أفضل مجموعات البطاقات التعليمية لتعلم مفردات Tiếng Việt (Vietnamese): دليل A1–B2
أتقن أهم 480 كلمة وعبارة يومية في Tiếng Việt (Vietnamese) عبر 15 مجموعة بطاقات موضوعية (A1–B2) مع جمل أمثلة والتكرار المتباعد.
Interactive Premade Curricula
Vietnamese Flashcard Decks (15)
Select any deck below to study cards with active recall, audio pronunciation, and FSRS spaced repetition, or filter by difficulty level.
Tiếng Việt (Vietnamese) — التحيات وكلمات اللباقة والعبارات اليومية
Tiếng Việt (Vietnamese) — الأرقام وأيام الأسبوع والأشهر والوقت
Tiếng Việt (Vietnamese) — المنزل والغرف والأثاث والأشياء اليومية
Tiếng Việt (Vietnamese) — الطعام والمشروبات والوجبات والطلب في المطعم
Tiếng Việt (Vietnamese) — الفواكه والخضروات ومشتريات السوبرماركت
Tiếng Việt (Vietnamese) — العائلة والناس والأصدقاء والعلاقات الاجتماعية
Tiếng Việt (Vietnamese) — الملابس والأحذية والإكسسوارات والألوان
Tiếng Việt (Vietnamese) — أعضاء الجسم والصحة والطبيب والصيدلية
Tiếng Việt (Vietnamese) — الحيوانات والحيوانات الأليفة والطبيعة والطقس
Tiếng Việt (Vietnamese) — السفر والمطار والقطار والفندق والاتجاهات
Tiếng Việt (Vietnamese) — أماكن المدينة والمتاجر والمال والمشاوير اليومية
Tiếng Việt (Vietnamese) — المدرسة والعمل والمكتب والتكنولوجيا والمهن
Tiếng Việt (Vietnamese) — أهم 32 فعلاً أساسياً للحياة اليومية
Tiếng Việt (Vietnamese) — أهم 32 صفة أساسية وأضدادها
Tiếng Việt (Vietnamese) — المشاعر والعواطف والشخصية والهوايات
هل أنت مستعد لبدء التدريب الآن؟
للتحدث بلغة Tiếng Việt (Vietnamese) بثقة في الحياة اليومية، يكمن السر في إتقان أهم 480 كلمة وعبارة ملموسة عالية التكرار مقسمة إلى 15 موضوعاً يومياً باستخدام الاسترجاع النشط والتكرار المتباعد (FSRS-4.5).
لماذا يفضل البدء بالمفردات اليومية الملموسة أولاً
إن الجمع بين الأسماء الملموسة وأهم 32 فعلاً أساسياً و32 صفة شائعة يمكّنك من تكوين آلاف الجمل المفيدة منذ الأسبوع الأول.
المجموعات الموضوعية الـ 15 الأساسية لمفردات Tiếng Việt (480 كلمة أساسية)
المجموعة 1: التحيات وكلمات اللباقة والعبارات اليومية (32 بطاقة)
مرحباً، صباح الخير، من فضلك، شكراً، المعذرة والمحادثات اليومية الأساسية.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| Xin chào | مرحباً (marḥaban) | Xin chào, hôm nay bạn thế nào? — مرحباً يا صديقي (marḥaban yā ṣadīqī) |
| Chào buổi sáng | صباح الخير (ṣabāḥ al-khayr) | Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. — صباح الخير لكم (ṣabāḥ al-khayr lakum) |
| Chào buổi chiều | مساء الخير (masāʾ al-khayr) | Chào buổi chiều, mời bạn vào. — مساء الخير جميعاً (masāʾ al-khayr jamīʿan) |
| Chào buổi tối | مساء النور (masāʾ al-nūr) | Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. — مساء النور يا أخي (masāʾ al-nūr yā akhī) |
| Chúc ngủ ngon | تصبح على خير (tuṣbiḥ ʿalā khayr) | Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. — نم جيداً (nam jayyidan) |
| Tạm biệt | مع السلامة (maʿa al-salāmah) | Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. — وداعاً يا صديقي (wadāʿan yā ṣadīqī) |
| Hẹn gặp ngày mai | أراك غداً (arāka ghadan) | Hẹn gặp bạn vào sáng mai. — أراك غداً صباحاً (arāka ghadan ṣabāḥan) |
| Làm ơn | من فضلك (min faḍlika) | Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. — ماء من فضلك (māʾ min faḍlika) |
| Cảm ơn | شكراً (shukran) | Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. — شكراً على مساعدتك (shukran ʿalā musāʿadatika) |
| Cảm ơn rất nhiều | شكراً جزيلاً (shukran jazīlan) | Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. — شكراً جزيلاً لك (shukran jazīlan laka) |
المجموعة 2: الأرقام وأيام الأسبوع والأشهر والوقت (32 بطاقة)
الأرقام الأساسية، أيام الأسبوع، الفصول الأربعة، اليوم، غداً، الصباح والمساء.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| một (1) | واحد (wāḥid) | Tôi có một vé cho hôm nay. — عندي تذكرة واحدة (ʿindī tadhkirah wāḥidah) |
| hai (2) | اثنان (ithnān) | Cho một bàn cho hai người. — طاولة لشخصين رجاءً (ṭāwilah lishakhṣayn rajāʾan) |
| ba (3) | ثلاثة (thalāthah) | Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. — لدينا ثلاث قطط (ladaynā thalāth qiṭaṭ) |
| bốn (4) | أربعة (arbaʿah) | Có bốn chiếc ghế ở đây. — هنا أربعة كراسي (hunā arbaʿat karāsī) |
| năm (5) | خمسة (khamsah) | Làm ơn đợi tôi năm phút. — انتظر خمس دقائق (intaẓir khams daqāʾiq) |
| sáu (6) | ستة (sittah) | Tôi thức dậy lúc sáu giờ. — أستيقظ الساعة السادسة (astayqiