Language Learning (CEFR A1–C2) Tiếng Việt 15 Interactive Flashcard Decks

Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Polski (Polish): Hướng Dẫn A1–B2

Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Polski (Polish) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.

Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?

Để giao tiếp Polski (Polish) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).


Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất

Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.


15 Bộ Flashcard Từ Vựng Polski Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)

Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)

Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
Cześć Xin chào Cześć, jak mija ci dzień? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào?
Dzień dobry Chào buổi sáng Dzień dobry, dobrze spałeś? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành.
Miłego popołudnia Chào buổi chiều Miłego popołudnia w pracy. — Chào buổi chiều, mời bạn vào.
Dobry wieczór Chào buổi tối Dobry wieczór, kolacja jest gotowa. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng.
Dobranoc Chúc ngủ ngon Dobranoc, śpij dobrze tej nocy. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé.
Do widzenia Tạm biệt Do widzenia, do zobaczenia wkrótce. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm.
Do jutra Hẹn gặp ngày mai Do jutra rano w pracy. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
Proszę Làm ơn Podaj mi wodę, proszę. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước.
Dziękuję Cảm ơn Dziękuję za twoją pomoc. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Bardzo dziękuję Cảm ơn rất nhiều Bardzo dziękuję za wszystko. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày


Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)

Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
jeden (1) một (1) Mam jeden bilet na dzisiaj. — Tôi có một vé cho hôm nay.
dwa (2) hai (2) Poproszę stolik dla dwóch osób. — Cho một bàn cho hai người.
trzy (3) ba (3) Mamy w domu trzy koty. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo.
cztery (4) bốn (4) Tutaj stoją cztery krzesła. — Có bốn chiếc ghế ở đây.
pięć (5) năm (5) Daj mi proszę pięć minut. — Làm ơn đợi tôi năm phút.
sześć (6) sáu (6) Wstaję o szóstej rano. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
siedem (7) bảy (7) Tydzień ma siedem dni. — Một tuần lễ có bảy ngày.
osiem (8) tám (8) Praca zaczyna się o ósmej. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ.
dziewięć (9) chín (9) Pociąg odjeżdża o dziewiątej. — Tàu khởi hành lúc chín giờ.
dziesięć (10) mười (10) Ta książka kosztuje dziesięć złotych. — Cuốn sách này giá mười đô.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian


Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)

Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
dom ngôi nhà Nasz dom stoi blisko lasu. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng.
mieszkanie căn hộ Wynajmuję małe mieszkanie w centrum. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ.
pokój căn phòng Ten pokój jest bardzo słoneczny. — Căn phòng này rất thoáng mát.
kuchnia nhà bếp Gotujemy obiad w dużej kuchni. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
sypialnia phòng ngủ Nasza sypialnia jest bardzo cicha. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp.
łazienka phòng tắm Myję ręce w czystej łazience. — Tôi rửa tay trong phòng tắm.
salon phòng khách Odpoczywamy wieczorem w salonie. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách.
ogród khu vườn W ogrodzie rosną piękne kwiaty. — Nhiều hoa nở trong khu vườn.
krzesło cái ghế Usiądź proszę na tym krześle. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này.
stół cái bàn Obiad stoi już na stole. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày


Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)

Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
woda nước Poproszę szklankę zimnej wody. — Cho tôi một cốc nước mát.
chleb bánh mì Kupuję świeży chleb w piekarni. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn.
kawa cà phê Piję czarną kawę bez cukru. — Tôi uống một ly cà phê sữa.
herbata trà Napijesz się gorącej herbaty z cytryną? — Mời bạn uống một tách trà nóng.
mleko sữa Dzieci chętnie piją ciepłe mleko. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày.
sok nước ép Poproszę szklankę soku jabłkowego. — Nước cam ép tươi rất ngon.
wino rượu vang Kieliszek czerwonego wina do kolacji. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối.
piwo bia Poproszę jedno zimne piwo. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh.
ser phô mai Kanapka z białym lub żółtym serem. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai.
masło bơ Posmaruj świeżą bułkę masłem. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng


Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)

Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
owoc trái cây / hoa quả Świeże owoce są bardzo zdrowe. — Ăn trái cây tươi rất tốt.
jabłko quả táo To czerwone jabłko jest soczyste. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt.
banan quả chuối Dojrzały żółty banan dodaje energii. — Nải chuối chín vàng rất thơm.
pomarańcza quả cam Obieram słodką i soczystą pomarańczę. — Quả cam sành này rất mọng nước.
cytryna quả chanh Żółta cytryna ma kwaśny smak. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè.
truskawka quả dâu tây Latem jemy słodkie truskawki. — Những quả dâu tây đỏ mọng.
winogrono quả nho Kiść słodkich zielonych winogron. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt.
brzoskwinia quả đào Ta dojrzała brzoskwinia ma miękki miąższ. — Quả đào chín hồng thơm phức.
arbuz dưa hấu Zimny arbuz świetnie gasi pragnienie. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh.
ananas quả dứa / thơm Świeży ananas ma słodki zapach. — Quả dứa chín vàng thơm lừng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị


Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)

Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
rodzina gia đình Moja rodzina mieszka w tym mieście. — Gia đình tôi sống ở thành phố này.
matka người mẹ Moja matka codziennie pysznie gotuje. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày.
ojciec người cha Mój ojciec pracuje w miejscowym szpitalu. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện.
rodzice bố mẹ Moi rodzice co lato jeżdżą nad morze. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè.
brat anh trai Mój brat gra na gitarze w zespole. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
siostra chị gái Moja siostra studiuje medycynę na uniwersytecie. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học.
syn con trai Ich syn chodzi teraz do szkoły podstawowej. — Con trai của họ đang học tiểu học.
córka con gái Ich córka uwielbia rysować kolorowe obrazki. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh.
dziadek ông Mój dziadek opowiada wieczorem ciekawe historie. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
babcia bà Moja babcia piecze w niedzielę świeży chleb. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ


Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)

Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
ubrania quần áo Pakuję czyste ubrania na weekendowy wyjazd. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi.
koszula áo sơ mi On nosi białą koszulę do biura. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.
koszulka áo phông Latem noszę przewiewną bawełnianą koszulkę. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè.
sweter áo len Ten wełniany sweter dobrze grzeje zimą. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông.
kurtka áo khoác Załóż kurtkę przed wyjściem na dwór. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
płaszcz áo choàng Powiesiła swój gruby płaszcz przy drzwiach. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa.
garnitur bộ vest Kupił ciemny garnitur na nadchodzące wesele. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc.
sukienka chiếc váy Ona ma dziś na sobie elegancką letnią sukienkę. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè.
spódnica chân váy Ta spódnica świetnie pasuje do jej bluzki. — Chân váy này rất hợp với áo của cô.
spodnie quần dài Te czarne spodnie są trochę za długie. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc


Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)

Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
ciało cơ thể Sport utrzymuje ciało w dobrej formie. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
głowa cái đầu Skinął głową na znak zgody. — Anh ấy gật đầu đồng ý.
włosy mái tóc Ona czesze swoje długie włosy rano. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng.
twarz khuôn mặt Myję twarz zimną wodą każdego ranka. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
oko con mắt Zamknęła oczy i szybko zasnęła. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ.
ucho cái tai Szepnęła mi cicho sekret do ucha. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi.
nos cái mũi Mam zimny nos od mroźnego wiatru. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông.
usta cái miệng Otwórz szeroko usta u stomatologa. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám.
ząb cái răng Myję zęby dokładnie dwa razy dziennie. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
język cái lưỡi Gorąca zupa poparzyła mi dzisiaj język. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc


Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)

Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
zwierzę động vật Dzikie zwierzęta żyją wolno w lesie. — Động vật hoang dã sống trong rừng.
pies con chó Pies biega radośnie po dużym parku. — Con chó đang chạy trong công viên.
kot con mèo Kot śpi spokojnie na ciepłej kanapie. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha.
ptak con chim Mały ptak śpiewa wysoko na drzewie. — Một chú chim nhỏ hót trên cây.
koń con ngựa Brązowy koń galopuje przez zielone pole. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng.
krowa con bò Krowy jedzą świeżą trawę na łące. — Những con bò ăn cỏ trên đồng.
świnia con lợn Rolnik karmi świnie każdego ranka. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng.
owca con cừu Białe owce pasą się na zielonym wzgórzu. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi.
kura con gà Kury znoszą świeże jajka każdego ranka. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng.
królik con thỏ Biały królik uwielbia chrupać świeżą marchewkę. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết


Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)

Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
podróż chuyến đi Nasza podróż do Rzymu była niezapomniana. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ.
lotnisko sân bay Przyjedź na lotnisko dwie godziny wcześniej. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng.
samolot máy bay Samolot wystartował dzisiaj punktualnie. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
lot chuyến bay Nasz bezpośredni lot trwa dwie godziny. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng.
paszport hộ chiếu Pokaż swój paszport podczas kontroli. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
karta pokładowa thẻ lên máy bay Trzymaj kartę pokładową w dłoni. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay.
walizka va li Ta ciężka walizka ma cztery kółka. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe.
plecak ba lô Noszę swój laptop w wodoodpornym plecaku. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô.
pociąg tàu hỏa Szybki pociąg odjeżdża z peronu trzeciego. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba.
dworzec kolejowy nhà ga Spotkajmy się przed głównym dworcem. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng


Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)

Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
miasto thành phố To miasto jest bardzo żywe. — Thành phố này rất nhộn nhịp.
wieś ngôi làng Mieszkają na spokojnej wsi. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh.
centrum trung tâm Jedziemy dziś do centrum. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé.
plac quảng trường Główny plac jest pełny ludzi. — Quảng trường chính rất đông người.
park công viên Dzieci bawią się w parku. — Trẻ em chơi trong công viên.
supermarket siêu thị Kupuję jedzenie w supermarkecie. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị.
targ chợ Na targu są świeże owoce. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi.
piekarnia tiệm bánh W piekarni pachnie chlebem. — Tiệm bánh có bánh mì nóng.
księgarnia hiệu sách Kupiłem powieść w księgarni. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách.
sklep odzieżowy cửa hàng quần áo Ten sklep odzieżowy jest duży. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt


Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)

Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
szkoła trường học Szkoła zaczyna się o ósmej. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ.
uniwersytet đại học Studiuję na tym uniwersytecie. — Cô ấy học ở trường đại học.
klasa phòng học Nasza klasa jest bardzo jasna. — Phòng học có cửa sổ lớn.
lekcja bài học Dzisiejsza lekcja jest ciekawa. — Bài học hôm nay rất thú vị.
praca domowa bài tập về nhà Odrobiłem już pracę domową. — Tôi đã làm xong bài tập.
egzamin kỳ thi Zdałem ten trudny egzamin. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối.
książka cuốn sách Ta książka jest bardzo ciekawa. — Cuốn sách này rất hay.
zeszyt quyển vở Zapisz to w swoim zeszycie. — Hãy viết vào quyển vở.
strona trang Otwórzcie książki na dziesiątej stronie. — Hãy mở sách trang mười.
długopis bút mực Czy masz niebieski długopis? — Cho tôi mượn cây bút xanh.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp


Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)

Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
być là Jestem już gotowy do drogi. — Cô ấy là bạn của tôi.
mieć có Mamy w domu dwa koty. — Chúng tôi có hai chú chó.
iść đi Idę teraz prosto do domu. — Tôi đi làm vào buổi sáng.
przychodzić đến Przyjdź do nas na kolację. — Mời bạn đến dự bữa tiệc.
robić làm Co robisz w ten weekend? — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng.
jeść ăn Jemy obiad o drugiej. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
pić uống Piję rano zieloną herbatę. — Hãy uống nhiều nước lọc.
spać ngủ Dziecko śpi bardzo spokojnie. — Em bé đang ngủ rất ngon.
budzić się thức dậy Budzę się codziennie o szóstej. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
mówić nói Ona mówi biegle po hiszpańsku. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày


Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)

Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
duży lớn Oni mają bardzo duży ogród. — Họ sống trong ngôi nhà lớn.
mały nhỏ Mam w domu małego psa. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện.
dobry tốt To jest bardzo dobry pomysł. — Đó là một ý kiến rất tốt.
zły xấu Dzisiaj jest bardzo zła pogoda. — Thời tiết hôm nay rất xấu.
nowy mới Kupiłem sobie nowe buty. — Tôi đã mua một đôi giày mới.
stary cũ Ten kamienny most jest stary. — Lâu đài đó đã rất cổ.
młody trẻ Nasz nowy sąsiad jest młody. — Cô giáo mới còn rất trẻ.
gorący nóng Uważaj, ta herbata jest gorąca. — Cẩn thận, bát súp rất nóng.
zimny lạnh Woda w jeziorze jest zimna. — Gió mùa đông rất lạnh.
ciepły ấm áp Załóż dzisiaj ciepły sweter. — Hãy mặc một chiếc áo ấm.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa


Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)

Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.

Từ vựng (Polski) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
szczęśliwy hạnh phúc Jestem dzisiaj bardzo szczęśliwy. — Cô ấy rất vui vì tin tốt.
smutny buồn Koniec tego filmu był smutny. — Kết thúc bộ phim khá buồn.
zmęczony mệt Jestem zmęczony po długiej podróży. — Tôi thấy mệt sau khi chạy.
zły tức giận Nie bądź na mnie zły. — Đừng giận tôi nhé.
spokojny bình tĩnh Morze jest dzisiaj spokojne. — Mặt biển xanh rất êm ả.
zdenerwowany hồi hộp Jestem trochę zdenerwowany. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
podekscytowany háo hức Dzieci cieszą się na wyjazd. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi.
zaskoczony ngạc nhiên Byłem mile zaskoczony prezentem. — Anh ấy bất ngờ vì món quà.
dumny tự hào Rodzice są z niej dumni. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy.
zmartwiony lo lắng Nie bądź tym taki zmartwiony. — Đừng lo lắng về cơn mưa.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Polski (Polish) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích


Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng

Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.