Language Learning (CEFR A1–C2) Tiếng Việt 15 Interactive Flashcard Decks

Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Svenska (Swedish): Hướng Dẫn A1–B2

Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Svenska (Swedish) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.

Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?

Để giao tiếp Svenska (Swedish) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).


Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất

Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.


15 Bộ Flashcard Từ Vựng Svenska Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)

Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)

Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
Hej Xin chào Hej, hur är din dag? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào?
God morgon Chào buổi sáng God morgon, sov du gott? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành.
God eftermiddag Chào buổi chiều God eftermiddag, välkommen till butiken. — Chào buổi chiều, mời bạn vào.
God kväll Chào buổi tối God kväll, middagen är klar nu. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng.
God natt Chúc ngủ ngon God natt, sov så gott. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé.
Hej då Tạm biệt Hej då, vi ses snart igen. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm.
Vi ses imorgon Hẹn gặp ngày mai Vi ses imorgon bitti. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
Snälla Làm ơn Kan du ge mig vattnet, snälla? — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước.
Tack Cảm ơn Tack för din snälla hjälp. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Tack så mycket Cảm ơn rất nhiều Tack så mycket för allt. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày


Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)

Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
ett (1) một (1) Jag har en biljett för idag. — Tôi có một vé cho hôm nay.
två (2) hai (2) Ett bord för två personer, tack. — Cho một bàn cho hai người.
tre (3) ba (3) Vi har tre katter hemma. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo.
fyra (4) bốn (4) Det finns fyra stolar här. — Có bốn chiếc ghế ở đây.
fem (5) năm (5) Ge mig fem minuter, tack. — Làm ơn đợi tôi năm phút.
sex (6) sáu (6) Jag vaknar klockan sex. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
sju (7) bảy (7) En vecka har sju dagar. — Một tuần lễ có bảy ngày.
åtta (8) tám (8) Skolan börjar klockan åtta. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ.
nio (9) chín (9) Tåget avgår klockan nio. — Tàu khởi hành lúc chín giờ.
tio (10) mười (10) Den här boken kostar tio euro. — Cuốn sách này giá mười đô.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian


Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)

Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
huset ngôi nhà Vårt hus ligger vid sjön. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng.
lägenheten căn hộ Jag hyr en liten lägenhet. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ.
rummet căn phòng Det här rummet är väldigt ljust. — Căn phòng này rất thoáng mát.
köket nhà bếp Vi lagar middag i köket. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
sovrummet phòng ngủ Sovrummet är tyst och svalt. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp.
badrummet phòng tắm Jag tvättar händerna i badrummet. — Tôi rửa tay trong phòng tắm.
vardagsrummet phòng khách Vi ser på tv i vardagsrummet. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách.
trädgården khu vườn Det växer rosor i trädgården. — Nhiều hoa nở trong khu vườn.
stolen cái ghế Varsågod och sitt på stolen. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này.
bordet cái bàn Maten står redan på bordet. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày


Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)

Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
vattnet nước Ett glas kallt vatten, tack. — Cho tôi một cốc nước mát.
brödet bánh mì Jag köper färskt bröd på bageriet. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn.
kaffet cà phê Jag dricker svart kaffe utan socker. — Tôi uống một ly cà phê sữa.
teet trà Vill du ha en kopp grönt te? — Mời bạn uống một tách trà nóng.
mjölken sữa Jag häller lite mjölk i kaffet. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày.
juicen nước ép Färskpressad apelsinjuice är gott. — Nước cam ép tươi rất ngon.
vinet rượu vang Ett glas rött vin till maten. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối.
ölet bia En kall öl i solen, tack. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh.
osten phô mai Jag vill ha en smörgås med ost. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai.
smöret bơ Bred lite smör på det varma brödet. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng


Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)

Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
frukten trái cây / hoa quả Färsk frukt är nyttigt varje dag. — Ăn trái cây tươi rất tốt.
äpplet quả táo Det röda äpplet är krispigt. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt.
bananen quả chuối Jag äter en mogen gul banan. — Nải chuối chín vàng rất thơm.
apelsinen quả cam Skala en saftig och söt apelsin. — Quả cam sành này rất mọng nước.
citronen quả chanh Den gula citronen är väldigt sur. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè.
jordgubben quả dâu tây Vi äter svenska jordgubbar på sommaren. — Những quả dâu tây đỏ mọng.
vindruvan quả nho En klase gröna kärnfria vindruvor. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt.
persikan quả đào En mjuk och saftig persika. — Quả đào chín hồng thơm phức.
vattenmelonen dưa hấu Kall vattenmelon svalkar i värmen. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh.
ananasen quả dứa / thơm Färsk ananas smakar sött och gott. — Quả dứa chín vàng thơm lừng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị


Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)

Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
familjen gia đình Min familj bor i den här staden. — Gia đình tôi sống ở thành phố này.
mamman người mẹ Min mamma lagar god mat varje dag. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày.
pappan người cha Min pappa arbetar på ett lokalt sjukhus. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện.
föräldrarna bố mẹ Mina föräldrar reser till stranden varje sommar. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè.
brodern anh trai Min bror spelar gitarr i ett band. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
systern chị gái Min syster studerar medicin vid universitetet. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học.
sonen con trai Deras son går i grundskolan nu. — Con trai của họ đang học tiểu học.
dottern con gái Deras dotter älskar att rita färgglada bilder. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh.
farfadern ông Min farfar berättar fantastiska historier varje kväll. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
mormodern bà Min mormor bakar färskt bröd på söndagar. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ


Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)

Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
kläderna quần áo Jag packar rena kläder inför helgresan. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi.
skjortan áo sơ mi Han bär en vit skjorta på kontoret. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.
t-shirten áo phông Jag har på mig en t-shirt på sommaren. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè.
tröjan áo len Den här ylletröjan håller mig varm på vintern. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông.
jackan áo khoác Ta på dig jackan innan du går ut. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
kappan áo choàng Hon hängde sin tunga kappa vid dörren. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa.
kostymen bộ vest Han köpte en mörk kostym till bröllopet. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc.
klänningen chiếc váy Hon bär en elegant sommarklänning idag. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè.
kjolen chân váy Den här kjolen passar bra till hennes blus. — Chân váy này rất hợp với áo của cô.
byxorna quần dài De här svarta byxorna är lite för långa. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc


Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)

Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
kroppen cơ thể Regelbunden träning håller kroppen stark. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
huvudet cái đầu Han nickade instämmande med huvudet. — Anh ấy gật đầu đồng ý.
håret mái tóc Hon borstar sitt långa hår varje morgon. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng.
ansiktet khuôn mặt Jag tvättar ansiktet med kallt vatten. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
ögat con mắt Hon blundade och somnade snabbt. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ.
örat cái tai Hon viskade en hemlighet i mitt öra. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi.
näsan cái mũi Min näsa är kall av vintervinden. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông.
munnen cái miệng Gapa stort hos tandläkaren. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám.
tanden cái răng Jag borstar tänderna två gånger om dagen. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
tungan cái lưỡi Den varma soppan brände min tunga. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc


Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)

Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
djuret động vật Vilda djur lever fritt i skogen. — Động vật hoang dã sống trong rừng.
hunden con chó Hunden springer glatt i parken. — Con chó đang chạy trong công viên.
katten con mèo Katten sover i den varma soffan. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha.
fågeln con chim En liten fågel sjunger i trädet. — Một chú chim nhỏ hót trên cây.
hästen con ngựa Den bruna hästen galopperar över fältet. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng.
kon con bò Korna äter färskt gräs på ängen. — Những con bò ăn cỏ trên đồng.
grisen con lợn Bonden matar grisarna varje morgon. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng.
fåret con cừu Vita får betar på den gröna kullen. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi.
hönan con gà Hönsen lägger färska ägg varje morgon. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng.
kaninen con thỏ Den vita kaninen älskar knapriga morötter. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết


Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)

Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
resan chuyến đi Vår helgresa till Rom var oförglömlig. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ.
flygplatsen sân bay Kom till flygplatsen två timmar innan. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng.
flygplanet máy bay Flygplanet lyfte precis i tid. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
flyget chuyến bay Vårt direktflyg till Paris tar två timmar. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng.
passet hộ chiếu Visa ditt pass vid gränskontrollen. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
boardingkortet thẻ lên máy bay Håll ditt boardingkort redo i handen. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay.
resväskan va li Den här tunga resväskan har fyra hjul. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe.
ryggsäcken ba lô Jag bär min dator i en vattentät ryggsäck. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô.
tåget tàu hỏa Snabbtåget avgår från spår tre. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba.
tågstationen nhà ga Möt mig utanför centralstationen. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng


Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)

Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
stad thành phố Den här staden är livlig. — Thành phố này rất nhộn nhịp.
by ngôi làng De bor i en lugn by. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh.
centrum trung tâm Vi ses i centrum idag. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé.
torg quảng trường Det stora torget är fullt. — Quảng trường chính rất đông người.
park công viên Barnen leker i parken. — Trẻ em chơi trong công viên.
stormarknad siêu thị Jag handlar i stormarknaden. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị.
marknad chợ Det finns frukt på marknaden. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi.
bageri tiệm bánh Bageriet bakar färskt bröd. — Tiệm bánh có bánh mì nóng.
bokhandel hiệu sách Hon köpte en bok i bokhandeln. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách.
klädbutik cửa hàng quần áo Den här klädbutiken har jackor. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt


Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)

Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
skola trường học Skolan börjar klockan åtta. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ.
universitet đại học Hon studerar vid universitetet. — Cô ấy học ở trường đại học.
klassrum phòng học Klassrummet har stora fönster. — Phòng học có cửa sổ lớn.
lektion bài học Dagens lektion är väldigt intressant. — Bài học hôm nay rất thú vị.
läxa bài tập về nhà Jag blev klar med läxan. — Tôi đã làm xong bài tập.
prov kỳ thi Hon klarade det sista provet. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối.
bok cuốn sách Den här boken är bra. — Cuốn sách này rất hay.
anteckningsbok quyển vở Skriv det i din anteckningsbok. — Hãy viết vào quyển vở.
sida trang Slå upp boken på sidan tio. — Hãy mở sách trang mười.
bläckpenna bút mực Kan jag låna en penna? — Cho tôi mượn cây bút xanh.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp


Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)

Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
vara là Jag är redo att gå. — Cô ấy là bạn của tôi.
ha có Vi har två små hundar. — Chúng tôi có hai chú chó.
gå đi Jag går till jobbet tidigt. — Tôi đi làm vào buổi sáng.
komma đến Välkommen att komma på festen. — Mời bạn đến dự bữa tiệc.
göra làm Hon gör färskt kaffe dagligen. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng.
äta ăn Vi äter lunch klockan tolv. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
dricka uống Drick mycket kallt vatten. — Hãy uống nhiều nước lọc.
sova ngủ Barnet sover väldigt lugnt. — Em bé đang ngủ rất ngon.
vakna thức dậy Jag vaknar klockan sex. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
tala nói Hon talar tre språk flytande. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày


Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)

Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
stor lớn De bor i ett stort hus. — Họ sống trong ngôi nhà lớn.
liten nhỏ Den lilla väskan är smidig. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện.
bra tốt Det är en mycket bra idé. — Đó là một ý kiến rất tốt.
dålig xấu Vädret är dåligt idag. — Thời tiết hôm nay rất xấu.
ny mới Jag köpte ett par nya skor. — Tôi đã mua một đôi giày mới.
gammal cũ Det där slottet är gammalt. — Lâu đài đó đã rất cổ.
ung trẻ Det unga trädet växer snabbt. — Cô giáo mới còn rất trẻ.
varm nóng Akta, soppan är jättehet. — Cẩn thận, bát súp rất nóng.
kall lạnh Vinteron vinden är riktigt kall. — Gió mùa đông rất lạnh.
varm ấm áp Ta på dig en varm jacka. — Hãy mặc một chiếc áo ấm.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa


Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)

Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.

Từ vựng (Svenska) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
glad hạnh phúc Hon är glad över nyheten. — Cô ấy rất vui vì tin tốt.
ledsen buồn Slutet på filmen var sorgligt. — Kết thúc bộ phim khá buồn.
trött mệt Jag känner mig trött nu. — Tôi thấy mệt sau khi chạy.
arg tức giận Var inte arg på mig. — Đừng giận tôi nhé.
lugn bình tĩnh Det blå havet är lugnt. — Mặt biển xanh rất êm ả.
nervös hồi hộp Jag är nervös inför provet. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
förväntansfull háo hức Barnen är glada inför resan. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi.
förvånad ngạc nhiên Han blev förvånad över gåvan. — Anh ấy bất ngờ vì món quà.
stolt tự hào Hennes föräldrar är stolta. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy.
orolig lo lắng Var inte orolig för regnet. — Đừng lo lắng về cơn mưa.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Svenska (Swedish) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích


Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng

Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.