Language Learning (CEFR A1–C2) Tiếng Việt 15 Interactive Flashcard Decks

Bộ Flashcard Tốt Nhất Để Học Từ Vựng Türkçe (Turkish): Hướng Dẫn A1–B2

Làm chủ 480 từ và cụm từ giao tiếp Türkçe (Turkish) quan trọng nhất qua 15 bộ flashcard theo chủ đề (A1–B2) kèm câu ví dụ và lặp lại ngắt quãng.

Sẵn sàng luyện tập ngay bây giờ?

Để giao tiếp Türkçe (Turkish) tự tin trong đời sống thực tế, bí quyết là nắm vững 480 từ vựng và cụm từ cụ thể thông dụng nhất được chia thành 15 chủ đề thiết실 qua Chủ động gợi nhớ (Active Recall) và Lặp lại ngắt quãng (FSRS-4.5).


Tại sao học từ vựng cụ thể theo chủ đề lại hiệu quả nhất

Kết hợp danh từ cụ thể với 32 động từ hành động thiết yếu và 32 tính từ phổ biến giúp bạn tự ghép hàng nghìn câu giao tiếp ngay từ tuần đầu tiên.


15 Bộ Flashcard Từ Vựng Türkçe Theo Chủ Đề Thiết Yếu (480 Từ Cốt Lõi)

Bộ 1: Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày (32 thẻ)

Xin chào, chào buổi sáng, làm ơn, cảm ơn, xin lỗi và các câu giao tiếp đầu tiên.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
Merhaba Xin chào Merhaba, günün nasıl geçiyor? — Xin chào, hôm nay bạn thế nào?
Günaydın Chào buổi sáng Günaydın, iyi uyudun mu? — Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành.
Tünaydın Chào buổi chiều Tünaydın, mağazamıza hoş geldiniz. — Chào buổi chiều, mời bạn vào.
İyi akşamlar Chào buổi tối İyi akşamlar, akşam yemeği hazır. — Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng.
İyi geceler Chúc ngủ ngon İyi geceler, tatlı rüyalar gör. — Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé.
Hoşça kal Tạm biệt Hoşça kal, yakında görüşürüz. — Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm.
Yarın görüşürüz Hẹn gặp ngày mai Yarın sabah işte görüşürüz. — Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
Lütfen Làm ơn Lütfen bana suyu uzat. — Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước.
Teşekkürler Cảm ơn Yardımın için teşekkür ederim. — Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Çok teşekkürler Cảm ơn rất nhiều Her şey için çok teşekkürler. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Lời chào, từ ngữ lịch sự và cụm từ giao tiếp hàng ngày


Bộ 2: Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian (32 thẻ)

Số đếm cơ bản, thứ hai đến chủ nhật, bốn mùa, hôm nay, ngày mai và giờ giấc.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
bir (1) một (1) Bugün için bir biletim var. — Tôi có một vé cho hôm nay.
iki (2) hai (2) İki kişilik bir masa lütfen. — Cho một bàn cho hai người.
üç (3) ba (3) Evimizde üç tane kedi var. — Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo.
dört (4) bốn (4) Burada dört sandalye var. — Có bốn chiếc ghế ở đây.
beş (5) năm (5) Bana lütfen beş dakika verin. — Làm ơn đợi tôi năm phút.
altı (6) sáu (6) Sabah saat altıda uyanırım. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
yedi (7) bảy (7) Bir haftada yedi gün vardır. — Một tuần lễ có bảy ngày.
sekiz (8) tám (8) Ders saat sekizde başlıyor. — Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ.
dokuz (9) chín (9) Tren saat dokuzda kalkıyor. — Tàu khởi hành lúc chín giờ.
on (10) mười (10) Bu defter on lira tutuyor. — Cuốn sách này giá mười đô.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Số đếm, các ngày trong tuần, tháng và thời gian


Bộ 3: Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày (32 thẻ)

