Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng हिन्दी (Hindi): Hướng Dẫn A1–B2
Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp हिन्दी (Hindi) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.
Interactive Premade Curricula
Hindi Flashcard Decks (15)
Select any deck below to study cards with active recall, audio pronunciation, and FSRS spaced repetition, or filter by difficulty level.
हिन्दी (Hindi) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày
हिन्दी (Hindi) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian
हिन्दी (Hindi) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày
हिन्दी (Hindi) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng
हिन्दी (Hindi) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị
हिन्दी (Hindi) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ
हिन्दी (Hindi) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
हिन्दी (Hindi) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc
हिन्दी (Hindi) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết
हिन्दी (Hindi) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng
हिन्दी (Hindi) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt
हिन्दी (Hindi) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp
हिन्दी (Hindi) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày
हिन्दी (Hindi) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
हिन्दी (Hindi) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?
Để giao tiếp हिन्दी (Hindi) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).
Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất
Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.
15 Bộ Flashcard Từ Vựng हिन्दी Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)
Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)
Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| नमस्ते (namaste) | Xin chào | नमस्ते, आप कैसे हैं? (namaste, āp kaise haiṅ?) — Xin chào, hôm nay bạn thế nào? |
| सुप्रभात (suprabhāt) | Chào buổi sáng | सुप्रभात, दिन शुभ हो (suprabhāt, din śubh ho) — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. |
| नमस्कार (namaskār) | Chào buổi chiều | नमस्कार, अंदर आइए (namaskār, andar āiye) — Chào buổi chiều, mời bạn vào. |
| शुभ संध्या (śubh sandhyā) | Chào buổi tối | शुभ संध्या, बैठिए (śubh sandhyā, baiṭhiye) — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. |
| शुभ रात्रि (śubh rātri) | Chúc ngủ ngon | शुभ रात्रि, अच्छी नींद लें (śubh rātri, acchī nīnd leṅ) — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. |
| अलविदा (alvidā) | Tạm biệt | अलविदा, फिर मिलेंगे (alvidā, phir mileṅge) — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. |
| कल मिलेंगे (kal mileṅge) | Hẹn gặp ngày mai | हम कल सुबह मिलेंगे (ham kal subah mileṅge) — Hẹn gặp bạn vào sáng mai. |
| कृपया (kṛpayā) | Làm ơn | कृपया यहाँ बैठिए (kṛpayā yahāṅ baiṭhiye) — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. |
| धन्यवाद (dhanyavād) | Cảm ơn | आपकी मदद के लिए धन्यवाद (āpkī madad ke liye dhanyavād) — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| बहुत धन्यवाद (bahut dhanyavād) | Cảm ơn rất nhiều | आपका बहुत धन्यवाद (āpkā bahut dhanyavād) — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. |
Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)
Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| एक (ek) | một (1) | मेरे पास एक टिकट है (mere pās ek ṭikaṭ hai) — Tôi có một vé cho hôm nay. |
| दो (do) | hai (2) | कृपया दो लोगों के लिए मेज़ (do logoṅ ke liye mez) — Cho một bàn cho hai người. |
| तीन (tīn) | ba (3) | हमारे पास तीन बिल्लियाँ हैं (hamāre pās tīn billiyāṅ haiṅ) — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. |
| चार (cār) | bốn (4) | यहाँ चार कुर्सियाँ हैं (yahāṅ cār kursiyāṅ haiṅ) — Có bốn chiếc ghế ở đây. |
| पाँच (pāṅc) | năm (5) | मुझे पाँच मिनट दीजिए (mujhe pāṅc minaṭ dījiye) — Làm ơn đợi tôi năm phút. |
| छह (chah) | sáu (6) | मैं छह बजे उठता हूँ (maiṅ chah baje uṭhtā hūṅ) — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| सात (sāt) | bảy (7) | सप्ताह में सात दिन हैं (saptāh meṅ sāt din haiṅ) — Một tuần lễ có bảy ngày. |
| आठ (āṭh) | tám (8) | काम आठ बजे शुरू होता है (kām āṭh baje śurū hotā hai) — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. |
| नौ (nau) | chín (9) | ट्रेन नौ बजे छूटती है (ṭren nau baje chūṭtī hai) — Tàu khởi hành lúc chín giờ. |
| दस (das) | mười (10) | मेरे पास दस किताबें हैं (mere pās das kitābeṅ haiṅ) — Cuốn sách này giá mười đô. |
Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)
Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| घर (ghar) | ngôi nhà | हमारा घर बहुत सुंदर है (hamārā ghar bahut sundar hai) — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. |
| अपार्टमेंट (apārṭmeṅṭ) | căn hộ | यह एक नया अपार्टमेंट है (yah ek nayā apārṭmeṅṭ hai) — Tôi thuê một căn hộ nhỏ. |
| कमरा (kamrā) | căn phòng | यह कमरा बहुत हवादार है (yah kamrā bahut havādār hai) — Căn phòng này rất thoáng mát. |
| रसोई (rasoī) | nhà bếp | माँ रसोई में खाना बनाती हैं (māṅ rasoī meṅ khānā banātī haiṅ) — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. |
| शयनकक्ष (śayankakṣ) | phòng ngủ | सोने का कमरा शांत है (sone kā kamrā śānt hai) — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. |
| स्नानघर (snānghar) | phòng tắm | बाथरूम एकदम साफ़ है (bāthrūm ekdam sāf hai) — Tôi rửa tay trong phòng tắm. |
| बैठक (baiṭhak) | phòng khách | हम बैठक में टीवी देखते हैं (ham baiṭhak meṅ ṭīvī dekhte haiṅ) — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. |
| बगीचा (bagīcā) | khu vườn | बगीचे में सुंदर फूल हैं (bagīce meṅ sundar phūl haiṅ) — Nhiều hoa nở trong khu vườn. |
| कुर्सी (kursī) | cái ghế | कृपया इस कुर्सी पर बैठें (kṛpayā is kursī par baiṭheṅ) — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. |
| मेज़ (mez) | cái bàn | किताबें मेज़ के ऊपर रखी हैं (kitābeṅ mez ke ūpar rakhī haiṅ) — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. |
Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)
Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| पानी (pānī) | nước | एक गिलास ठंडा पानी दीजिए (ek gilās ṭhaṅḍā pānī dījiye) — Cho tôi một cốc nước mát. |
| रोटी / ब्रेड (roṭī / breḍ) | bánh mì | ताज़ी और गर्म रोटी खाओ (tāzī aur garm roṭī khāo) — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. |
| कॉफ़ी (kofī) | cà phê | मुझे एक कप गर्म कॉफ़ी चाहिए (mujhe ek kap garm kofī cāhiye) — Tôi uống một ly cà phê sữa. |
| चाय (cāy) | trà | शाम को अदरक वाली चाय पिएँ (śām ko adrak vālī cāy pieṅ) — Mời bạn uống một tách trà nóng. |
| दूध (dūdh) | sữa | बच्चे रोज़ एक गिलास दूध पीते हैं (bacce roz dūdh pīte haiṅ) — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. |
