Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Русский (Russian): Hướng Dẫn A1–B2
Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Русский (Russian) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.
Interactive Premade Curricula
Russian Flashcard Decks (15)
Select any deck below to study cards with active recall, audio pronunciation, and FSRS spaced repetition, or filter by difficulty level.
Русский (Russian) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày
Русский (Russian) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian
Русский (Russian) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày
Русский (Russian) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng
Русский (Russian) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị
Русский (Russian) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ
Русский (Russian) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Русский (Russian) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc
Русский (Russian) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết
Русский (Russian) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng
Русский (Russian) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt
Русский (Russian) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp
Русский (Russian) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày
Русский (Russian) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Русский (Russian) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?
Để giao tiếp Русский (Russian) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).
Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất
Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.
15 Bộ Flashcard Từ Vựng Русский Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)
Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)
Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Привет (privet) | Xin chào | Привет, как дела? (privet, kak dela?) — Xin chào, hôm nay bạn thế nào? |
| Доброе утро (dobroye utro) | Chào buổi sáng | Доброе утро всем! (dobroye utro vsem!) — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. |
| Добрый день (dobryy den') | Chào buổi chiều | Добрый день, друзья! (dobryy den', druz'ya!) — Chào buổi chiều, mời bạn vào. |
| Добрый вечер (dobryy vecher) | Chào buổi tối | Добрый вечер всем! (dobryy vecher vsem!) — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. |
| Спокойной ночи (spokoynoy nochi) | Chúc ngủ ngon | Спи крепко! (spi krepko!) — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. |
| До свидания (do svidaniya) | Tạm biệt | Пока, до встречи! (poka, do vstrechi!) — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. |
| До завтра (do zavtra) | Hẹn gặp ngày mai | До завтра на работе! (do zavtra na rabote!) — Hẹn gặp bạn vào sáng mai. |
| Пожалуйста (pozhaluysta) | Làm ơn | Воды, пожалуйста (vody, pozhaluysta) — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. |
| Спасибо (spasibo) | Cảm ơn | Спасибо за помощь! (spasibo za pomoshch'!) — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| Большое спасибо (bol'shoye spasibo) | Cảm ơn rất nhiều | Спасибо за всё! (spasibo za vsyo!) — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. |
Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)
Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| один (odin) | một (1) | У меня один билет (u menya odin bilet) — Tôi có một vé cho hôm nay. |
| два (dva) | hai (2) | Столик на двоих (stolik na dvoikh) — Cho một bàn cho hai người. |
| три (tri) | ba (3) | У нас дома три кошки (u nas doma tri koshki) — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. |
| четыре (chetyre) | bốn (4) | Здесь четыре стула (zdes' chetyre stula) — Có bốn chiếc ghế ở đây. |
| пять (pyat') | năm (5) | Подождите пять минут (podozhdite pyat' minut) — Làm ơn đợi tôi năm phút. |
| шесть (shest') | sáu (6) | Я встаю в шесть утра (ya vstayu v shest' utra) — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| семь (sem') | bảy (7) | В неделе семь дней (v nedele sem' dney) — Một tuần lễ có bảy ngày. |
| восемь (vosem') | tám (8) | Начало в восемь часов (nachalo v vosem' chasov) — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. |
| девять (devyat') | chín (9) | Поезд в девять утра (poyezd v devyat' utra) — Tàu khởi hành lúc chín giờ. |
| десять (desyat') | mười (10) | У меня десять книг (u menya desyat' knig) — Cuốn sách này giá mười đô. |
Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)
Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| дом (dom) | ngôi nhà | Наш дом очень уютный (nash dom ochen' uyutnyy) — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. |
| квартира (kvartira) | căn hộ | Это светлая квартира (eto svetlaya kvartira) — Tôi thuê một căn hộ nhỏ. |
| комната (komnata) | căn phòng | Моя комната чистая (moya komnata chistaya) — Căn phòng này rất thoáng mát. |
| кухня (kukhnya) | nhà bếp | Мы пьём чай на кухне (my p'yom chay na kukhne) — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. |
| спальня (spal'nya) | phòng ngủ | В спальне стоит кровать (v spal'ne stoit krovat') — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. |
| ванная (vannaya) | phòng tắm | Я мою руки в ванной (ya moyu ruki v vannoy) — Tôi rửa tay trong phòng tắm. |
| гостиная (gostinaya) | phòng khách | Мы сидим в гостиной (my sidim v gostinoy) — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. |
| сад (sad) | khu vườn | В саду растут яблони (v sadu rastut yabloni) — Nhiều hoa nở trong khu vườn. |
| стул (stul) | cái ghế | Этот стул очень удобный (etot stul ochen' udobnyy) — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. |
| стол (stol) | cái bàn | Книга лежит на столе (kniga lezhit na stole) — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. |
Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)
Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| вода (voda) | nước | Стакан чистой воды (stakan chistoy vody) — Cho tôi một cốc nước mát. |
| хлеб (khleb) | bánh mì | Свежий и мягкий хлеб (svezhiy i myagkiy khleb) — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. |
| кофе (kofe) | cà phê | Чашка горячего кофе (chashka goryachego kofe) — Tôi uống một ly cà phê sữa. |
| чай (chay) | trà | Зелёный чай с лимоном (zelyonyy chay s limonom) — Mời bạn uống một tách trà nóng. |
| молоко (moloko) | sữa | Стакан тёплого молока (stakan tyoplogo moloka) — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. |
| сок (sok) | nước ép | Свежий апельсиновый сок (svezhiy apel'sinovyy sok) — Nước cam ép tươi rất ngon. |
| вино (vino) | rượu vang | Бокал красного вина (bokal krasnogo vina) — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. |
| пиво (pivo) | bia | Кружка холодного пива (kruzhka kholodnogo piva) — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. |
| сыр (syr) | phô mai | Бутерброд с вкусным сыром (buterbrod s vkusnym syrom) — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. |
| масло (maslo) | bơ | Хлеб со сливочным маслом (khleb so slivochnym maslom) — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. |
Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)
Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| фрукт (frukt) | trái cây / hoa quả | Спелые и сладкие фрукты (spelyye i sladkiye frukty) — Ăn trái cây tươi rất tốt. |
| яблоко (yabloko) | quả táo | Сочное красное яблоко (sochnoye krasnoye yabloko) — Quả táo đỏ này giòn và ngọt. |
| банан (banan) | quả chuối | Спелый жёлтый банан (spelyy zhyoltyy banan) — Nải chuối chín vàng rất thơm. |
| апельсин (apel'sin) | quả cam | Сладкий и сочный апельсин (sladkiy i sochnyy apel'sin) — Quả cam sành này rất mọng nước. |
| лимон (limon) | quả chanh | Кислый жёлтый лимон (kislyy zhyoltyy limon) — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. |
| клубника (klubnika) | quả dâu tây | Сладкая садовая клубника (sladkaya sadovaya klubnika) — Những quả dâu tây đỏ mọng. |
| виноград (vinograd) | quả nho | Гроздь сладкого винограда (grozd' sladkogo vinograda) — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. |
| персик (persik) | quả đào | Мягкий и ароматный персик (myagkiy i aromatnyy persik) — Quả đào chín hồng thơm phức. |
| арбуз (arbuz) | dưa hấu | Большой красный сладкий арбуз (bol'shoy krasnyy arbuz) — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. |
| ананас (ananas) | quả dứa / thơm | Спелый тропический ананас (spelyy tropicheskiy ananas) — Quả dứa chín vàng thơm lừng. |
Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)
Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| семья (sem'ya) | gia đình | Моя семья живёт здесь. (Moya sem'ya zhivyot zdes'.) — Gia đình tôi sống ở thành phố này. |
| мать (mat') | người mẹ | Моя мама вкусно готовит. (Moya mama vkusno gotovit.) — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. |
| отец (otets) | người cha | Мой отец работает в больнице. (Moy otets rabotayet v bol'nitse.) — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. |