Ghế, bàn, giường, ghế sofa, đèn, cửa, cửa sổ, chìa khóa, nhà bếp, phòng ngủ và đồ gia dụng.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
ev ngôi nhà Evimiz parkın hemen yanında. — Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng.
daire căn hộ Üçüncü katta bir daire kiraladım. — Tôi thuê một căn hộ nhỏ.
oda căn phòng Bu oda bütün gün güneş alıyor. — Căn phòng này rất thoáng mát.
mutfak nhà bếp Annem mutfakta yemek pişiriyor. — Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
yatak odası phòng ngủ Yatak odası oldukça sessiz. — Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp.
banyo phòng tắm Banyoda ellerimi sabunla yıkadım. — Tôi rửa tay trong phòng tắm.
oturma odası phòng khách Akşamları oturma odasında dinleniriz. — Gia đình tôi ngồi ở phòng khách.
bahçe khu vườn Bahçede rengarenk çiçekler açmış. — Nhiều hoa nở trong khu vườn.
sandalye cái ghế Lütfen bu sandalyeye oturun. — Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này.
masa cái bàn Tabaklar yemek masasının üzerinde. — Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Ngôi nhà, phòng ốc, đồ nội thất và vật dụng hàng ngày


Bộ 4: Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng (32 thẻ)

Nước, bánh mì, cà phê, trà, sữa, phô mai, thịt, cá, súp, bữa sáng, bữa tối, thực đơn và hóa đơn.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
su nước Bir bardak soğuk su lütfen. — Cho tôi một cốc nước mát.
ekmek bánh mì Fırından taze ve sıcak ekmek aldım. — Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn.
kahve cà phê Sabahları şekersiz Türk kahvesi içerim. — Tôi uống một ly cà phê sữa.
çay trà İnce belli bardakta sıcak çay. — Mời bạn uống một tách trà nóng.
süt sữa Yatmadan önce ılık süt içtim. — Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày.
meyve suyu nước ép Taze sıkılmış portakal suyu. — Nước cam ép tươi rất ngon.
şarap rượu vang Akşam yemeğinde bir kadeh kırmızı şarap. — Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối.
bira bia Soğuk bir bardak bira söyledik. — Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh.
peynir phô mai Kahvaltıda beyaz peynir ve zeytin yedim. — Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai.
tereyağı bơ Sıcak ekmeğe taze tereyağı sürdüm. — Phết một chút bơ lên bánh mì nướng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Đồ ăn, thức uống, các bữa ăn và gọi món tại nhà hàng


Bộ 5: Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị (32 thẻ)

Táo, chuối, cam, dâu tây, cà chua, khoai tây, cà rốt, hành tây, tỏi, rau xà lách, dầu ăn và mật ong.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
meyve trái cây / hoa quả Yazın bol bol taze meyve yeriz. — Ăn trái cây tươi rất tốt.
elma quả táo Kırmızı elma oldukça sulu ve tatlı. — Quả táo đỏ này giòn và ngọt.
muz quả chuối Kahvaltıda süt ve muz yedim. — Nải chuối chín vàng rất thơm.
portakal quả cam Kışın bol bol sulu portakal yeriz. — Quả cam sành này rất mọng nước.
limon quả chanh Çorbaya biraz taze limon sıktım. — Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè.
çilek quả dâu tây Bahçeden taze kırmızı çilek topladık. — Những quả dâu tây đỏ mọng.
üzüm quả nho Sofrada bir salkım çekirdeksiz üzüm var. — Chùm nho xanh không hạt rất ngọt.
şeftali quả đào Yazın sulu Bursa şeftalisi çok sevilir. — Quả đào chín hồng thơm phức.
karpuz dưa hấu Yaz akşamlarında soğuk karpuz keseriz. — Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh.
ananas quả dứa / thơm Dilimlenmiş taze tropikal ananas. — Quả dứa chín vàng thơm lừng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Trái cây, rau củ và thực phẩm trong siêu thị


Bộ 6: Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ (32 thẻ)

Mẹ, cha, anh chị em, ông bà, chồng, vợ, con cái, bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
aile gia đình Ailem bu şehirde yaşıyor. — Gia đình tôi sống ở thành phố này.
anne người mẹ Annem her gün lezzetli yemekler pişirir. — Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày.
baba người cha Babam yerel bir hastanede çalışıyor. — Cha tôi làm việc tại một bệnh viện.
ebeveynler bố mẹ Annem ve babam her yaz tatile gider. — Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè.
erkek kardeş anh trai Kardeşim bir grupta gitar çalıyor. — Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi.
kız kardeş chị gái Kız kardeşim üniversitede tıp okuyor. — Chị gái tôi học y khoa ở đại học.
oğul con trai Oğulları şimdi ilkokula gidiyor. — Con trai của họ đang học tiểu học.
kız evlat con gái Kızları renkli resimler çizmeyi çok seviyor. — Con gái của họ rất thích vẽ tranh.
büyükbaba ông Dedem her akşam harika hikayeler anlatır. — Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
büyükanne bà Anneannem pazar günleri taze ekmek pişirir. — Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Gia đình, con người, bạn bè và các mối quan hệ


