Language Learning (CEFR A1–C2) Tiếng Việt 15 Interactive Flashcard Decks

Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Nederlands (Dutch): Hướng Dẫn A1–B2

Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Nederlands (Dutch) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.

Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?

Để giao tiếp Nederlands (Dutch) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).


Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất

Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.


15 Bộ Flashcard Từ Vựng Nederlands Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)

Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)

Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
Hallo Xin chào Hallo, hoe is je dag? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào?
Goedemorgen Chào buổi sáng Goedemorgen, heb je goed geslapen? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành.
Goedemiddag Chào buổi chiều Goedemiddag, welkom in onze winkel. — Chào buổi chiều, mời bạn vào.
Goedenavond Chào buổi tối Goedenavond, het eten is klaar. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng.
Welterusten Chúc ngủ ngon Welterusten, slaap lekker vannacht. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé.
Tot ziens Tạm biệt Tot ziens, tot snel weer. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm.
Tot morgen Hẹn gặp ngày mai Tot morgenochtend op het werk. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
Alsjeblieft Làm ơn Geef me het water, alsjeblieft. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước.
Dank je Cảm ơn Dank je voor je hulp. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Hartelijk dank Cảm ơn rất nhiều Hartelijk dank voor alles vandaag. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày


Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)

Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
één (1) một (1) Ik heb één kaartje voor vandaag. — Tôi có một vé cho hôm nay.
twee (2) hai (2) Een tafel voor twee personen. — Cho một bàn cho hai người.
drie (3) ba (3) We hebben drie katten thuis. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo.
vier (4) bốn (4) Er staan hier vier stoelen. — Có bốn chiếc ghế ở đây.
vijf (5) năm (5) Geef me alsjeblieft vijf minuten. — Làm ơn đợi tôi năm phút.
zes (6) sáu (6) Ik sta om zes uur op. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
zeven (7) bảy (7) Een week heeft zeven dagen. — Một tuần lễ có bảy ngày.
acht (8) tám (8) De les begint om acht uur. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ.
negen (9) chín (9) De trein vertrekt om negen uur. — Tàu khởi hành lúc chín giờ.
tien (10) mười (10) Dit boek kost tien euro. — Cuốn sách này giá mười đô.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian


Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)

Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
het huis ngôi nhà Ons huis staat in een rustige straat. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng.
het appartement căn hộ Ik huur een licht appartement. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ.
de kamer căn phòng Deze kamer heeft grote ramen. — Căn phòng này rất thoáng mát.
de keuken nhà bếp We koken samen in de keuken. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
de slaapkamer phòng ngủ De slaapkamer ligt aan de achterkant. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp.
de badkamer phòng tắm De badkamer is net schoongemaakt. — Tôi rửa tay trong phòng tắm.
de woonkamer phòng khách We zitten gezellig in de woonkamer. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách.
de tuin khu vườn We drinken thee in de tuin. — Nhiều hoa nở trong khu vườn.
de stoel cái ghế Deze houten stoel zit lekker. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này.
de tafel cái bàn De borden staan op de tafel. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày


Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)

Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
het water nước Een glas koud water, alsjeblieft. — Cho tôi một cốc nước mát.
het brood bánh mì Dit verse brood ruikt heerlijk. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn.
de koffie cà phê Wil je een kopje warme koffie? — Tôi uống một ly cà phê sữa.
de thee trà Ik drink graag groene thee. — Mời bạn uống một tách trà nóng.
de melk sữa Drink je koffie met melk? — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày.
het sap nước ép Ik drink graag vers sinaasappelsap. — Nước cam ép tươi rất ngon.
de wijn rượu vang Een glas witte wijn bij de vis. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối.
het bier bia Twee koude biertjes op het terras. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh.
de kaas phô mai Een boterham met oude kaas. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai.
de boter bơ Smeer wat roomboter op je brood. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng


Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)

Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
het fruit trái cây / hoa quả Vers fruit bevat veel vitamines. — Ăn trái cây tươi rất tốt.
de appel quả táo Ik eet elke dag een appel. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt.
de banaan quả chuối Een rijpe gele banaan voor onderweg. — Nải chuối chín vàng rất thơm.
de sinaasappel quả cam Ik pel een sappige sinaasappel. — Quả cam sành này rất mọng nước.
de citroen quả chanh Een schijfje citroen in de thee. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè.
de aardbei quả dâu tây Zomerse aardbeien met slagroom. — Những quả dâu tây đỏ mọng.
de druif quả nho Een tros witte pitloze druiven. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt.
de perzik quả đào Een zachte en zoete zomerperzik. — Quả đào chín hồng thơm phức.
de watermeloen dưa hấu Een stuk koude watermeloen. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh.
de ananas quả dứa / thơm Snijd de verse ananas in stukjes. — Quả dứa chín vàng thơm lừng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị


Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)

Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
de familie gia đình Mijn familie woont in deze stad. — Gia đình tôi sống ở thành phố này.
de moeder người mẹ Mijn moeder kookt elke dag heerlijk eten. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày.
de vader người cha Mijn vader werkt in een plaatselijk ziekenhuis. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện.
de ouders bố mẹ Mijn ouders reizen elke zomer naar zee. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè.
de broer anh trai Mijn broer speelt gitaar in een band. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
de zus chị gái Mijn zus studeert geneeskunde aan de universiteit. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học.
de zoon con trai Hun zoon gaat nu naar de basisschool. — Con trai của họ đang học tiểu học.
de dochter con gái Hun dochter tekent graag kleurrijke plaatjes. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh.
de grootvader ông Mijn grootvader vertelt elke avond mooie verhalen. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
de grootmoeder bà Mijn grootmoeder bakt op zondag vers brood. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ


Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)

Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
de kleding quần áo Ik pak schone kleding in voor de reis. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi.
het overhemd áo sơ mi Hij draagt een wit overhemd naar kantoor. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.
het T-shirt áo phông Ik draag in de zomer een katoenen T-shirt. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè.
de trui áo len Deze wollen trui houdt mij lekker warm. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông.
het jasje áo khoác Trek je jasje aan voordat je naar buiten gaat. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
de winterjas áo choàng Ze hing haar dikke winterjas bij de deur. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa.
het pak bộ vest Hij kocht een donker pak voor de bruiloft. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc.
de jurk chiếc váy Zij draagt vandaag een elegante zomerjurk. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè.
de rok chân váy Deze rok past goed bij haar blouse. — Chân váy này rất hợp với áo của cô.
de broek quần dài Deze zwarte broek is net iets te lang. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc


Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)

Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
het lichaam cơ thể Beweging houdt het lichaam gezond. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
het hoofd cái đầu Hij knikte instemmend met zijn hoofd. — Anh ấy gật đầu đồng ý.
het haar mái tóc Ze borstelt elke ochtend haar lange haar. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng.
het gezicht khuôn mặt Ik was mijn gezicht met koud water. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
het oog con mắt Ze sloot haar ogen en viel in slaap. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ.
het oor cái tai Ze fluisterde een geheim in mijn oor. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi.
de neus cái mũi Mijn neus is koud door de wind. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông.
de mond cái miệng Doe je mond wijd open bij de tandarts. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám.
de tand cái răng Ik poets mijn tanden twee keer per dag. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
de tong cái lưỡi De hete soep verbrandde mijn tong. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc


Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)

Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
het dier động vật Wilde dieren leven vrij in het bos. — Động vật hoang dã sống trong rừng.
de hond con chó De hond rent vrolijk in het park. — Con chó đang chạy trong công viên.
de kat con mèo De kat slaapt op de warme bank. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha.
de vogel con chim Een kleine vogel zingt in de boom. — Một chú chim nhỏ hót trên cây.
het paard con ngựa Het bruine paard rent door het veld. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng.
de koe con bò Koeien eten vers gras in de wei. — Những con bò ăn cỏ trên đồng.
het varken con lợn De boer voert de varkens elke ochtend. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng.
het schaap con cừu Witte schapen grazen op de groene heuvel. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi.
de kip con gà De kippen leggen elke ochtend verse eieren. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng.
het konijn con thỏ Het witte konijn eet graag verse wortels. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết


Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)

Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
de reis chuyến đi Onze reis naar Rome was onvergetelijk. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ.
de luchthaven sân bay Kom twee uur eerder naar de luchthaven. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng.
het vliegtuig máy bay Het vliegtuig vertrok precies op tijd. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
de vlucht chuyến bay Onze rechtstreekse vlucht duurt twee uur. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng.
het paspoort hộ chiếu Toon uw paspoort bij de grenscontrole. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
de instapkaart thẻ lên máy bay Houd uw instapkaart bij de hand. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay.
de koffer va li Deze zware koffer heeft vier wieltjes. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe.
de rugzak ba lô Ik draag mijn laptop in een rugzak. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô.
de trein tàu hỏa De sneltrein vertrekt van spoor drie. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba.
het treinstation nhà ga Wacht op mij voor het treinstation. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng


Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)

Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
stad thành phố Deze stad is erg levendig. — Thành phố này rất nhộn nhịp.
dorp ngôi làng Ze wonen in een rustig dorp. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh.
centrum trung tâm We gaan vandaag naar het centrum. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé.
plein quảng trường Het grote plein is druk. — Quảng trường chính rất đông người.
park công viên Kinderen spelen in het park. — Trẻ em chơi trong công viên.
supermarkt siêu thị Ik koop eten in de supermarkt. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị.
markt chợ Er is vers fruit op de markt. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi.
bakkerij tiệm bánh De bakkerij verkoopt vers brood. — Tiệm bánh có bánh mì nóng.
boekhandel hiệu sách Ik koop een boek in de boekhandel. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách.
kledingwinkel cửa hàng quần áo Deze kledingwinkel heeft jassen. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt


Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)

Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
school trường học De school begint om acht uur. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ.
universiteit đại học Ze studeert aan de universiteit. — Cô ấy học ở trường đại học.
klasokaal phòng học Het klaslokaal is erg licht. — Phòng học có cửa sổ lớn.
les bài học De les begint om tien uur. — Bài học hôm nay rất thú vị.
huiswerk bài tập về nhà Ik maak nu mijn huiswerk. — Tôi đã làm xong bài tập.
examen kỳ thi Ze is geslaagd voor het examen. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối.
boek cuốn sách Dit boek heeft een mooi verhaal. — Cuốn sách này rất hay.
schrift quyển vở Schrijf de woorden in je schrift. — Hãy viết vào quyển vở.
pagina trang Lees nu pagina tien. — Hãy mở sách trang mười.
pen bút mực Mag ik jouw pen lenen? — Cho tôi mượn cây bút xanh.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp


Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)

Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
zijn là Ik ben helemaal klaar. — Cô ấy là bạn của tôi.
hebben có We hebben een grote tuin. — Chúng tôi có hai chú chó.
gaan đi Ik ga morgen naar Amsterdam. — Tôi đi làm vào buổi sáng.
komen đến Kom je vanavond bij ons? — Mời bạn đến dự bữa tiệc.
maken làm Zij maakt een lekkere taart. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng.
eten ăn We eten om zes uur. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
drinken uống Ik drink graag koude melk. — Hãy uống nhiều nước lọc.
slapen ngủ Ik slaap acht uur per nacht. — Em bé đang ngủ rất ngon.
wakker worden thức dậy Ik word om zeven uur wakker. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
spreken nói Zij spreekt vloeiend Frans. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày


Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)

Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
groot lớn Ze wonen in een groot huis. — Họ sống trong ngôi nhà lớn.
klein nhỏ Dit is een klein kopje. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện.
goed tốt Dat is een goed idee. — Đó là một ý kiến rất tốt.
slecht xấu Het weer is vandaag slecht. — Thời tiết hôm nay rất xấu.
nieuw mới Ik heb een nieuwe fiets. — Tôi đã mua một đôi giày mới.
oud cũ Dat kasteel is heel oud. — Lâu đài đó đã rất cổ.
jong trẻ De jonge hond rent snel. — Cô giáo mới còn rất trẻ.
heet nóng Pas op, de soep is heet. — Cẩn thận, bát súp rất nóng.
koud lạnh De winterwind is erg koud. — Gió mùa đông rất lạnh.
warm ấm áp Draag vandaag een warme trui. — Hãy mặc một chiếc áo ấm.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa


Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)

Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.

Từ vựng (Nederlands) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
blij hạnh phúc Ik ben erg blij vandaag. — Cô ấy rất vui vì tin tốt.
verdrietig buồn Het einde van de film is verdrietig. — Kết thúc bộ phim khá buồn.
moe mệt Ik ben moe na het sporten. — Tôi thấy mệt sau khi chạy.
boos tức giận Wees alsjeblieft niet boos. — Đừng giận tôi nhé.
kalm bình tĩnh De blauwe zee is kalm. — Mặt biển xanh rất êm ả.
zenuwachtig hồi hộp Ik ben zenuwachtig voor de test. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
enthousiast háo hức De kinderen zijn erg enthousiast. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi.
verrast ngạc nhiên Hij was verrast door het cadeau. — Anh ấy bất ngờ vì món quà.
trots tự hào Haar ouders zijn trots op haar. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy.
bezorgd lo lắng Maak je maar niet bezorgd. — Đừng lo lắng về cơn mưa.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Nederlands (Dutch) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích


Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng

Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.