voyager. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. |
| la chemise | áo sơ mi | Il porte une chemise blanche au bureau. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. |
| le t-shirt | áo phông | Je porte un t-shirt en coton l'été. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. |
| le pull | áo len | Ce pull en laine tient chaud en hiver. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. |
| la veste | áo khoác | Mets ta veste avant de sortir. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. |
| le manteau | áo choàng | Elle a accroché son manteau près de l'entrée. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. |
| le costume | bộ vest | Il a acheté un costume sombre pour le mariage. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. |
| la robe | chiếc váy | Elle porte une jolie robe d'été aujourd'hui. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. |
| la jupe | chân váy | Cette jupe va bien avec son chemisier. — Chân váy này rất hợp với áo của cô. |
| le pantalon | quần dài | Ce pantalon noir est un peu trop long. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)
Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| le corps | cơ thể | Le sport garde le corps fort. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. |
| la tête | cái đầu | Il a hoché la tête. — Anh ấy gật đầu đồng ý. |
| les cheveux | mái tóc | Elle se brosse les cheveux chaque matin. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. |
| le visage | khuôn mặt | Je me lave le visage à l'eau froide. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. |
| l'œil | con mắt | Elle a fermé les yeux pour dormir. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. |
| l'oreille | cái tai | Elle a murmuré à mon oreille. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi. |
| le nez | cái mũi | J'ai le nez froid à cause du vent. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. |
| la bouche | cái miệng | Ouvrez grand la bouche chez le dentiste. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. |
| la dent | cái răng | Je me brosse les dents deux fois par jour. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. |
| la langue | cái lưỡi | La soupe chaude m'a brûlé la langue. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. |
Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)
Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| l'animal | động vật | Les animaux sauvages vivent dans la forêt. — Động vật hoang dã sống trong rừng. |
| le chien | con chó | Le chien court dans le parc. — Con chó đang chạy trong công viên. |
| le chat | con mèo | Le chat dort sur le canapé. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. |
| l'oiseau | con chim | Un petit oiseau chante dans l'arbre. — Một chú chim nhỏ hót trên cây. |
| le cheval | con ngựa | Le cheval brun galope dans le pré. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. |
| la vache | con bò | Les vaches mangent de l'herbe fraîche. — Những con bò ăn cỏ trên đồng. |
| le cochon | con lợn | Le fermier nourrit les cochons le matin. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. |
| le mouton | con cừu | Les moutons blancs broutent sur la colline. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. |
| la poule | con gà | Les poules pondent des œufs frais. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. |
| le lapin | con thỏ | Le lapin blanc adore manger des carottes. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. |
Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)
Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| le voyage | chuyến đi | Notre voyage à Rome était inoubliable. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. |
| l'aéroport | sân bay | Arrivez à l'aéroport deux heures avant. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. |
| l'avion | máy bay | L'avion a décollé à l'heure. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ. |
| le vol | chuyến bay | Notre vol direct dure deux heures. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. |
| le passeport | hộ chiếu | Montrez votre passeport au contrôle. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. |
| la carte d'embarquement | thẻ lên máy bay | Gardez votre carte d'embarquement. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. |
| la valise | va li | Cette valise lourde a quatre roues. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. |
| le sac à dos | ba lô | Je porte mon ordinateur dans un sac à dos. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. |
| le train | tàu hỏa | Le train rapide part du quai trois. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. |
| la gare | nhà ga | Retrouve-moi devant la gare centrale. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. |
Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)
Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| ville | thành phố | Cette ville est très animée. — Thành phố này rất nhộn nhịp. |