| родители (roditeli) | bố mẹ | Мои родители дома. (Moi roditeli doma.) — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. |
| брат (brat) | anh trai | Мой брат играет на гитаре. (Moy brat igrayet na gitare.) — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. |
| сестра (sestra) | chị gái | Моя сестра учится в вузе. (Moya sestra uchitsya v vuze.) — Chị gái tôi học y khoa ở đại học. |
| сын (syn) | con trai | Их сын ходит в школу. (Ikh syn khodit v shkolu.) — Con trai của họ đang học tiểu học. |
| дочь (doch') | con gái | Их дочь любит рисовать. (Ikh doch' lyubit risovat'.) — Con gái của họ rất thích vẽ tranh. |
| дедушка (dedushka) | ông | Мой дедушка читает газету. (Moy dedushka chitayet gazetu.) — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. |
| бабушка (babushka) | bà | Бабушка печёт вкусный хлеб. (Babushka pechyot vkusnyy khleb.) — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. |
Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)
Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| одежда (odezhda) | quần áo | Эта одежда очень удобная. (Eta odezhda ochen' udobnaya.) — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. |
| рубашка (rubashka) | áo sơ mi | Он носит белую рубашку. (On nosit beluyu rubashku.) — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. |
| футболка (futbolka) | áo phông | Я купил новую футболку. (Ya kupil novuyu futbolku.) — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. |
| свитер (sviter) | áo len | Этот тёплый свитер из шерсти. (Etot tyoplyy sviter iz shersti.) — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. |
| куртка (kurtka) | áo khoác | Надень куртку перед выходом. (Naden' kurtku pered vykhodom.) — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. |
| пальто (pal'to) | áo choàng | Зимой я ношу длинное пальто. (Zimoy ya noshu dlinnoye pal'to.) — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. |
| костюм (kostyum) | bộ vest | Он надел деловой костюм. (On nadel delovoy kostyum.) — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. |
| платье (plat'ye) | chiếc váy | На ней красивое летнее платье. (Na ney krasivoye letneye plat'ye.) — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. |
| юбка (yubka) | chân váy | Эта юбка ей очень идёт. (Eta yubka yey ochen' idyot.) — Chân váy này rất hợp với áo của cô. |
| брюки (bryuki) | quần dài | Эти чёрные брюки длинные. (Eti chyornyye bryuki dlinnyye.) — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)
Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| тело (telo) | cơ thể | Спорт укрепляет наше тело. (Sport ukreplyayet nashe telo.) — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. |
| голова (golova) | cái đầu | Он кивнул головой. (On kivnul golovoy.) — Anh ấy gật đầu đồng ý. |
| волосы (volosy) | mái tóc | У неё длинные тёмные волосы. (U neyo dlinnyye tyomnyye volosy.) — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. |
| лицо (litso) | khuôn mặt | Я умываю лицо водой. (Ya umyvayu litso vodoy.) — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. |
| глаз (glaz) | con mắt | У неё красивые зелёные глаза. (U neyo krasivyye zelyonyye glaza.) — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. |
| ухо (ukho) | cái tai | У меня болит правое ухо. (U menya bolit pravoye ukho.) — Cô ấy thì thầm vào tai tôi. |
| нос (nos) | cái mũi | На морозе мёрзнет нос. (Na moroze myorznet nos.) — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. |
| рот (rot) | cái miệng | Откройте рот пошире у врача. (Otkroyte rot poshire u vracha.) — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. |
| зуб (zub) | cái răng | Я чищу зубы каждое утро. (Ya chishchu zuby kazhdoye utro.) — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. |
| язык (yazyk) | cái lưỡi | Горячий чай обжёг мне язык. (Goryachiy chay obzhyog mne yazyk.) — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. |
Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)
Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| животное (zhivotnoye) | động vật | Это дикое животное. (Eto dikoye zhivotnoye.) — Động vật hoang dã sống trong rừng. |
| собака (sobaka) | con chó | Собака бегает в парке. (Sobaka begayet v parke.) — Con chó đang chạy trong công viên. |
| кошка (koshka) | con mèo | Кошка спит на диване. (Koshka spit na divane.) — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. |
