Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Svenska (Swedish): Hướng Dẫn A1–B2
Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Svenska (Swedish) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.
Interactive Premade Curricula
Swedish Flashcard Decks (15)
Select any deck below to study cards with active recall, audio pronunciation, and FSRS spaced repetition, or filter by difficulty level.
Svenska (Swedish) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày
Svenska (Swedish) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian
Svenska (Swedish) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày
Svenska (Swedish) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng
Svenska (Swedish) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị
Svenska (Swedish) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ
Svenska (Swedish) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Svenska (Swedish) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc
Svenska (Swedish) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết
Svenska (Swedish) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng
Svenska (Swedish) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt
Svenska (Swedish) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp
Svenska (Swedish) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày
Svenska (Swedish) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Svenska (Swedish) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?
Để giao tiếp Svenska (Swedish) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).
Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất
Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.
15 Bộ Flashcard Từ Vựng Svenska Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)
Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)
Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Hej | Xin chào | Hej, hur är din dag? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào? |
| God morgon | Chào buổi sáng | God morgon, sov du gott? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. |
| God eftermiddag | Chào buổi chiều | God eftermiddag, välkommen till butiken. — Chào buổi chiều, mời bạn vào. |
| God kväll | Chào buổi tối | God kväll, middagen är klar nu. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. |
| God natt | Chúc ngủ ngon | God natt, sov så gott. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. |
| Hej då | Tạm biệt | Hej då, vi ses snart igen. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. |
| Vi ses imorgon | Hẹn gặp ngày mai | Vi ses imorgon bitti. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai. |
| Snälla | Làm ơn | Kan du ge mig vattnet, snälla? — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. |
| Tack | Cảm ơn | Tack för din snälla hjälp. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| Tack så mycket | Cảm ơn rất nhiều | Tack så mycket för allt. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. |
Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)
Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| ett (1) | một (1) | Jag har en biljett för idag. — Tôi có một vé cho hôm nay. |
| två (2) | hai (2) | Ett bord för två personer, tack. — Cho một bàn cho hai người. |
| tre (3) | ba (3) | Vi har tre katter hemma. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. |
| fyra (4) | bốn (4) | Det finns fyra stolar här. — Có bốn chiếc ghế ở đây. |
| fem (5) | năm (5) | Ge mig fem minuter, tack. — Làm ơn đợi tôi năm phút. |
| sex (6) | sáu (6) | Jag vaknar klockan sex. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| sju (7) | bảy (7) | En vecka har sju dagar. — Một tuần lễ có bảy ngày. |
| åtta (8) | tám (8) | Skolan börjar klockan åtta. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. |
| nio (9) | chín (9) | Tåget avgår klockan nio. — Tàu khởi hành lúc chín giờ. |
| tio (10) | mười (10) | Den här boken kostar tio euro. — Cuốn sách này giá mười đô. |
Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)
Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| huset | ngôi nhà | Vårt hus ligger vid sjön. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. |
| lägenheten | căn hộ | Jag hyr en liten lägenhet. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ. |
| rummet | căn phòng | Det här rummet är väldigt ljust. — Căn phòng này rất thoáng mát. |
| köket | nhà bếp | Vi lagar middag i köket. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. |
| sovrummet | phòng ngủ | Sovrummet är tyst och svalt. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. |
| badrummet | phòng tắm | Jag tvättar händerna i badrummet. — Tôi rửa tay trong phòng tắm. |
| vardagsrummet | phòng khách | Vi ser på tv i vardagsrummet. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. |
| trädgården | khu vườn | Det växer rosor i trädgården. — Nhiều hoa nở trong khu vườn. |
| stolen | cái ghế | Varsågod och sitt på stolen. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. |
| bordet | cái bàn | Maten står redan på bordet. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. |
Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)
Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| vattnet | nước | Ett glas kallt vatten, tack. — Cho tôi một cốc nước mát. |
| brödet | bánh mì | Jag köper färskt bröd på bageriet. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. |
| kaffet | cà phê | Jag dricker svart kaffe utan socker. — Tôi uống một ly cà phê sữa. |
| teet | trà | Vill du ha en kopp grönt te? — Mời bạn uống một tách trà nóng. |
| mjölken | sữa | Jag häller lite mjölk i kaffet. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. |
| juicen | nước ép | Färskpressad apelsinjuice är gott. — Nước cam ép tươi rất ngon. |
| vinet | rượu vang | Ett glas rött vin till maten. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. |
| ölet | bia | En kall öl i solen, tack. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. |
| osten | phô mai | Jag vill ha en smörgås med ost. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. |
| smöret | bơ | Bred lite smör på det varma brödet. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. |
Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)
Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| frukten | trái cây / hoa quả | Färsk frukt är nyttigt varje dag. — Ăn trái cây tươi rất tốt. |
| äpplet | quả táo | Det röda äpplet är krispigt. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt. |
| bananen | quả chuối | Jag äter en mogen gul banan. — Nải chuối chín vàng rất thơm. |
| apelsinen | quả cam | Skala en saftig och söt apelsin. — Quả cam sành này rất mọng nước. |
| citronen | quả chanh | Den gula citronen är väldigt sur. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. |
| jordgubben | quả dâu tây | Vi äter svenska jordgubbar på sommaren. — Những quả dâu tây đỏ mọng. |
| vindruvan | quả nho | En klase gröna kärnfria vindruvor. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. |
| persikan | quả đào | En mjuk och saftig persika. — Quả đào chín hồng thơm phức. |
| vattenmelonen | dưa hấu | Kall vattenmelon svalkar i värmen. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. |
| ananasen | quả dứa / thơm | Färsk ananas smakar sött och gott. — Quả dứa chín vàng thơm lừng. |
Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)
Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| familjen | gia đình | Min familj bor i den här staden. — Gia đình tôi sống ở thành phố này. |
| mamman | người mẹ | Min mamma lagar god mat varje dag. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. |
| pappan | người cha | Min pappa arbetar på ett lokalt sjukhus. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. |
| föräldrarna | bố mẹ | Mina föräldrar reser till stranden varje sommar. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. |
| brodern | anh trai | Min bror spelar gitarr i ett band. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. |
| systern | chị gái | Min syster studerar medicin vid universitetet. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học. |
| sonen | con trai | Deras son går i grundskolan nu. — Con trai của họ đang học tiểu học. |
| dottern | con gái | Deras dotter älskar att rita färgglada bilder. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh. |
| farfadern | ông | Min farfar berättar fantastiska historier varje kväll. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. |
| mormodern | bà | Min mormor bakar färskt bröd på söndagar. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. |
Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)
Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| kläderna | quần áo | Jag packar rena kläder inför helgresan. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. |
| skjortan | áo sơ mi | Han bär en vit skjorta på kontoret. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. |
| t-shirten | áo phông | Jag har på mig en t-shirt på sommaren. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. |
| tröjan | áo len | Den här ylletröjan håller mig varm på vintern. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. |
| jackan | áo khoác | Ta på dig jackan innan du går ut. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. |
| kappan | áo choàng | Hon hängde sin tunga kappa vid dörren. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. |
| kostymen | bộ vest | Han köpte en mörk kostym till bröllopet. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. |
| klänningen | chiếc váy | Hon bär en elegant sommarklänning idag. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. |
| kjolen | chân váy | Den här kjolen passar bra till hennes blus. — Chân váy này rất hợp với áo của cô. |
| byxorna | quần dài | De här svarta byxorna är lite för långa. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc
Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)
Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| kroppen | cơ thể | Regelbunden träning håller kroppen stark. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. |
| huvudet | cái đầu | Han nickade instämmande med huvudet. — Anh ấy gật đầu đồng ý. |
| håret | mái tóc | Hon borstar sitt långa hår varje morgon. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. |
| ansiktet | khuôn mặt | Jag tvättar ansiktet med kallt vatten. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. |
| ögat | con mắt | Hon blundade och somnade snabbt. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. |
| örat | cái tai | Hon viskade en hemlighet i mitt öra. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi. |
| näsan | cái mũi | Min näsa är kall av vintervinden. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. |
| munnen | cái miệng | Gapa stort hos tandläkaren. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. |
| tanden | cái răng | Jag borstar tänderna två gånger om dagen. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. |
| tungan | cái lưỡi | Den varma soppan brände min tunga. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. |
Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)
Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| djuret | động vật | Vilda djur lever fritt i skogen. — Động vật hoang dã sống trong rừng. |
| hunden | con chó | Hunden springer glatt i parken. — Con chó đang chạy trong công viên. |
| katten | con mèo | Katten sover i den varma soffan. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. |
| fågeln | con chim | En liten fågel sjunger i trädet. — Một chú chim nhỏ hót trên cây. |
| hästen | con ngựa | Den bruna hästen galopperar över fältet. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. |
| kon | con bò | Korna äter färskt gräs på ängen. — Những con bò ăn cỏ trên đồng. |
| grisen | con lợn | Bonden matar grisarna varje morgon. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. |
| fåret | con cừu | Vita får betar på den gröna kullen. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. |
| hönan | con gà | Hönsen lägger färska ägg varje morgon. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. |
| kaninen | con thỏ | Den vita kaninen älskar knapriga morötter. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. |
Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)
Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| resan | chuyến đi | Vår helgresa till Rom var oförglömlig. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. |