| रस / जूस (jūs) | nước ép | मुझे संतरे का ताज़ा जूस पसंद है (satre kā tāzā jūs) — Nước cam ép tươi rất ngon. |
| वाइन / मदिरा (vāin) | rượu vang | अंगूर से बनी लाल वाइन (aṅgūr se banī lāl vāin) — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. |
| बीयर (bīyar) | bia | ठंडी बीयर की एक बोतल (ṭhaṅḍī bīyar kī ek botal) — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. |
| पनीर / चीज़ (panīr / cīz) | phô mai | सैंडविच में चीज़ डाला गया है (saiṅḍvic meṅ cīz hai) — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. |
| मक्खन (makkhan) | bơ | गर्म परांठे पर मक्खन लगाओ (garm parāṅṭhe par makkhan lagāo) — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. |
Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)
Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| फल (phal) | trái cây / hoa quả | रोज़ ताज़े फल खाने चाहिए (roz tāze phal khāne cāhiye) — Ăn trái cây tươi rất tốt. |
| सेब (seb) | quả táo | यह लाल सेब बहुत मीठा है (yah lāl seb bahut mīṭhā hai) — Quả táo đỏ này giòn và ngọt. |
| केला (kelā) | quả chuối | पका हुआ पीला केला मीठा है (pakā huā pīlā kelā mīṭhā hai) — Nải chuối chín vàng rất thơm. |
| संतरा (santrā) | quả cam | संतरे में विटामिन सी होता है (santre meṅ viṭāmin sī hai) — Quả cam sành này rất mọng nước. |
| नींबू (nīṅbū) | quả chanh | गर्मियों में ठंडा नींबू पानी पिएँ (nīṅbū pānī pieṅ) — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. |
| स्ट्रॉबेरी (sṭroberī) | quả dâu tây | लाल स्ट्रॉबेरी दिखने में सुंदर है (lāl sṭroberī sundar hai) — Những quả dâu tây đỏ mọng. |
| अंगूर (aṅgūr) | quả nho | हरे और काले अंगूर का गुच्छा (aṅgūr kā gucchā) — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. |
| आड़ू (āṛū) | quả đào | यह पका हुआ आड़ू रसीला है (yah pakā huā āṛū rasīlā hai) — Quả đào chín hồng thơm phức. |
| तरबूज़ (tarbūz) | dưa hấu | गर्मी में लाल तरबूज़ ठंडक देता है (lāl tarbūz ṭhaṅḍak detā hai) — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. |
| अनानास (anānās) | quả dứa / thơm | अनानास का रस खट्टा-मीठा होता है (anānās kā ras mīṭhā hai) — Quả dứa chín vàng thơm lừng. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: हिन्दी (Hindi) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị
Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)
Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| परिवार (parivār) | gia đình | मेरा परिवार यहाँ रहता है। (merā parivār yahā̃ rahtā hai.) — Gia đình tôi sống ở thành phố này. |
| माँ (mā̃) | người mẹ | मेरी माँ अच्छा खाना बनाती हैं। (merī mā̃ acchā khānā banātī haiṁ.) — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. |
| पिता (pitā) | người cha | मेरे पिता अस्पताल में काम करते हैं। (mere pitā aspatāl meṁ kām karte haiṁ.) — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. |
| माता-पिता (mātā-pitā) | bố mẹ | मेरे माता-पिता घर पर हैं। (mere mātā-pitā ghar par haiṁ.) — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. |
| भाई (bhāī) | anh trai | मेरा भाई गिटार बजाता है। (merā bhāī giṭār bajātā hai.) — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. |
| बहन (bahan) | chị gái | मेरी बहन डॉक्टर बन रही है। (merī bahan ḍôkṭar ban rahī hai.) — Chị gái tôi học y khoa ở đại học. |
| बेटा (beṭā) | con trai | उनका बेटा स्कूल जाता है। (unkā beṭā skūl jātā hai.) — Con trai của họ đang học tiểu học. |
