Language Learning (CEFR A1–C2) Tiếng Việt 15 Interactive Flashcard Decks

Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Italiano (Italian): Hướng Dẫn A1–B2

Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Italiano (Italian) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.

Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?

Để giao tiếp Italiano (Italian) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).


Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất

Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.


15 Bộ Flashcard Từ Vựng Italiano Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)

Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)

Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
Ciao Xin chào Ciao, come va la giornata? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào?
Buongiorno Chào buổi sáng Buongiorno, hai dormito bene? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành.
Buon pomeriggio Chào buổi chiều Buon pomeriggio, benvenuto nel negozio. — Chào buổi chiều, mời bạn vào.
Buonasera Chào buổi tối Buonasera, la cena è pronta. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng.
Buonanotte Chúc ngủ ngon Buonanotte, dormi bene stanotte. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé.
Arrivederci Tạm biệt Arrivederci, ci vediamo presto. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm.
A domani Hẹn gặp ngày mai A domani mattina al lavoro. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
Per favore Làm ơn Passami l'acqua, per favore. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước.
Grazie Cảm ơn Grazie per il tuo aiuto. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Grazie mille Cảm ơn rất nhiều Grazie mille per tutto quanto. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày


Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)

Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
uno (1) một (1) Ho un biglietto per oggi. — Tôi có một vé cho hôm nay.
due (2) hai (2) Un tavolo per due persone. — Cho một bàn cho hai người.
tre (3) ba (3) Abbiamo tre gatti a casa. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo.
quattro (4) bốn (4) Ci sono quattro sedie qui. — Có bốn chiếc ghế ở đây.
cinque (5) năm (5) Dammi cinque minuti, per favore. — Làm ơn đợi tôi năm phút.
sei (6) sáu (6) Mi sveglio alle sei. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
sette (7) bảy (7) La settimana ha sette giorni. — Một tuần lễ có bảy ngày.
otto (8) tám (8) Il lavoro inizia alle otto. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ.
nove (9) chín (9) Il treno parte alle nove. — Tàu khởi hành lúc chín giờ.
dieci (10) mười (10) Questo libro costa dieci euro. — Cuốn sách này giá mười đô.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian


Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)

Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
la casa ngôi nhà La nostra casa è molto accogliente. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng.
l'appartamento căn hộ Vivo in un piccolo appartamento. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ.
la stanza căn phòng Questa stanza è molto luminosa. — Căn phòng này rất thoáng mát.
la cucina nhà bếp Prepariamo la cena in cucina. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
la camera da letto phòng ngủ La camera da letto è silenziosa. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp.
il bagno phòng tắm Mi lavo le mani in bagno. — Tôi rửa tay trong phòng tắm.
il soggiorno phòng khách Guardiamo la TV in salotto. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách.
il giardino khu vườn I bambini giocano in giardino. — Nhiều hoa nở trong khu vườn.
la sedia cái ghế La sedia è molto comoda. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này.
il tavolo cái bàn I piatti sono sul tavolo. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày


Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)

Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
l'acqua nước Un bicchiere d'acqua fresca. — Cho tôi một cốc nước mát.
il pane bánh mì Compro il pane fresco dal fornaio. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn.
il caffè cà phê Prendo un caffè espresso al bar. — Tôi uống một ly cà phê sữa.
il tè trà Bevo una tazza di tè caldo. — Mời bạn uống một tách trà nóng.
il latte sữa Vorrei un bicchiere di latte caldo. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày.
il succo nước ép Un succo di frutta, per favore. — Nước cam ép tươi rất ngon.
il vino rượu vang Un calice di vino rosso locale. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối.
la birra bia Una birra chiara piccola, grazie. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh.
il formaggio phô mai Aggiungi del formaggio sulla pasta. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai.
il burro bơ Spalma il burro sul pane caldo. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng


Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)

Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
la frutta trái cây / hoa quả Mangio frutta fresca a merenda. — Ăn trái cây tươi rất tốt.
la mela quả táo Una mela al giorno fa bene. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt.
la banana quả chuối Sbuccia una banana matura. — Nải chuối chín vàng rất thơm.
l'arancia quả cam Un'arancia dolce di Sicilia. — Quả cam sành này rất mọng nước.
il limone quả chanh Spremi mezzo limone sull'insalata. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè.
la fragola quả dâu tây Una coppa di fragole fresche. — Những quả dâu tây đỏ mọng.
l'uva quả nho Un grappolo d'uva bianca matura. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt.
la pesca quả đào Una pesca gialla dolce e succosa. — Quả đào chín hồng thơm phức.
l'anguria / il cocomero dưa hấu Una fetta di anguria fresca. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh.
l'ananas quả dứa / thơm L'ananas maturo ha un buon profumo. — Quả dứa chín vàng thơm lừng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị


Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)

Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
la famiglia gia đình La mia famiglia vive in questa città. — Gia đình tôi sống ở thành phố này.
la madre người mẹ Mia madre cucina piatti deliziosi ogni giorno. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày.
il padre người cha Mio padre lavora in un ospedale locale. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện.
i genitori bố mẹ I miei genitori vanno al mare ogni estate. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè.
il fratello anh trai Mio fratello suona bene la chitarra. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
la sorella chị gái Mia sorella studia medicina all'università. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học.
il figlio con trai Il loro figlio va alla scuola elementare. — Con trai của họ đang học tiểu học.
la figlia con gái La loro figlia ama disegnare quadri colorati. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh.
il nonno ông Mio nonno racconta belle storie ogni sera. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
la nonna bà Mia nonna prepara il pane la domenica. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ


Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)

Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
i vestiti quần áo Metto vestiti puliti nella valigia. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi.
la camicia áo sơ mi Lui indossa una camicia bianca in ufficio. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.
la maglietta áo phông Indosso una maglietta di cotone d'estate. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè.
il maglione áo len Questo maglione di lana tiene molto caldo. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông.
la giacca áo khoác Mettiti la giacca prima di uscire. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
il cappotto áo choàng Ha appeso il cappotto vicino alla porta. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa.
l'abito bộ vest Ha comprato un abito scuro per il matrimonio. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc.
il vestito chiếc váy Oggi lei indossa un elegante vestito estivo. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè.
la gonna chân váy Questa gonna sta bene con la camicetta. — Chân váy này rất hợp với áo của cô.
i pantaloni quần dài Questi pantaloni neri sono un po' lunghi. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc


Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)

Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
il corpo cơ thể Lo sport mantiene il corpo forte. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
la testa cái đầu Lui ha annuito con la testa. — Anh ấy gật đầu đồng ý.
i capelli mái tóc Lei si spazzola i capelli ogni mattina. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng.
il viso khuôn mặt Mi lavo il viso con acqua fredda. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
l'occhio con mắt Lei ha chiuso gli occhi per dormire. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ.
l'orecchio cái tai Mi ha sussurrato un segreto all'orecchio. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi.
il naso cái mũi Ho il naso freddo per il vento. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông.
la bocca cái miệng Apri bene la bocca dal dentista. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám.
il dente cái răng Mi lavo i denti due volte al giorno. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
la lingua cái lưỡi La zuppa calda mi ha scottato la lingua. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc


Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)

Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
l'animale động vật Gli animali selvatici vivono nel bosco. — Động vật hoang dã sống trong rừng.
il cane con chó Il cane corre felice nel parco. — Con chó đang chạy trong công viên.
il gatto con mèo Il gatto dorme sul divano caldo. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha.
l'uccello con chim Un piccolo uccello canta sull'albero. — Một chú chim nhỏ hót trên cây.
il cavallo con ngựa Il cavallo marrone corre nel prato. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng.
la mucca con bò Le mucche mangiano erba nel prato. — Những con bò ăn cỏ trên đồng.
il maiale con lợn Il contadino dà da mangiare ai maiali. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng.
la pecora con cừu Le pecore bianche pascolano sulla collina. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi.
la gallina con gà Le galline fanno uova fresche ogni giorno. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng.
il coniglio con thỏ Il coniglio bianco ama mangiare le carote. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết


Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)

Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
il viaggio chuyến đi Il nostro viaggio a Roma è stato bello. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ.
l'aeroporto sân bay Arriva in aeroporto due ore prima. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng.
l'aereo máy bay L'aereo è decollato in orario. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
il volo chuyến bay Il nostro volo diretto dura due ore. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng.
il passaporto hộ chiếu Mostra il passaporto al controllo. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
la carta d'imbarco thẻ lên máy bay Tieni pronta la carta d'imbarco. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay.
la valigia va li Questa valigia pesante ha quattro ruote. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe.
lo zaino ba lô Porto il computer nello zaino. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô.
il treno tàu hỏa Il treno veloce parte dal binario tre. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba.
la stazione nhà ga Ci vediamo davanti alla stazione. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng


Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)

Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
città thành phố Questa città è molto vivace. — Thành phố này rất nhộn nhịp.
paese ngôi làng Vivono in un paese tranquillo. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh.
centro trung tâm Andiamo in centro oggi. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé.
piazza quảng trường La piazza principale è affollata. — Quảng trường chính rất đông người.
parco công viên I bambini giocano nel parco. — Trẻ em chơi trong công viên.
supermercato siêu thị Faccio la spesa al supermercato. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị.
mercato chợ Compro la frutta al mercato. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi.
panetteria tiệm bánh Compro il pane in panetteria. — Tiệm bánh có bánh mì nóng.
libreria hiệu sách Cerco un romanzo in libreria. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách.
negozio di abbigliamento cửa hàng quần áo Questo negozio ha giacche. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt


Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)

Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
scuola trường học La scuola inizia alle otto. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ.
università đại học Lei studia all'università. — Cô ấy học ở trường đại học.
aula phòng học L'aula è molto luminosa. — Phòng học có cửa sổ lớn.
lezione bài học La lezione inizia tra poco. — Bài học hôm nay rất thú vị.
compiti bài tập về nhà Ho finito tutti i compiti. — Tôi đã làm xong bài tập.
esame kỳ thi Ho superato l'esame finale. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối.
libro cuốn sách Questo libro è molto bello. — Cuốn sách này rất hay.
quaderno quyển vở Scrivo gli appunti sul quaderno. — Hãy viết vào quyển vở.
pagina trang Apri il libro a pagina dieci. — Hãy mở sách trang mười.
penna bút mực Hai una penna blu? — Cho tôi mượn cây bút xanh.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp


Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)

Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
essere là Sono pronto per iniziare. — Cô ấy là bạn của tôi.
avere có Abbiamo due cani simpatici. — Chúng tôi có hai chú chó.
andare đi Vado a scuola in bici. — Tôi đi làm vào buổi sáng.
venire đến Vieni alla festa con noi? — Mời bạn đến dự bữa tiệc.
fare làm Faccio colazione alle sette. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng.
mangiare ăn Mangiamo una pizza insieme. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
bere uống Bevo un bicchiere d'acqua. — Hãy uống nhiều nước lọc.
dormire ngủ Il bambino dorme tranquillo. — Em bé đang ngủ rất ngon.
svegliarsi thức dậy Mi sveglio presto la mattina. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
parlare nói Parliamo spesso al telefono. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày


Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)

Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
grande lớn Abitano in una casa grande. — Họ sống trong ngôi nhà lớn.
piccolo nhỏ Ho comprato un tavolo piccolo. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện.
buono tốt Questo gelato è molto buono. — Đó là một ý kiến rất tốt.
cattivo xấu Oggi fa proprio brutto tempo. — Thời tiết hôm nay rất xấu.
nuovo mới Ho comprato una giacca nuova. — Tôi đã mua một đôi giày mới.
vecchio cũ Quel castello è molto vecchio. — Lâu đài đó đã rất cổ.
giovane trẻ Il nuovo direttore è giovane. — Cô giáo mới còn rất trẻ.
caldo nóng Il tè è ancora bollente. — Cẩn thận, bát súp rất nóng.
freddo lạnh Oggi tira un vento freddo. — Gió mùa đông rất lạnh.
tiepido ấm áp Il sole di primavera è tiepido. — Hãy mặc một chiếc áo ấm.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa


Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)

Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.

Từ vựng (Italiano) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
felice hạnh phúc Sono molto felice per te. — Cô ấy rất vui vì tin tốt.
triste buồn Il finale del film è triste. — Kết thúc bộ phim khá buồn.
stanco mệt Sono stanco dopo il viaggio. — Tôi thấy mệt sau khi chạy.
arrabbiato tức giận Non essere arrabbiato con me. — Đừng giận tôi nhé.
calmo bình tĩnh Il mare oggi è calmo. — Mặt biển xanh rất êm ả.
nervoso hồi hộp Sono nervoso prima dell'esame. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
entusiasta háo hức Siamo entusiasti per la gita. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi.
sorpreso ngạc nhiên Era sorpreso per la festa. — Anh ấy bất ngờ vì món quà.
orgoglioso tự hào Siamo orgogliosi di te. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy.
preoccupato lo lắng Non essere preoccupato per noi. — Đừng lo lắng về cơn mưa.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Italiano (Italian) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích


Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng

Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.