| flygplatsen | sân bay | Kom till flygplatsen två timmar innan. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. |
| flygplanet | máy bay | Flygplanet lyfte precis i tid. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ. |
| flyget | chuyến bay | Vårt direktflyg till Paris tar två timmar. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. |
| passet | hộ chiếu | Visa ditt pass vid gränskontrollen. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. |
| boardingkortet | thẻ lên máy bay | Håll ditt boardingkort redo i handen. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. |
| resväskan | va li | Den här tunga resväskan har fyra hjul. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. |
| ryggsäcken | ba lô | Jag bär min dator i en vattentät ryggsäck. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. |
| tåget | tàu hỏa | Snabbtåget avgår från spår tre. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. |
| tågstationen | nhà ga | Möt mig utanför centralstationen. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. |
Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)
Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| stad | thành phố | Den här staden är livlig. — Thành phố này rất nhộn nhịp. |
| by | ngôi làng | De bor i en lugn by. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. |
| centrum | trung tâm | Vi ses i centrum idag. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. |
| torg | quảng trường | Det stora torget är fullt. — Quảng trường chính rất đông người. |
| park | công viên | Barnen leker i parken. — Trẻ em chơi trong công viên. |
| stormarknad | siêu thị | Jag handlar i stormarknaden. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. |
| marknad | chợ | Det finns frukt på marknaden. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi. |
| bageri | tiệm bánh | Bageriet bakar färskt bröd. — Tiệm bánh có bánh mì nóng. |
| bokhandel | hiệu sách | Hon köpte en bok i bokhandeln. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách. |
| klädbutik | cửa hàng quần áo | Den här klädbutiken har jackor. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp. |
Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)
Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| skola | trường học | Skolan börjar klockan åtta. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ. |
| universitet | đại học | Hon studerar vid universitetet. — Cô ấy học ở trường đại học. |
| klassrum | phòng học | Klassrummet har stora fönster. — Phòng học có cửa sổ lớn. |
| lektion | bài học | Dagens lektion är väldigt intressant. — Bài học hôm nay rất thú vị. |
| läxa | bài tập về nhà | Jag blev klar med läxan. — Tôi đã làm xong bài tập. |
| prov | kỳ thi | Hon klarade det sista provet. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. |
| bok | cuốn sách | Den här boken är bra. — Cuốn sách này rất hay. |
| anteckningsbok | quyển vở | Skriv det i din anteckningsbok. — Hãy viết vào quyển vở. |
| sida | trang | Slå upp boken på sidan tio. — Hãy mở sách trang mười. |
| bläckpenna | bút mực | Kan jag låna en penna? — Cho tôi mượn cây bút xanh. |
Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)
Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| vara | là | Jag är redo att gå. — Cô ấy là bạn của tôi. |
| ha | có | Vi har två små hundar. — Chúng tôi có hai chú chó. |
| gå | đi | Jag går till jobbet tidigt. — Tôi đi làm vào buổi sáng. |
| komma | đến | Välkommen att komma på festen. — Mời bạn đến dự bữa tiệc. |
| göra | làm | Hon gör färskt kaffe dagligen. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. |
| äta | ăn | Vi äter lunch klockan tolv. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. |
| dricka | uống | Drick mycket kallt vatten. — Hãy uống nhiều nước lọc. |
| sova | ngủ | Barnet sover väldigt lugnt. — Em bé đang ngủ rất ngon. |
| vakna | thức dậy | Jag vaknar klockan sex. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ. |
| tala | nói | Hon talar tre språk flytande. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. |
Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)
Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| stor | lớn | De bor i ett stort hus. — Họ sống trong ngôi nhà lớn. |
| liten | nhỏ | Den lilla väskan är smidig. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện. |
| bra | tốt | Det är en mycket bra idé. — Đó là một ý kiến rất tốt. |
| dålig | xấu | Vädret är dåligt idag. — Thời tiết hôm nay rất xấu. |
| ny | mới | Jag köpte ett par nya skor. — Tôi đã mua một đôi giày mới. |
| gammal | cũ | Det där slottet är gammalt. — Lâu đài đó đã rất cổ. |
| ung | trẻ | Det unga trädet växer snabbt. — Cô giáo mới còn rất trẻ. |
| varm | nóng | Akta, soppan är jättehet. — Cẩn thận, bát súp rất nóng. |
| kall | lạnh | Vinteron vinden är riktigt kall. — Gió mùa đông rất lạnh. |
| varm | ấm áp | Ta på dig en varm jacka. — Hãy mặc một chiếc áo ấm. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa
Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)
Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.
| Từ vựng (Svenska) | Nghĩa (Tiếng Việt) | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| glad | hạnh phúc | Hon är glad över nyheten. — Cô ấy rất vui vì tin tốt. |
| ledsen | buồn | Slutet på filmen var sorgligt. — Kết thúc bộ phim khá buồn. |
| trött | mệt | Jag känner mig trött nu. — Tôi thấy mệt sau khi chạy. |
| arg | tức giận | Var inte arg på mig. — Đừng giận tôi nhé. |
| lugn | bình tĩnh | Det blå havet är lugnt. — Mặt biển xanh rất êm ả. |
| nervös | hồi hộp | Jag är nervös inför provet. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. |
| förväntansfull | háo hức | Barnen är glada inför resan. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. |
| förvånad | ngạc nhiên | Han blev förvånad över gåvan. — Anh ấy bất ngờ vì món quà. |
| stolt | tự hào | Hennes föräldrar är stolta. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. |
| orolig | lo lắng | Var inte orolig för regnet. — Đừng lo lắng về cơn mưa. |
👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích
Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng
Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.