Language Learning (CEFR A1–C2) Tiếng Việt 15 Interactive Flashcard Decks

Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Français (French): Hướng Dẫn A1–B2

Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Français (French) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.

Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?

Để giao tiếp Français (French) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).


Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất

Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.


15 Bộ Flashcard Từ Vựng Français Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)

Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)

Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
Salut Xin chào Salut, comment va ta journée ? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào?
Bonjour Chào buổi sáng Bonjour, avez-vous bien dormi ? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành.
Bon après-midi Chào buổi chiều Bon après-midi à vous tous. — Chào buổi chiều, mời bạn vào.
Bonsoir Chào buổi tối Bonsoir, le dîner est prêt. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng.
Bonne nuit Chúc ngủ ngon Bonne nuit, fais de beaux rêves. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé.
Au revoir Tạm biệt Au revoir, à très bientôt. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm.
À demain Hẹn gặp ngày mai À demain matin au bureau. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
S'il vous plaît Làm ơn Un café, s'il vous plaît. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước.
Merci Cảm ơn Merci pour votre aide précieuse. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Merci beaucoup Cảm ơn rất nhiều Merci beaucoup pour ce cadeau. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày


Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)

Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
un (1) một (1) J'ai un billet pour aujourd'hui. — Tôi có một vé cho hôm nay.
deux (2) hai (2) Une table pour deux personnes. — Cho một bàn cho hai người.
trois (3) ba (3) Nous avons trois chats chez nous. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo.
quatre (4) bốn (4) Il y a quatre chaises ici. — Có bốn chiếc ghế ở đây.
cinq (5) năm (5) Donnez-moi cinq minutes, merci. — Làm ơn đợi tôi năm phút.
six (6) sáu (6) Je me lève à six heures. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
sept (7) bảy (7) La semaine compte sept jours. — Một tuần lễ có bảy ngày.
huit (8) tám (8) Le cours commence à huit heures. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ.
neuf (9) chín (9) Le train part à neuf heures. — Tàu khởi hành lúc chín giờ.
dix (10) mười (10) Ce livre coûte dix euros. — Cuốn sách này giá mười đô.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian


Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)

Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
la maison ngôi nhà Notre maison est près du parc. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng.
l'appartement căn hộ J'habite dans un bel appartement. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ.
la pièce căn phòng Cette pièce est très claire. — Căn phòng này rất thoáng mát.
la cuisine nhà bếp Il prépare le repas dans la cuisine. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
la chambre phòng ngủ Ma chambre donne sur le jardin. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp.
la salle de bain phòng tắm La salle de bain est propre. — Tôi rửa tay trong phòng tắm.
le salon phòng khách Nous lisons dans le salon. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách.
le jardin khu vườn Les enfants jouent dans le jardin. — Nhiều hoa nở trong khu vườn.
la chaise cái ghế Cette chaise en bois est confortable. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này.
la table cái bàn Le repas est sur la table. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày


Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)

Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
l'eau nước Un verre d'eau fraîche, merci. — Cho tôi một cốc nước mát.
le pain bánh mì Le pain frais sent très bon. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn.
le café cà phê Je prends un café noir le matin. — Tôi uống một ly cà phê sữa.
le thé trà Je bois du thé vert au citron. — Mời bạn uống một tách trà nóng.
le lait sữa J'achète une bouteille de lait frais. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày.
le jus nước ép Un verre de jus d'orange frais. — Nước cam ép tươi rất ngon.
le vin rượu vang Un verre de vin rouge à table. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối.
la bière bia Une bière blonde bien fraîche. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh.
le fromage phô mai Un plateau de fromages français. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai.
le beurre bơ Une tartine de pain avec du beurre. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng


Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)

Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
le fruit trái cây / hoa quả Les fruits frais sont pleins de vitamines. — Ăn trái cây tươi rất tốt.
la pomme quả táo Je croque dans une pomme rouge. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt.
la banane quả chuối Cette banane jaune est bien mûre. — Nải chuối chín vàng rất thơm.
l'orange quả cam Cette orange est pleine de jus. — Quả cam sành này rất mọng nước.
le citron quả chanh Le jus de citron est acide. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè.
la fraise quả dâu tây Les fraises rouges du jardin. — Những quả dâu tây đỏ mọng.
le raisin quả nho Une grappe de raisin noir. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt.
la pêche quả đào Une pêche jaune bien juteuse. — Quả đào chín hồng thơm phức.
la pastèque dưa hấu Une tranche de pastèque fraîche. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh.
l'ananas quả dứa / thơm Cet ananas frais est très parfumé. — Quả dứa chín vàng thơm lừng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị


Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)

Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
la famille gia đình Ma famille habite dans cette ville. — Gia đình tôi sống ở thành phố này.
la mère người mẹ Ma mère cuisine de bons plats chaque jour. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày.
le père người cha Mon père travaille dans un hôpital local. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện.
les parents bố mẹ Mes parents voyagent à la plage chaque été. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè.
le frère anh trai Mon frère joue de la guitare. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
la sœur chị gái Ma sœur étudie la médecine à l'université. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học.
le fils con trai Leur fils va à l'école primaire. — Con trai của họ đang học tiểu học.
la fille con gái Leur fille adore dessiner des images. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh.
le grand-père ông Mon grand-père raconte de belles histoires. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
la grand-mère bà Ma grand-mère fait du pain le dimanche. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ


Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)

Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
les vêtements quần áo Je prends des vêtements propres pour voyager. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi.
la chemise áo sơ mi Il porte une chemise blanche au bureau. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.
le t-shirt áo phông Je porte un t-shirt en coton l'été. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè.
le pull áo len Ce pull en laine tient chaud en hiver. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông.
la veste áo khoác Mets ta veste avant de sortir. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
le manteau áo choàng Elle a accroché son manteau près de l'entrée. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa.
le costume bộ vest Il a acheté un costume sombre pour le mariage. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc.
la robe chiếc váy Elle porte une jolie robe d'été aujourd'hui. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè.
la jupe chân váy Cette jupe va bien avec son chemisier. — Chân váy này rất hợp với áo của cô.
le pantalon quần dài Ce pantalon noir est un peu trop long. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc


Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)

Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
le corps cơ thể Le sport garde le corps fort. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
la tête cái đầu Il a hoché la tête. — Anh ấy gật đầu đồng ý.
les cheveux mái tóc Elle se brosse les cheveux chaque matin. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng.
le visage khuôn mặt Je me lave le visage à l'eau froide. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
l'œil con mắt Elle a fermé les yeux pour dormir. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ.
l'oreille cái tai Elle a murmuré à mon oreille. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi.
le nez cái mũi J'ai le nez froid à cause du vent. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông.
la bouche cái miệng Ouvrez grand la bouche chez le dentiste. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám.
la dent cái răng Je me brosse les dents deux fois par jour. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
la langue cái lưỡi La soupe chaude m'a brûlé la langue. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc


Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)

Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
l'animal động vật Les animaux sauvages vivent dans la forêt. — Động vật hoang dã sống trong rừng.
le chien con chó Le chien court dans le parc. — Con chó đang chạy trong công viên.
le chat con mèo Le chat dort sur le canapé. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha.
l'oiseau con chim Un petit oiseau chante dans l'arbre. — Một chú chim nhỏ hót trên cây.
le cheval con ngựa Le cheval brun galope dans le pré. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng.
la vache con bò Les vaches mangent de l'herbe fraîche. — Những con bò ăn cỏ trên đồng.
le cochon con lợn Le fermier nourrit les cochons le matin. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng.
le mouton con cừu Les moutons blancs broutent sur la colline. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi.
la poule con gà Les poules pondent des œufs frais. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng.
le lapin con thỏ Le lapin blanc adore manger des carottes. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết


Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)

Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
le voyage chuyến đi Notre voyage à Rome était inoubliable. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ.
l'aéroport sân bay Arrivez à l'aéroport deux heures avant. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng.
l'avion máy bay L'avion a décollé à l'heure. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
le vol chuyến bay Notre vol direct dure deux heures. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng.
le passeport hộ chiếu Montrez votre passeport au contrôle. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
la carte d'embarquement thẻ lên máy bay Gardez votre carte d'embarquement. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay.
la valise va li Cette valise lourde a quatre roues. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe.
le sac à dos ba lô Je porte mon ordinateur dans un sac à dos. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô.
le train tàu hỏa Le train rapide part du quai trois. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba.
la gare nhà ga Retrouve-moi devant la gare centrale. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng


Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)

Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
ville thành phố Cette ville est très animée. — Thành phố này rất nhộn nhịp.
village ngôi làng Ils habitent un village calme. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh.
centre-ville trung tâm Allons au centre-ville aujourd'hui. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé.
place quảng trường La place principale est animée. — Quảng trường chính rất đông người.
parc công viên Les enfants jouent dans le parc. — Trẻ em chơi trong công viên.
supermarché siêu thị J'achète à manger au supermarché. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị.
marché chợ Il y a des fruits au marché. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi.
boulangerie tiệm bánh J'achète du pain à la boulangerie. — Tiệm bánh có bánh mì nóng.
librairie hiệu sách Je cherche un roman à la librairie. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách.
magasin de vêtements cửa hàng quần áo Ce magasin vend des vestes. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt


Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)

Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
école trường học L'école commence à huit heures. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ.
université đại học Elle étudie à l'université. — Cô ấy học ở trường đại học.
salle de classe phòng học La salle de classe est grande. — Phòng học có cửa sổ lớn.
leçon bài học La leçon d'aujourd'hui est simple. — Bài học hôm nay rất thú vị.
devoirs bài tập về nhà J'ai fini mes devoirs. — Tôi đã làm xong bài tập.
examen kỳ thi Elle a réussi son examen. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối.
livre cuốn sách Ce livre est très intéressant. — Cuốn sách này rất hay.
cahier quyển vở Prends des notes dans ton cahier. — Hãy viết vào quyển vở.
page trang Ouvrez le livre à la page dix. — Hãy mở sách trang mười.
stylo bút mực J'écris avec un stylo noir. — Cho tôi mượn cây bút xanh.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp


Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)

Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
être là Je suis prêt à partir. — Cô ấy là bạn của tôi.
avoir có Nous avons deux petits chiens. — Chúng tôi có hai chú chó.
aller đi Je vais au travail tôt. — Tôi đi làm vào buổi sáng.
venir đến Viens dîner chez nous demain. — Mời bạn đến dự bữa tiệc.
faire làm Je fais du sport le matin. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng.
manger ăn Nous mangeons à midi pile. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
boire uống Je bois un verre d'eau. — Hãy uống nhiều nước lọc.
dormir ngủ Le bébé dort profondément. — Em bé đang ngủ rất ngon.
se réveiller thức dậy Je me réveille à six heures. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
parler nói Il parle très bien espagnol. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày


Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)

Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
grand lớn Ils ont un grand jardin. — Họ sống trong ngôi nhà lớn.
petit nhỏ C'est un petit café calme. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện.
bon tốt C'est une très bonne idée. — Đó là một ý kiến rất tốt.
mauvais xấu Il fait mauvais temps dehors. — Thời tiết hôm nay rất xấu.
nouveau mới J'ai acheté un nouveau manteau. — Tôi đã mua một đôi giày mới.
vieux cũ Ce château est très vieux. — Lâu đài đó đã rất cổ.
jeune trẻ Le jeune médecin est sympa. — Cô giáo mới còn rất trẻ.
chaud nóng Attention, la soupe est chaude. — Cẩn thận, bát súp rất nóng.
froid lạnh Le vent d'hiver est froid. — Gió mùa đông rất lạnh.
tiède ấm áp Bois un verre d'eau tiède. — Hãy mặc một chiếc áo ấm.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa


Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)

Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.

Từ vựng (Français) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
heureux hạnh phúc Je suis très heureux aujourd'hui. — Cô ấy rất vui vì tin tốt.
triste buồn La fin du film est triste. — Kết thúc bộ phim khá buồn.
fatigué mệt Je suis fatigué ce soir. — Tôi thấy mệt sau khi chạy.
fâché tức giận Ne sois pas fâché contre moi. — Đừng giận tôi nhé.
calme bình tĩnh La mer est très calme. — Mặt biển xanh rất êm ả.
nerveux hồi hộp Il est nerveux avant l'examen. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
enthousiaste háo hức Les enfants sont ravis. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi.
surpris ngạc nhiên Il était surpris par le cadeau. — Anh ấy bất ngờ vì món quà.
fier tự hào Ses parents sont fiers d'elle. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy.
inquiet lo lắng Ne sois pas inquiet pour moi. — Đừng lo lắng về cơn mưa.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Français (French) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích


Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng

Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.