| बेटी (beṭī) | con gái | उनकी बेटी चित्र बनाती है। (unkī beṭī citra banātī hai.) — Con gái của họ rất thích vẽ tranh. |
| दादा (dādā) | ông | मेरे दादाजी कहानी सुनाते हैं। (mere dādājī kahānī sunāte haiṁ.) — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. |
| दादी (dādī) | bà | मेरी दादी मीठी रोटी बनाती हैं। (merī dādī mīṭhī roṭī banātī haiṁ.) — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. |
Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)
Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| कपड़े (kapṛe) | quần áo | ये कपड़े बहुत साफ हैं। (ye kapṛe bahut sāf haiṁ.) — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. |
| कमीज़ (kamīz) | áo sơ mi | वह सफेद कमीज़ पहनता है। (vah safed kamīz pahantā hai.) — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. |
| टी-शर्ट (ṭī-śarṭ) | áo phông | मैं सूती टी-शर्ट पहनता हूँ। (maiṁ sūtī ṭī-śarṭ pahantā hū̃.) — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. |
| स्वेटर (sveṭar) | áo len | यह ऊनी स्वेटर गर्म है। (yah ūnī sveṭar garm hai.) — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. |
| जैकेट (jaikeṭ) | áo khoác | बाहर जाने से पहले जैकेट पहनें। (bāhar jāne se pahle jaikeṭ pahneṁ.) — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. |
| कोट (koṭ) | áo choàng | उसने अपना कोट दरवाज़े पर टाँगा। (usne apnā koṭ darvāze par ṭā̃gā.) — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. |
| सूट (sūṭ) | bộ vest | उसने शादी के लिए सूट खरीदा। (usne śādī ke lie sūṭ kharīdā.) — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. |
| पोशाक (pośāk) | chiếc váy | उसने सुंदर पोशाक पहनी है। (usne sundar pośāk pahnī hai.) — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. |
| स्कर्ट (skarṭ) | chân váy | यह स्कर्ट बहुत सुंदर है। (yah skarṭ bahut sundar hai.) — Chân váy này rất hợp với áo của cô. |
| पतलून (patlūn) | quần dài | यह काली पतलून थोड़ी लंबी है। (yah kālī patlūn thoṛī lambī hai.) — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: हिन्दी (Hindi) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)
Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| शरीर (śarīr) | cơ thể | व्यायाम शरीर को स्वस्थ रखता है। (vyāyām śarīr ko svasth rakhtā hai.) — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. |
| सिर (sir) | cái đầu | उसने सहमति में सिर हिलाया। (usne sahmati meṁ sir hilāyā.) — Anh ấy gật đầu đồng ý. |
| बाल (bāl) | mái tóc | उसके बाल काले और लंबे हैं। (uske bāl kāle aur lambe haiṁ.) — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. |
| चेहरा (cehrā) | khuôn mặt | मैं ठंडे पानी से चेहरा धोता हूँ। (maiṁ ṭhaṇḍe pānī se cehrā dhotā hū̃.) — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. |
| आँख (ā̃kh) | con mắt | उसने अपनी आँखें बंद कर लीं। (usne apnī ā̃kheṁ band kar līṁ.) — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. |
| कान (kān) | cái tai | उसने मेरे कान में कुछ कहा। (usne mere kān meṁ kuch kahā.) — Cô ấy thì thầm vào tai tôi. |
| नाक (nāk) | cái mũi | ठंडी हवा से मेरी नाक ठंडी है। (ṭhaṇḍī havā se merī nāk ṭhaṇḍī hai.) — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. |
| मुँह (mũh) | cái miệng | डॉक्टर के सामने मुँह खोलें। (ḍôkṭar ke sāmne mũh kholeṁ.) — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. |
| दाँत (dā̃t) | cái răng | मैं रोज़ अपने दाँत साफ करता हूँ। (maiṁ roz apne dā̃t sāf kartā hū̃.) — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. |
