Language Learning (CEFR A1–C2) Tiếng Việt 15 Interactive Flashcard Decks

Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Русский (Russian): Hướng Dẫn A1–B2

Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Русский (Russian) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.

Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?

Để giao tiếp Русский (Russian) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).


Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất

Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.


15 Bộ Flashcard Từ Vựng Русский Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)

Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)

Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
Привет (privet) Xin chào Привет, как дела? (privet, kak dela?) — Xin chào, hôm nay bạn thế nào?
Доброе утро (dobroye utro) Chào buổi sáng Доброе утро всем! (dobroye utro vsem!) — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành.
Добрый день (dobryy den') Chào buổi chiều Добрый день, друзья! (dobryy den', druz'ya!) — Chào buổi chiều, mời bạn vào.
Добрый вечер (dobryy vecher) Chào buổi tối Добрый вечер всем! (dobryy vecher vsem!) — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng.
Спокойной ночи (spokoynoy nochi) Chúc ngủ ngon Спи крепко! (spi krepko!) — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé.
До свидания (do svidaniya) Tạm biệt Пока, до встречи! (poka, do vstrechi!) — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm.
До завтра (do zavtra) Hẹn gặp ngày mai До завтра на работе! (do zavtra na rabote!) — Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
Пожалуйста (pozhaluysta) Làm ơn Воды, пожалуйста (vody, pozhaluysta) — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước.
Спасибо (spasibo) Cảm ơn Спасибо за помощь! (spasibo za pomoshch'!) — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Большое спасибо (bol'shoye spasibo) Cảm ơn rất nhiều Спасибо за всё! (spasibo za vsyo!) — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày


Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)

Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
один (odin) một (1) У меня один билет (u menya odin bilet) — Tôi có một vé cho hôm nay.
два (dva) hai (2) Столик на двоих (stolik na dvoikh) — Cho một bàn cho hai người.
три (tri) ba (3) У нас дома три кошки (u nas doma tri koshki) — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo.
четыре (chetyre) bốn (4) Здесь четыре стула (zdes' chetyre stula) — Có bốn chiếc ghế ở đây.
пять (pyat') năm (5) Подождите пять минут (podozhdite pyat' minut) — Làm ơn đợi tôi năm phút.
шесть (shest') sáu (6) Я встаю в шесть утра (ya vstayu v shest' utra) — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
семь (sem') bảy (7) В неделе семь дней (v nedele sem' dney) — Một tuần lễ có bảy ngày.
восемь (vosem') tám (8) Начало в восемь часов (nachalo v vosem' chasov) — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ.
девять (devyat') chín (9) Поезд в девять утра (poyezd v devyat' utra) — Tàu khởi hành lúc chín giờ.
десять (desyat') mười (10) У меня десять книг (u menya desyat' knig) — Cuốn sách này giá mười đô.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian


Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)

Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
дом (dom) ngôi nhà Наш дом очень уютный (nash dom ochen' uyutnyy) — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng.
квартира (kvartira) căn hộ Это светлая квартира (eto svetlaya kvartira) — Tôi thuê một căn hộ nhỏ.
комната (komnata) căn phòng Моя комната чистая (moya komnata chistaya) — Căn phòng này rất thoáng mát.
кухня (kukhnya) nhà bếp Мы пьём чай на кухне (my p'yom chay na kukhne) — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
спальня (spal'nya) phòng ngủ В спальне стоит кровать (v spal'ne stoit krovat') — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp.
ванная (vannaya) phòng tắm Я мою руки в ванной (ya moyu ruki v vannoy) — Tôi rửa tay trong phòng tắm.
гостиная (gostinaya) phòng khách Мы сидим в гостиной (my sidim v gostinoy) — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách.
сад (sad) khu vườn В саду растут яблони (v sadu rastut yabloni) — Nhiều hoa nở trong khu vườn.
стул (stul) cái ghế Этот стул очень удобный (etot stul ochen' udobnyy) — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này.
стол (stol) cái bàn Книга лежит на столе (kniga lezhit na stole) — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày


Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)

Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
вода (voda) nước Стакан чистой воды (stakan chistoy vody) — Cho tôi một cốc nước mát.
хлеб (khleb) bánh mì Свежий и мягкий хлеб (svezhiy i myagkiy khleb) — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn.
кофе (kofe) cà phê Чашка горячего кофе (chashka goryachego kofe) — Tôi uống một ly cà phê sữa.
чай (chay) trà Зелёный чай с лимоном (zelyonyy chay s limonom) — Mời bạn uống một tách trà nóng.
молоко (moloko) sữa Стакан тёплого молока (stakan tyoplogo moloka) — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày.
сок (sok) nước ép Свежий апельсиновый сок (svezhiy apel'sinovyy sok) — Nước cam ép tươi rất ngon.
вино (vino) rượu vang Бокал красного вина (bokal krasnogo vina) — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối.
пиво (pivo) bia Кружка холодного пива (kruzhka kholodnogo piva) — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh.
сыр (syr) phô mai Бутерброд с вкусным сыром (buterbrod s vkusnym syrom) — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai.
масло (maslo) bơ Хлеб со сливочным маслом (khleb so slivochnym maslom) — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng


Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)

Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
фрукт (frukt) trái cây / hoa quả Спелые и сладкие фрукты (spelyye i sladkiye frukty) — Ăn trái cây tươi rất tốt.
яблоко (yabloko) quả táo Сочное красное яблоко (sochnoye krasnoye yabloko) — Quả táo đỏ này giòn và ngọt.
банан (banan) quả chuối Спелый жёлтый банан (spelyy zhyoltyy banan) — Nải chuối chín vàng rất thơm.
апельсин (apel'sin) quả cam Сладкий и сочный апельсин (sladkiy i sochnyy apel'sin) — Quả cam sành này rất mọng nước.
лимон (limon) quả chanh Кислый жёлтый лимон (kislyy zhyoltyy limon) — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè.
клубника (klubnika) quả dâu tây Сладкая садовая клубника (sladkaya sadovaya klubnika) — Những quả dâu tây đỏ mọng.
виноград (vinograd) quả nho Гроздь сладкого винограда (grozd' sladkogo vinograda) — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt.
персик (persik) quả đào Мягкий и ароматный персик (myagkiy i aromatnyy persik) — Quả đào chín hồng thơm phức.
арбуз (arbuz) dưa hấu Большой красный сладкий арбуз (bol'shoy krasnyy arbuz) — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh.
ананас (ananas) quả dứa / thơm Спелый тропический ананас (spelyy tropicheskiy ananas) — Quả dứa chín vàng thơm lừng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị


Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)

Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
семья (sem'ya) gia đình Моя семья живёт здесь. (Moya sem'ya zhivyot zdes'.) — Gia đình tôi sống ở thành phố này.
мать (mat') người mẹ Моя мама вкусно готовит. (Moya mama vkusno gotovit.) — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày.
отец (otets) người cha Мой отец работает в больнице. (Moy otets rabotayet v bol'nitse.) — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện.
родители (roditeli) bố mẹ Мои родители дома. (Moi roditeli doma.) — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè.
брат (brat) anh trai Мой брат играет на гитаре. (Moy brat igrayet na gitare.) — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
сестра (sestra) chị gái Моя сестра учится в вузе. (Moya sestra uchitsya v vuze.) — Chị gái tôi học y khoa ở đại học.
сын (syn) con trai Их сын ходит в школу. (Ikh syn khodit v shkolu.) — Con trai của họ đang học tiểu học.
дочь (doch') con gái Их дочь любит рисовать. (Ikh doch' lyubit risovat'.) — Con gái của họ rất thích vẽ tranh.
дедушка (dedushka) ông Мой дедушка читает газету. (Moy dedushka chitayet gazetu.) — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
бабушка (babushka) bà Бабушка печёт вкусный хлеб. (Babushka pechyot vkusnyy khleb.) — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ


Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)

Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
одежда (odezhda) quần áo Эта одежда очень удобная. (Eta odezhda ochen' udobnaya.) — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi.
рубашка (rubashka) áo sơ mi Он носит белую рубашку. (On nosit beluyu rubashku.) — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.
футболка (futbolka) áo phông Я купил новую футболку. (Ya kupil novuyu futbolku.) — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè.
свитер (sviter) áo len Этот тёплый свитер из шерсти. (Etot tyoplyy sviter iz shersti.) — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông.
куртка (kurtka) áo khoác Надень куртку перед выходом. (Naden' kurtku pered vykhodom.) — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
пальто (pal'to) áo choàng Зимой я ношу длинное пальто. (Zimoy ya noshu dlinnoye pal'to.) — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa.
костюм (kostyum) bộ vest Он надел деловой костюм. (On nadel delovoy kostyum.) — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc.
платье (plat'ye) chiếc váy На ней красивое летнее платье. (Na ney krasivoye letneye plat'ye.) — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè.
юбка (yubka) chân váy Эта юбка ей очень идёт. (Eta yubka yey ochen' idyot.) — Chân váy này rất hợp với áo của cô.
брюки (bryuki) quần dài Эти чёрные брюки длинные. (Eti chyornyye bryuki dlinnyye.) — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc


Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)

Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
тело (telo) cơ thể Спорт укрепляет наше тело. (Sport ukreplyayet nashe telo.) — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
голова (golova) cái đầu Он кивнул головой. (On kivnul golovoy.) — Anh ấy gật đầu đồng ý.
волосы (volosy) mái tóc У неё длинные тёмные волосы. (U neyo dlinnyye tyomnyye volosy.) — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng.
лицо (litso) khuôn mặt Я умываю лицо водой. (Ya umyvayu litso vodoy.) — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
глаз (glaz) con mắt У неё красивые зелёные глаза. (U neyo krasivyye zelyonyye glaza.) — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ.
ухо (ukho) cái tai У меня болит правое ухо. (U menya bolit pravoye ukho.) — Cô ấy thì thầm vào tai tôi.
нос (nos) cái mũi На морозе мёрзнет нос. (Na moroze myorznet nos.) — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông.
рот (rot) cái miệng Откройте рот пошире у врача. (Otkroyte rot poshire u vracha.) — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám.
зуб (zub) cái răng Я чищу зубы каждое утро. (Ya chishchu zuby kazhdoye utro.) — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
язык (yazyk) cái lưỡi Горячий чай обжёг мне язык. (Goryachiy chay obzhyog mne yazyk.) — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc


Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)

Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
животное (zhivotnoye) động vật Это дикое животное. (Eto dikoye zhivotnoye.) — Động vật hoang dã sống trong rừng.
собака (sobaka) con chó Собака бегает в парке. (Sobaka begayet v parke.) — Con chó đang chạy trong công viên.
кошка (koshka) con mèo Кошка спит на диване. (Koshka spit na divane.) — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha.
птица (ptitsa) con chim Птица поёт на ветке. (Ptitsa poyot na vetke.) — Một chú chim nhỏ hót trên cây.
лошадь (loshad') con ngựa Лошадь скачет по полю. (Loshad' skachet po polyu.) — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng.
корова (korova) con bò Корова пасётся на лугу. (Korova pasyotsya na lugu.) — Những con bò ăn cỏ trên đồng.
свинья (svin'ya) con lợn На ферме живут розовые свиньи. (Na ferme zhivut rozovyye svin'i.) — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng.
овца (ovtsa) con cừu Овцы дают тёплую шерсть. (Ovtsy dayut tyoplyuyu sherst'.) — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi.
курица (kuritsa) con gà Курица несёт свежие яйца. (Kuritsa nesyot svezhiye yaytsa.) — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng.
кролик (krolik) con thỏ Белый кролик грызёт морковь. (Belyy krolik gryzyot morkov'.) — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết


Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)

Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
поездка (poyezdka) chuyến đi Наша поездка была чудесной. (Nasha poyezdka byla chudesnoy.) — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ.
аэропорт (aeroport) sân bay Мы уже в аэропорту. (My uzhe v aeroportu.) — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng.
самолёт (samolyot) máy bay Самолёт взлетел по расписанию. (Samolyot vzletel po raspisaniyu.) — Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
рейс (reys) chuyến bay Наш прямой рейс длится два часа. (Nash pryamoy reys dlitsya dva chasa.) — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng.
паспорт (pasport) hộ chiếu Покажите ваш паспорт. (Pokazhite vash pasport.) — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
талон (talon) thẻ lên máy bay Вот мой посадочный талон. (Vot moy posadochnyy talon.) — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay.
чемодан (chemodan) va li Я собрал большой чемодан. (Ya sobral bol'shoy chemodan.) — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe.
рюкзак (ryukzak) ba lô Он носит удобный рюкзак. (On nosit udobnyy ryukzak.) — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô.
поезд (poyezd) tàu hỏa Скорый поезд отходит в час. (Skoryy poyezd otkhodit v chas.) — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba.
вокзал (vokzal) nhà ga Встретимся у главного вокзала. (Vstretimsya u glavnogo vokzala.) — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng


Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)

Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
город (gorod) thành phố Этот город большой (etot gorod bol'shoy). — Thành phố này rất nhộn nhịp.
деревня (derevnya) ngôi làng Это тихая деревня (eto tikhaya derevnya). — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh.
центр (tsentr) trung tâm Мы едем в центр (my yedem v tsentr). — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé.
площадь (ploshchad') quảng trường Эта площадь красивая (eta ploshchad' krasivaya). — Quảng trường chính rất đông người.
парк (park) công viên Мы гуляем в парке (my gulyayem v parke). — Trẻ em chơi trong công viên.
супермаркет (supermarket) siêu thị Я в супермаркете (ya v supermarkete). — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị.
рынок (rynok) chợ На рынке свежие фрукты (na rynke svezhiye frukty). — Ở chợ có nhiều trái cây tươi.
пекарня (pekarnya) tiệm bánh В пекарне свежий хлеб (v pekarne svezhiy khleb). — Tiệm bánh có bánh mì nóng.
книжный магазин (knizhnyy magazin) hiệu sách Я люблю книги (ya lyublyu knigi). — Cô ấy mua sách ở hiệu sách.
магазин одежды (magazin odezhdy) cửa hàng quần áo Тут много курток (tut mnogo kurtok). — Cửa hàng quần áo này rất đẹp.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt


Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)

Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
школа (shkola) trường học Дети идут в школу (deti idut v shkolu). — Trường học bắt đầu lúc tám giờ.
университет (universitet) đại học Он в университете (on v universitete). — Cô ấy học ở trường đại học.
класс (klass) phòng học Наш класс очень светлый (nash klass ochen' svetlyy). — Phòng học có cửa sổ lớn.
урок (urok) bài học Урок начинается сейчас (urok nachinayetsya seychas). — Bài học hôm nay rất thú vị.
домашнее задание (zadaniye) bài tập về nhà Я сделал уроки (ya sdelal uroki). — Tôi đã làm xong bài tập.
экзамен (ekzamen) kỳ thi Я сдал сложный экзамен (ya sdal slozhnyy ekzamen). — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối.
книга (kniga) cuốn sách Это очень интересная книга (eto ochen' interesnaya kniga). — Cuốn sách này rất hay.
тетрадь (tetrad') quyển vở Открой новую тетрадь (otkroy novuyu tetrad'). — Hãy viết vào quyển vở.
страница (stranitsa) trang Откройте десятую страницу (otkroyte desyatuyu stranitsu). — Hãy mở sách trang mười.
ручка (ruchka) bút mực Дай мне синюю ручку (day mne sinyuyu ruchku). — Cho tôi mượn cây bút xanh.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp


Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)

Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
быть (byt') là Я буду дома вечером (ya budu doma vecherom). — Cô ấy là bạn của tôi.
иметь (imet') có У меня есть вопрос (u menya yest' vopros). — Chúng tôi có hai chú chó.
идти (idti) đi Я иду домой пешком (ya idu domoy peshkom). — Tôi đi làm vào buổi sáng.
приходить (prikhodit') đến Приходи к нам в гости (prikhodi k nam v gosti). — Mời bạn đến dự bữa tiệc.
делать (delat') làm Что ты делаешь вечером? (chto ty delayesh' vecherom?) — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng.
есть (yest') ăn Мы едим свежий салат (my yedim svezhiy salat). — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
пить (pit') uống Я пью чистую воду (ya p'yu chistuyu vodu). — Hãy uống nhiều nước lọc.
спать (spat') ngủ Ребёнок крепко спит (rebyonok krepko spit). — Em bé đang ngủ rất ngon.
просыпаться (prosypat'sya) thức dậy Я просыпаюсь рано (ya prosypayus' rano). — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
говорить (govorit') nói Он хорошо говорит (on khorosho govorit). — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày


Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)

Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
большой (bol'shoy) lớn Это очень большой дом (eto ochen' bol'shoy dom). — Họ sống trong ngôi nhà lớn.
маленький (malen'kiy) nhỏ Это маленький стол (eto malen'kiy stol). — Chiếc túi nhỏ này rất tiện.
хороший (khoroshiy) tốt Это хорошая идея (eto khoroshaya ideya). — Đó là một ý kiến rất tốt.
плохой (plokhoy) xấu Сегодня плохая погода (segodnya plokhaya pogoda). — Thời tiết hôm nay rất xấu.
новый (novyy) mới У меня новая куртка (u menya novaya kurtka). — Tôi đã mua một đôi giày mới.
старый (staryy) cũ Это очень старый замок (eto ochen' staryy zamok). — Lâu đài đó đã rất cổ.
молодой (molodoy) trẻ Это молодой врач (eto molodoy vrach). — Cô giáo mới còn rất trẻ.
горячий (goryachiy) nóng Чай ещё очень горячий (chay yeshcho ochen' goryachiy). — Cẩn thận, bát súp rất nóng.
холодный (kholodnyy) lạnh Сегодня холодный ветер (segodnya kholodnyy veter). — Gió mùa đông rất lạnh.
тёплый (tyoplyy) ấm áp Надень тёплый свитер (naden' tyoplyy sviter). — Hãy mặc một chiếc áo ấm.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa


Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)

Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.

Từ vựng (Русский) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
счастливый (schastlivyy) hạnh phúc Я очень рад сегодня (ya ochen' rad segodnya). — Cô ấy rất vui vì tin tốt.
грустный (grustnyy) buồn Это грустная песня (eto grustnaya pesnya). — Kết thúc bộ phim khá buồn.
уставший (ustavshiy) mệt Я устал после дороги (ya ustal posle dorogi). — Tôi thấy mệt sau khi chạy.
сердитый (serdityy) tức giận Не сердись на меня (ne serdis' na menya). — Đừng giận tôi nhé.
спокойный (spokoynyy) bình tĩnh Море сегодня спокойное (more segodnya spokoynoye). — Mặt biển xanh rất êm ả.
нервный (nervnyy) hồi hộp Я волнуюсь перед тестом (ya volnuyus' pered testom). — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
взволнованный (radostnyy) háo hức Дети рады поездке (deti rady poyezdke). — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi.
удивлённый (udivlyonnyy) ngạc nhiên Он был очень удивлён (on byl ochen' udivlyon). — Anh ấy bất ngờ vì món quà.
гордый (gordyy) tự hào Мы гордимся твоим успехом (my gordimsya tvoim uspekhom). — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy.
обеспокоенный (volnuyushchiysya) lo lắng Не волнуйся об этом (ne volnuysya ob etom). — Đừng lo lắng về cơn mưa.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Русский (Russian) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích


Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng

Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.