Bộ 7: Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc (32 thẻ)

Áo sơ mi, quần, váy, áo khoác, giày, tất, mũ, kính, ô và các màu đỏ, xanh, vàng, đen, trắng.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
kıyafetler quần áo Hafta sonu gezisi için temiz kıyafetler alıyorum. — Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi.
gömlek áo sơ mi Ofise giderken beyaz bir gömlek giyiyor. — Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm.
tişört áo phông Yazın pamuklu bir tişört giyerim. — Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè.
kazak áo len Bu yün kazak kışın beni sıcak tutuyor. — Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông.
ceket áo khoác Dışarı çıkmadan önce ceketini giy. — Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
palto áo choàng Kalın paltosunu kapının yanına astı. — Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa.
takım elbise bộ vest Düğün için koyu renk bir takım elbise aldı. — Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc.
elbise chiếc váy Bugün çok şık bir yazlık elbise giyiyor. — Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè.
etek chân váy Bu pilili etek bluzuyla çok iyi uyuyor. — Chân váy này rất hợp với áo của cô.
pantolon quần dài Bu siyah pantolon biraz fazla uzun. — Chiếc quần dài màu đen này hơi dài.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Quần áo, giày dép, phụ kiện và màu sắc


Bộ 8: Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc (32 thẻ)

Đầu, mắt, tai, tay, chân, tim, dạ dày, răng, đau, sốt, ho, bác sĩ, bệnh viện, hiệu thuốc và thuốc.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
vücut cơ thể Düzenli egzersiz vücudu güçlü tutar. — Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
baş cái đầu Onaylamak için başını salladı. — Anh ấy gật đầu đồng ý.
saç mái tóc Her sabah uzun saçlarını fırçalıyor. — Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng.
yüz khuôn mặt Yüzümü soğuk suyla yıkıyorum. — Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
göz con mắt Gözlerini kapattı ve hemen uyudu. — Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ.
kulak cái tai Kulağıma sessizce bir sır fısıldadı. — Cô ấy thì thầm vào tai tôi.
burun cái mũi Kış rüzgarından burnum çok üşüdü. — Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông.
ağız cái miệng Dişçide ağzınızı lütfen iyice açın. — Hãy há miệng to cho nha sĩ khám.
diş cái răng Günde iki kez dişlerimi fırçalıyorum. — Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
dil cái lưỡi Sıcak çorba dilimi yaktı. — Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Bộ phận cơ thể, sức khỏe, bác sĩ và hiệu thuốc


Bộ 9: Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết (32 thẻ)

Chó, mèo, ngựa, chim, cá, sư tử, cây, hoa, rừng, núi, biển, sông, mặt trời, mưa, tuyết và gió.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
hayvan động vật Vahşi hayvanlar ormanda özgürce yaşar. — Động vật hoang dã sống trong rừng.
köpek con chó Köpek parkta neşeyle koşuyor. — Con chó đang chạy trong công viên.
kedi con mèo Kedi sıcak koltuğun üzerinde uyuyor. — Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha.
kuş con chim Küçük bir kuş ağaçta şarkı söylüyor. — Một chú chim nhỏ hót trên cây.
at con ngựa Kahverengi at tarlada dörtnala koşuyor. — Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng.
inek con bò İnekler çayırda taze ot yiyor. — Những con bò ăn cỏ trên đồng.
domuz con lợn Çiftçi her sabah domuzları besliyor. — Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng.
koyun con cừu Beyaz koyunlar yeşil tepede otluyor. — Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi.
tavuk con gà Tavuklar her sabah taze yumurta yumurtlar. — Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng.
tavşan con thỏ Beyaz tavşan kıtır havuç yemeyi çok sever. — Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Động vật, thú cưng, thiên nhiên và thời tiết