| जीभ (jībh) | cái lưỡi | गर्म चाय से मेरी जीभ जल गई। (garm cāy se merī jībh jal gaī.) — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. |
Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)
Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| जानवर (jānvar) | động vật | जंगल में कई जानवर रहते हैं। (jaṅgal meṁ kaī jānvar rahte haiṁ.) — Động vật hoang dã sống trong rừng. |
| कुत्ता (kuttā) | con chó | कुत्ता पार्क में दौड़ रहा है। (kuttā pārk meṁ dauṛ rahā hai.) — Con chó đang chạy trong công viên. |
| बिल्ली (billī) | con mèo | बिल्ली सोफे पर सो रही है। (billī sophe par so rahī hai.) — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. |
| पक्षी (pakṣī) | con chim | पेड़ पर एक पक्षी गाता है। (peṛ par ek pakṣī gātā hai.) — Một chú chim nhỏ hót trên cây. |
| घोड़ा (ghoṛā) | con ngựa | घोड़ा मैदान में तेज़ दौड़ता है। (ghoṛā maidān meṁ tez dauṛtā hai.) — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. |
| गाय (gāy) | con bò | गाय हरी घास खाती है। (gāy harī ghās khātī hai.) — Những con bò ăn cỏ trên đồng. |
| सूअर (sūar) | con lợn | किसान जानवरों को चारा देता है। (kisān jānvaroṁ ko cārā detā hai.) — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. |
| भेड़ (bheṛ) | con cừu | भेड़ से हमें ऊन मिलती है। (bheṛ se hameṁ ūn miltī hai.) — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. |
| मुर्गी (murgī) | con gà | मुर्गी रोज़ ताज़े अंडे देती है। (murgī roz tāze aṇḍe detī hai.) — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. |
| खरगोश (khargoś) | con thỏ | खरगोश को गाजर बहुत पसंद है। (khargoś ko gājar bahut pasand hai.) — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: हिन्दी (Hindi) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết
Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)
Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| यात्रा (yātrā) | chuyến đi | हमारी यात्रा बहुत अच्छी रही। (hamārī yātrā bahut acchī rahī.) — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. |
| हवाई अड्डा (havāī aḍḍā) | sân bay | हम समय पर हवाई अड्डे पहुँचे। (ham samay par havāī aḍḍe pahũce.) — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. |
| हवाई जहाज़ (havāī jahāz) | máy bay | हवाई जहाज़ समय पर उड़ा। (havāī jahāz samay par uṛā.) — Máy bay đã cất cánh đúng giờ. |
| उड़ान (uṛān) | chuyến bay | यह सीधी उड़ान दो घंटे की है। (yah sīdhī uṛān do ghaṇṭe kī hai.) — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. |
| पासपोर्ट (pāsporṭ) | hộ chiếu | यहाँ अपना पासपोर्ट दिखाएँ। (yahā̃ apnā pāsporṭ dikhāeṁ.) — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. |
| बोर्डिंग पास (borḍiṅg pās) | thẻ lên máy bay | यह मेरा बोर्डिंग पास है। (yah merā borḍiṅg pās hai.) — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. |
| सूटकेस (sūṭkes) | va li | यह सूटकेस बहुत भारी है। (yah sūṭkes bahut bhārī hai.) — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. |
| पीठ का बैग (pīṭh kā baig) | ba lô | उसने पीठ पर बैग टाँगा है। (usne pīṭh par baig ṭā̃gā hai.) — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. |
| रेलगाड़ी (relgāṛī) | tàu hỏa | तेज़ रेलगाड़ी अभी छूट रही है। (tez relgāṛī abhī chūṭ rahī hai.) — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. |
| स्टेशन (sṭeśan) | nhà ga | हम स्टेशन पर मिलेंगे। (ham sṭeśan par mileṅge.) — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. |
Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)
Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| शहर (shahar) | thành phố | यह शहर बड़ा है (yah shahar baṛā hai). — Thành phố này rất nhộn nhịp. |
| गाँव (gāṅv) | ngôi làng | यह गाँव शांत है (yah gāṅv shānt hai). — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. |
| केंद्र (kendra) | trung tâm | हम शहर के केंद्र गए (ham shahar ke kendra gaye). — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. |
| चौक (chauk) | quảng trường | मुख्य चौक पर भीड़ है (mukhya chauk par bhīṛ hai). — Quảng trường chính rất đông người. |
| पार्क (pārk) | công viên | बच्चे पार्क में खेलते हैं (bachche pārk meṅ khelte haiṅ). — Trẻ em chơi trong công viên. |
| सुपरमार्केट (suparmārkeṭ) | siêu thị | मैं सुपरमार्केट जा रहा हूँ (maiṅ suparmārkeṭ jā rahā hūṅ). — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. |
| बाज़ार (bāzār) | chợ | बाज़ार में ताज़े फल हैं (bāzār meṅ tāze phal haiṅ). — Ở chợ có nhiều trái cây tươi. |
| बेकरी (bekarī) | tiệm bánh | बेकरी में ताज़ी रोटी है (bekarī meṅ tāzī roṭī hai). — Tiệm bánh có bánh mì nóng. |
| बुकस्टोर (buksṭor) | hiệu sách | यहाँ नई किताबें हैं (yahāṅ naī kitābeṅ haiṅ). — Cô ấy mua sách ở hiệu sách. |
| कपड़ों की दुकान (kapṛoṅ kī dukān) | cửa hàng quần áo | यहाँ नए कपड़े हैं (yahāṅ naye kapṛe haiṅ). — Cửa hàng quần áo này rất đẹp. |
Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)
Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| स्कूल (skūl) | trường học | बच्चे स्कूल जाते हैं (bachche skūl jāte haiṅ). — Trường học bắt đầu lúc tám giờ. |
| विश्वविद्यालय (vishvavidyālay) | đại học | यह बड़ा विश्वविद्यालय है (yah baṛā vishvavidyālay hai). — Cô ấy học ở trường đại học. |
| कक्षा (kakshā) | phòng học | हमारी कक्षा बड़ी है (hamārī kakshā baṛī hai). — Phòng học có cửa sổ lớn. |
| पाठ (pāṭh) | bài học | आज का पाठ सरल है (āj kā pāṭh saral hai). — Bài học hôm nay rất thú vị. |
| गृहकार्य (gṛhakārya) | bài tập về nhà | मैंने गृहकार्य पूरा किया (maine gṛhakārya pūrā kiyā). — Tôi đã làm xong bài tập. |
| परीक्षा (parīkshā) | kỳ thi | कल मेरी परीक्षा है (kal merī parīkshā hai). — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. |
| किताब (kitāb) | cuốn sách | यह किताब बहुत अच्छी है (yah kitāb bahut achchhī hai). — Cuốn sách này rất hay. |
| कॉपी (kॉpī) | quyển vở | अपनी कॉपी में लिखो (apnī kॉpī meṅ likho). — Hãy viết vào quyển vở. |
| पन्ना (pannā) | trang | दसवाँ पन्ना खोलो (dasvāṅ pannā kholo). — Hãy mở sách trang mười. |
| कलम (kalam) | bút mực | यह नीली कलम मेरी है (yah nīlī kalam merī hai). — Cho tôi mượn cây bút xanh. |
Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)
Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| होना (honā) | là | मैं आज घर पर हूँ (maiṅ āj ghar par hūṅ). — Cô ấy là bạn của tôi. |
| रखना (rakhnā) | có | मेरे पास एक कार है (mere pās ek kār hai). — Chúng tôi có hai chú chó. |
| जाना (jānā) | đi | मैं बाज़ार जा रहा हूँ (maiṅ bāzār jā rahā hūṅ). — Tôi đi làm vào buổi sáng. |
| आना (ānā) | đến | कृपया अंदर आइए (kṛpayā andar āiye). — Mời bạn đến dự bữa tiệc. |
| करना (karnā) | làm | मैं अपना काम करता हूँ (maiṅ apnā kām kartā hūṅ). — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. |
| खाना (khānā) | ăn | हम दोपहर का भोजन करते हैं (ham dopahar kā bhojan karte haiṅ). — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. |