| village | ngôi làng | Ils habitent un village calme. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. |
| centre-ville | trung tâm | Allons au centre-ville aujourd'hui. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. |
| place | quảng trường | La place principale est animée. — Quảng trường chính rất đông người. |
| parc | công viên | Les enfants jouent dans le parc. — Trẻ em chơi trong công viên. |
| supermarché | siêu thị | J'achète à manger au supermarché. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. |
| marché | chợ | Il y a des fruits au marché. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi. |
| boulangerie | tiệm bánh | J'achète du pain à la boulangerie. — Tiệm bánh có bánh mì nóng. |
| librairie | hiệu sách | Je cherche un roman à la librairie. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách. |
| magasin de vêtements | cửa hàng quần áo | Ce magasin vend des vestes. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp. |
Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)
Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| école | trường học | L'école commence à huit heures. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ. |
| université | đại học | Elle étudie à l'université. — Cô ấy học ở trường đại học. |
| salle de classe | phòng học | La salle de classe est grande. — Phòng học có cửa sổ lớn. |
| leçon | bài học | La leçon d'aujourd'hui est simple. — Bài học hôm nay rất thú vị. |
| devoirs | bài tập về nhà | J'ai fini mes devoirs. — Tôi đã làm xong bài tập. |
| examen | kỳ thi | Elle a réussi son examen. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. |
| livre | cuốn sách | Ce livre est très intéressant. — Cuốn sách này rất hay. |
| cahier | quyển vở | Prends des notes dans ton cahier. — Hãy viết vào quyển vở. |
| page | trang | Ouvrez le livre à la page dix. — Hãy mở sách trang mười. |
| stylo | bút mực | J'écris avec un stylo noir. — Cho tôi mượn cây bút xanh. |
Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)
Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| être | là | Je suis prêt à partir. — Cô ấy là bạn của tôi. |
| avoir | có | Nous avons deux petits chiens. — Chúng tôi có hai chú chó. |
| aller | đi | Je vais au travail tôt. — Tôi đi làm vào buổi sáng. |
| venir | đến | Viens dîner chez nous demain. — Mời bạn đến dự bữa tiệc. |
| faire | làm | Je fais du sport le matin. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. |
| manger | ăn | Nous mangeons à midi pile. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. |
| boire | uống | Je bois un verre d'eau. — Hãy uống nhiều nước lọc. |
| dormir | ngủ | Le bébé dort profondément. — Em bé đang ngủ rất ngon. |
| se réveiller | thức dậy | Je me réveille à six heures. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| parler | nói | Il parle très bien espagnol. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. |
Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)
Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| grand | lớn | Ils ont un grand jardin. — Họ sống trong ngôi nhà lớn. |
| petit | nhỏ | C'est un petit café calme. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện. |
| bon | tốt | C'est une très bonne idée. — Đó là một ý kiến rất tốt. |
| mauvais | xấu | Il fait mauvais temps dehors. — Thời tiết hôm nay rất xấu. |
| nouveau | mới | J'ai acheté un nouveau manteau. — Tôi đã mua một đôi giày mới. |
| vieux | cũ | Ce château est très vieux. — Lâu đài đó đã rất cổ. |
| jeune | trẻ | Le jeune médecin est sympa. — Cô giáo mới còn rất trẻ. |
| chaud | nóng | Attention, la soupe est chaude. — Cẩn thận, bát súp rất nóng. |
| froid | lạnh | Le vent d'hiver est froid. — Gió mùa đông rất lạnh. |
| tiède | ấm áp | Bois un verre d'eau tiède. — Hãy mặc một chiếc áo ấm. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)
Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.
| Từ vựng (Français) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| heureux | hạnh phúc | Je suis très heureux aujourd'hui. — Cô ấy rất vui vì tin tốt. |
| triste | buồn | La fin du film est triste. — Kết thúc bộ phim khá buồn. |
| fatigué | mệt | Je suis fatigué ce soir. — Tôi thấy mệt sau khi chạy. |
| fâché | tức giận | Ne sois pas fâché contre moi. — Đừng giận tôi nhé. |
| calme | bình tĩnh | La mer est très calme. — Mặt biển xanh rất êm ả. |
| nerveux | hồi hộp | Il est nerveux avant l'examen. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. |
| enthousiaste | háo hức | Les enfants sont ravis. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. |
| surpris | ngạc nhiên | Il était surpris par le cadeau. — Anh ấy bất ngờ vì món quà. |
| fier | tự hào | Ses parents sont fiers d'elle. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. |
| inquiet | lo lắng | Ne sois pas inquiet pour moi. — Đừng lo lắng về cơn mưa. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng
Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.