| птица (ptitsa) | con chim | Птица поёт на ветке. (Ptitsa poyot na vetke.) — Một chú chim nhỏ hót trên cây. |
| лошадь (loshad') | con ngựa | Лошадь скачет по полю. (Loshad' skachet po polyu.) — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. |
| корова (korova) | con bò | Корова пасётся на лугу. (Korova pasyotsya na lugu.) — Những con bò ăn cỏ trên đồng. |
| свинья (svin'ya) | con lợn | На ферме живут розовые свиньи. (Na ferme zhivut rozovyye svin'i.) — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. |
| овца (ovtsa) | con cừu | Овцы дают тёплую шерсть. (Ovtsy dayut tyoplyuyu sherst'.) — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. |
| курица (kuritsa) | con gà | Курица несёт свежие яйца. (Kuritsa nesyot svezhiye yaytsa.) — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. |
| кролик (krolik) | con thỏ | Белый кролик грызёт морковь. (Belyy krolik gryzyot morkov'.) — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. |
Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)
Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| поездка (poyezdka) | chuyến đi | Наша поездка была чудесной. (Nasha poyezdka byla chudesnoy.) — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. |
| аэропорт (aeroport) | sân bay | Мы уже в аэропорту. (My uzhe v aeroportu.) — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. |
| самолёт (samolyot) | máy bay | Самолёт взлетел по расписанию. (Samolyot vzletel po raspisaniyu.) — Máy bay đã cất cánh đúng giờ. |
| рейс (reys) | chuyến bay | Наш прямой рейс длится два часа. (Nash pryamoy reys dlitsya dva chasa.) — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. |
| паспорт (pasport) | hộ chiếu | Покажите ваш паспорт. (Pokazhite vash pasport.) — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. |
| талон (talon) | thẻ lên máy bay | Вот мой посадочный талон. (Vot moy posadochnyy talon.) — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. |
| чемодан (chemodan) | va li | Я собрал большой чемодан. (Ya sobral bol'shoy chemodan.) — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. |
| рюкзак (ryukzak) | ba lô | Он носит удобный рюкзак. (On nosit udobnyy ryukzak.) — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. |
| поезд (poyezd) | tàu hỏa | Скорый поезд отходит в час. (Skoryy poyezd otkhodit v chas.) — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. |
| вокзал (vokzal) | nhà ga | Встретимся у главного вокзала. (Vstretimsya u glavnogo vokzala.) — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. |
Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)
Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| город (gorod) | thành phố | Этот город большой (etot gorod bol'shoy). — Thành phố này rất nhộn nhịp. |
| деревня (derevnya) | ngôi làng | Это тихая деревня (eto tikhaya derevnya). — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. |
| центр (tsentr) | trung tâm | Мы едем в центр (my yedem v tsentr). — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. |
| площадь (ploshchad') | quảng trường | Эта площадь красивая (eta ploshchad' krasivaya). — Quảng trường chính rất đông người. |
| парк (park) | công viên | Мы гуляем в парке (my gulyayem v parke). — Trẻ em chơi trong công viên. |
| супермаркет (supermarket) | siêu thị | Я в супермаркете (ya v supermarkete). — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. |
| рынок (rynok) | chợ | На рынке свежие фрукты (na rynke svezhiye frukty). — Ở chợ có nhiều trái cây tươi. |
| пекарня (pekarnya) | tiệm bánh | В пекарне свежий хлеб (v pekarne svezhiy khleb). — Tiệm bánh có bánh mì nóng. |
| книжный магазин (knizhnyy magazin) | hiệu sách | Я люблю книги (ya lyublyu knigi). — Cô ấy mua sách ở hiệu sách. |
| магазин одежды (magazin odezhdy) | cửa hàng quần áo | Тут много курток (tut mnogo kurtok). — Cửa hàng quần áo này rất đẹp. |
Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)
Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| школа (shkola) | trường học | Дети идут в школу (deti idut v shkolu). — Trường học bắt đầu lúc tám giờ. |
| университет (universitet) | đại học | Он в университете (on v universitete). — Cô ấy học ở trường đại học. |
| класс (klass) | phòng học | Наш класс очень светлый (nash klass ochen' svetlyy). — Phòng học có cửa sổ lớn. |
| урок (urok) | bài học | Урок начинается сейчас (urok nachinayetsya seychas). — Bài học hôm nay rất thú vị. |
| домашнее задание (zadaniye) | bài tập về nhà | Я сделал уроки (ya sdelal uroki). — Tôi đã làm xong bài tập. |