| पीना (pīnā) | uống | मैं ठंडा पानी पीता हूँ (maiṅ ṭhaṅḍā pānī pītā hūṅ). — Hãy uống nhiều nước lọc. |
| सोना (sonā) | ngủ | बच्चा गहरी नींद सोता है (bachchā gahrī nīṅd sotā hai). — Em bé đang ngủ rất ngon. |
| जागना (jāgnā) | thức dậy | मैं सुबह जल्दी जागता हूँ (maiṅ subah jaldī jāgtā hūṅ). — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| बोलना (bolnā) | nói | वह साफ़ हिंदी बोलती है (vah sāf hindī boltī hai). — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: हिन्दी (Hindi) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày
Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)
Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| बड़ा (baṛā) | lớn | यह एक बड़ा घर है (yah ek baṛā ghar hai). — Họ sống trong ngôi nhà lớn. |
| छोटा (chhoṭā) | nhỏ | यह कमरा छोटा है (yah kamrā chhoṭā hai). — Chiếc túi nhỏ này rất tiện. |
| अच्छा (achchhā) | tốt | यह एक अच्छा विचार है (yah ek achchhā vichār hai). — Đó là một ý kiến rất tốt. |
| ख़राब (kharāb) | xấu | आज मौसम ख़राब है (āj mausam kharāb hai). — Thời tiết hôm nay rất xấu. |
| नया (nayā) | mới | मैंने एक नया बैग लिया (maine ek nayā baig liyā). — Tôi đã mua một đôi giày mới. |
| पुराना (purānā) | cũ | यह किला बहुत पुराना है (yah kilā bahut purānā hai). — Lâu đài đó đã rất cổ. |
| युवा (yuvā) | trẻ | वह एक युवा कलाकार है (vah ek yuvā kalākār hai). — Cô giáo mới còn rất trẻ. |
| गर्म (garm) | nóng | चाय अभी बहुत गर्म है (chāy abhī bahut garm hai). — Cẩn thận, bát súp rất nóng. |
| ठंडा (ṭhaṅḍā) | lạnh | आज हवा बहुत ठंडी है (āj havā bahut ṭhaṅḍī hai). — Gió mùa đông rất lạnh. |
| गुनगुना (gungunā) | ấm áp | आज धूप सुहावनी है (āj dhūp suhāvnī hai). — Hãy mặc một chiếc áo ấm. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: हिन्दी (Hindi) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)
Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.
| Từ vựng (हिन्दी) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| खुश (khush) | hạnh phúc | मैं आज बहुत खुश हूँ (maiṅ āj bahut khush hūṅ). — Cô ấy rất vui vì tin tốt. |
| उदास (udās) | buồn | वह आज थोड़ा उदास है (vah āj thoṛā udās hai). — Kết thúc bộ phim khá buồn. |
| थका हुआ (thakā huā) | mệt | मैं काम के बाद थका हूँ (maiṅ kām ke bād thakā hūṅ). — Tôi thấy mệt sau khi chạy. |
| नाराज़ (nārāz) | tức giận | मुझसे नाराज़ मत हो (mujhse nārāz mat ho). — Đừng giận tôi nhé. |
| शांत (shānt) | bình tĩnh | आज समुद्र बिल्कुल शांत है (āj samudra bilkul shānt hai). — Mặt biển xanh rất êm ả. |
| घबराया (ghabrāyā) | hồi hộp | मैं आज थोड़ा घबराया हूँ (maiṅ āj thoṛā ghabrāyā hūṅ). — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. |
| उत्साहित (utsāhit) | háo hức | बच्चे बहुत उत्साहित हैं (bachche bahut utsāhit haiṅ). — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. |
| हैरान (hairān) | ngạc nhiên | वह उपहार देखकर हैरान था (vah upahār dekhkar hairān thā). — Anh ấy bất ngờ vì món quà. |
| गर्वित (garvit) | tự hào | हमें तुम पर गर्व है (hameṅ tum par garv hai). — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. |
| चिंतित (chintit) | lo lắng | इसके बारे में चिंता मत करो (iske bāre meṅ chintā mat karo). — Đừng lo lắng về cơn mưa. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: हिन्दी (Hindi) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng
Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.