Bộ 10: Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng (32 thẻ)

Máy bay, sân bay, chuyến bay, hộ chiếu, va li, vé, tàu hỏa, xe buýt, taxi, khách sạn, đặt phòng, bản đồ, trái, phải.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
yolculuk chuyến đi Hafta sonu Roma gezimiz unutulmazdı. — Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ.
havalimanı sân bay Havalimanına iki saat erken gelin. — Hãy đến sân bay sớm hai tiếng.
uçak máy bay Uçak tam zamanında havalandı. — Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
uçuş chuyến bay Paris'e direkt uçuşumuz iki saat sürüyor. — Chuyến bay thẳng mất hai tiếng.
pasaport hộ chiếu Sınır kontrolünde pasaportunuzu gösterin. — Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn.
biniş kartı thẻ lên máy bay Biniş kartınızı elinizde hazır tutun. — Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay.
bavul va li Bu ağır bavulun dört tekerleği var. — Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe.
sırt çantası ba lô Bilgisayarımı su geçirmez sırt çantasında taşıyorum. — Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô.
tren tàu hỏa Hızlı tren üç numaralı perondan kalkıyor. — Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba.
tren istasyonu nhà ga Ana tren istasyonunun önünde buluşalım. — Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Du lịch, sân bay, tàu hỏa, khách sạn và phương hướng


Bộ 11: Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt (32 thẻ)

Đường phố, quảng trường, công viên, ngân hàng, bưu điện, siêu thị, tiệm bánh, bảo tàng, rạp phim, tiền, thẻ tín dụng và biên lai.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
şehir thành phố Bu şehir çok canlıdır. — Thành phố này rất nhộn nhịp.
köy ngôi làng Sakin bir köyde yaşıyorlar. — Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh.
merkez trung tâm Bugün şehir merkezine gidiyoruz. — Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé.
meydan quảng trường Ana meydan çok kalabalık. — Quảng trường chính rất đông người.
park công viên Çocuklar parkta oyun oynuyor. — Trẻ em chơi trong công viên.
süpermarket siêu thị Süpermarketten süt aldım. — Tôi mua đồ ăn ở siêu thị.
pazar chợ Pazarda taze meyve var. — Ở chợ có nhiều trái cây tươi.
fırın tiệm bánh Fırından sıcak ekmek aldım. — Tiệm bánh có bánh mì nóng.
kitabevi hiệu sách Kitabevinden yeni bir roman aldım. — Cô ấy mua sách ở hiệu sách.
giyim mağazası cửa hàng quần áo Bu giyim mağazası çok uygun. — Cửa hàng quần áo này rất đẹp.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Địa điểm thành phố, cửa hàng, tiền bạc và việc vặt


Bộ 12: Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp (32 thẻ)

Trường học, đại học, giáo viên, sinh viên, sách, bút, máy tính, điện thoại, internet, email, công việc, văn phòng, kỹ sư và luật sư.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
okul trường học Okul sabah sekizde başlıyor. — Trường học bắt đầu lúc tám giờ.
üniversite đại học Üniversitede hukuk okuyor. — Cô ấy học ở trường đại học.
sınıf phòng học Sınıfımız çok aydınlık ve geniş. — Phòng học có cửa sổ lớn.
ders bài học Bugünkü ders çok ilginçti. — Bài học hôm nay rất thú vị.
ödev bài tập về nhà Ev ödevimi erken bitirdim. — Tôi đã làm xong bài tập.
sınav kỳ thi Yarın önemli bir sınavım var. — Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối.
kitap cuốn sách Bu kitap gerçekten çok sürükleyici. — Cuốn sách này rất hay.
defter quyển vở Notlarını bu deftere yaz. — Hãy viết vào quyển vở.
sayfa trang Kitabın onuncu sayfasını açın. — Hãy mở sách trang mười.
tükenmez kalem bút mực Mavi bir kalemin var mı? — Cho tôi mượn cây bút xanh.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Trường học, công việc, văn phòng, công nghệ và nghề nghiệp


Bộ 13: 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày (32 thẻ)