| экзамен (ekzamen) | kỳ thi | Я сдал сложный экзамен (ya sdal slozhnyy ekzamen). — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. |
| книга (kniga) | cuốn sách | Это очень интересная книга (eto ochen' interesnaya kniga). — Cuốn sách này rất hay. |
| тетрадь (tetrad') | quyển vở | Открой новую тетрадь (otkroy novuyu tetrad'). — Hãy viết vào quyển vở. |
| страница (stranitsa) | trang | Откройте десятую страницу (otkroyte desyatuyu stranitsu). — Hãy mở sách trang mười. |
| ручка (ruchka) | bút mực | Дай мне синюю ручку (day mne sinyuyu ruchku). — Cho tôi mượn cây bút xanh. |
Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)
Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| быть (byt') | là | Я буду дома вечером (ya budu doma vecherom). — Cô ấy là bạn của tôi. |
| иметь (imet') | có | У меня есть вопрос (u menya yest' vopros). — Chúng tôi có hai chú chó. |
| идти (idti) | đi | Я иду домой пешком (ya idu domoy peshkom). — Tôi đi làm vào buổi sáng. |
| приходить (prikhodit') | đến | Приходи к нам в гости (prikhodi k nam v gosti). — Mời bạn đến dự bữa tiệc. |
| делать (delat') | làm | Что ты делаешь вечером? (chto ty delayesh' vecherom?) — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. |
| есть (yest') | ăn | Мы едим свежий салат (my yedim svezhiy salat). — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. |
| пить (pit') | uống | Я пью чистую воду (ya p'yu chistuyu vodu). — Hãy uống nhiều nước lọc. |
| спать (spat') | ngủ | Ребёнок крепко спит (rebyonok krepko spit). — Em bé đang ngủ rất ngon. |
| просыпаться (prosypat'sya) | thức dậy | Я просыпаюсь рано (ya prosypayus' rano). — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| говорить (govorit') | nói | Он хорошо говорит (on khorosho govorit). — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. |
Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)
Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| большой (bol'shoy) | lớn | Это очень большой дом (eto ochen' bol'shoy dom). — Họ sống trong ngôi nhà lớn. |
| маленький (malen'kiy) | nhỏ | Это маленький стол (eto malen'kiy stol). — Chiếc túi nhỏ này rất tiện. |
| хороший (khoroshiy) | tốt | Это хорошая идея (eto khoroshaya ideya). — Đó là một ý kiến rất tốt. |
| плохой (plokhoy) | xấu | Сегодня плохая погода (segodnya plokhaya pogoda). — Thời tiết hôm nay rất xấu. |
| новый (novyy) | mới | У меня новая куртка (u menya novaya kurtka). — Tôi đã mua một đôi giày mới. |
| старый (staryy) | cũ | Это очень старый замок (eto ochen' staryy zamok). — Lâu đài đó đã rất cổ. |
| молодой (molodoy) | trẻ | Это молодой врач (eto molodoy vrach). — Cô giáo mới còn rất trẻ. |
| горячий (goryachiy) | nóng | Чай ещё очень горячий (chay yeshcho ochen' goryachiy). — Cẩn thận, bát súp rất nóng. |
| холодный (kholodnyy) | lạnh | Сегодня холодный ветер (segodnya kholodnyy veter). — Gió mùa đông rất lạnh. |
| тёплый (tyoplyy) | ấm áp | Надень тёплый свитер (naden' tyoplyy sviter). — Hãy mặc một chiếc áo ấm. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)
Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.
| Từ vựng (Русский) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| счастливый (schastlivyy) | hạnh phúc | Я очень рад сегодня (ya ochen' rad segodnya). — Cô ấy rất vui vì tin tốt. |
| грустный (grustnyy) | buồn | Это грустная песня (eto grustnaya pesnya). — Kết thúc bộ phim khá buồn. |
| уставший (ustavshiy) | mệt | Я устал после дороги (ya ustal posle dorogi). — Tôi thấy mệt sau khi chạy. |
| сердитый (serdityy) | tức giận | Не сердись на меня (ne serdis' na menya). — Đừng giận tôi nhé. |
| спокойный (spokoynyy) | bình tĩnh | Море сегодня спокойное (more segodnya spokoynoye). — Mặt biển xanh rất êm ả. |
| нервный (nervnyy) | hồi hộp | Я волнуюсь перед тестом (ya volnuyus' pered testom). — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. |
| взволнованный (radostnyy) | háo hức | Дети рады поездке (deti rady poyezdke). — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. |
| удивлённый (udivlyonnyy) | ngạc nhiên | Он был очень удивлён (on byl ochen' udivlyon). — Anh ấy bất ngờ vì món quà. |
| гордый (gordyy) | tự hào | Мы гордимся твоим успехом (my gordimsya tvoim uspekhom). — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. |
| обеспокоенный (volnuyushchiysya) | lo lắng | Не волнуйся об этом (ne volnuysya ob etom). — Đừng lo lắng về cơn mưa. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng
Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.