Là, có, đi, đến, làm, ăn, uống, ngủ, nói, đọc, viết, mua, làm việc và học tập.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
olmak là Bugün çok mutlu oldum. — Cô ấy là bạn của tôi.
sahip olmak có İki küçük köpeğimiz var. — Chúng tôi có hai chú chó.
gitmek đi Her sabah işe erken giderim. — Tôi đi làm vào buổi sáng.
gelmek đến Akşam bize yemeğe gel. — Mời bạn đến dự bữa tiệc.
yapmak làm Sabahları taze kahve yaparım. — Cô ấy pha cà phê mỗi sáng.
yemek ăn Öğle yemeğini birlikte yiyoruz. — Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
içmek uống Günde iki litre su içerim. — Hãy uống nhiều nước lọc.
uyumak ngủ Bebek mışıl mışıl uyuyor. — Em bé đang ngủ rất ngon.
uyanmak thức dậy Her sabah saat altıda uyanırım. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
konuşmak nói O üç dili akıcı konuşuyor. — Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — 32 động từ hành động thiết yếu nhất hàng ngày


Bộ 14: 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa (32 thẻ)

Lớn, nhỏ, tốt, xấu, nóng, lạnh, mới, cũ, nhanh, chậm, đắt, rẻ, dễ, khó, sạch và bẩn.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
büyük lớn Büyük bir bahçeleri var. — Họ sống trong ngôi nhà lớn.
küçük nhỏ Bu küçük çanta çok kullanışlı. — Chiếc túi nhỏ này rất tiện.
iyi tốt Bu gerçekten çok iyi bir fikir. — Đó là một ý kiến rất tốt.
kötü xấu Bugün dışarıda hava çok kötü. — Thời tiết hôm nay rất xấu.
yeni mới Kendime yeni bir ayakkabı aldım. — Tôi đã mua một đôi giày mới.
eski cũ Tepedeki kale oldukça eski. — Lâu đài đó đã rất cổ.
genç trẻ Yeni doktorumuz oldukça genç. — Cô giáo mới còn rất trẻ.
sıcak nóng Dikkat et, çorba çok sıcak. — Cẩn thận, bát súp rất nóng.
soğuk lạnh Kış rüzgarı bugün çok soğuk. — Gió mùa đông rất lạnh.
ılık ấm áp Bahar güneşi bugün çok ılık. — Hãy mặc một chiếc áo ấm.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — 32 tính từ thiết yếu nhất và từ trái nghĩa


Bộ 15: Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích (32 thẻ)

Vui vẻ, buồn, mệt mỏi, tức giận, bình tĩnh, hào hứng, tự hào, tốt bụng, trung thực, âm nhạc, phim ảnh, thể thao, bơi lội và nấu ăn.

Từ vựng (Türkçe) Nghĩa (Tiếng Việt) Câu ví dụ & Dịch nghĩa
mutlu hạnh phúc Güzel haberle çok mutlu oldu. — Cô ấy rất vui vì tin tốt.
üzgün buồn Filmin sonu biraz üzücüydü. — Kết thúc bộ phim khá buồn.
yorgun mệt Koşudan sonra kendimi yorgun hissediyorum. — Tôi thấy mệt sau khi chạy.
kızgın tức giận Lütfen bana kızgın olma. — Đừng giận tôi nhé.
sakin bình tĩnh Mavi deniz bugün çok sakin. — Mặt biển xanh rất êm ả.
gergin hồi hộp Sınavdan önce biraz heyecanlıyım. — Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
heyecanlı háo hức Çocuklar gezi için çok heyecanlı. — Bọn trẻ rất háo hức đi chơi.
şaşırmış ngạc nhiên Sürpriz hediyeye çok şaşırdı. — Anh ấy bất ngờ vì món quà.
gururlu tự hào Ailesi onunla gurur duyuyor. — Bố mẹ rất tự hào về cô ấy.
endişeli lo lắng Yağmur için hiç endişelenme. — Đừng lo lắng về cơn mưa.

👉 Học bộ thẻ này trên Flashcards World: Türkçe (Turkish) — Cảm xúc, tâm trạng, tính cách và sở thích


Lộ trình 15 phút mỗi ngày với Lặp lại ngắt quãng

Hoàn thành một bộ theo chủ đề sau mỗi 2–3 ngày (10–15 thẻ mới mỗi ngày) và đọc to từng câu ví dụ.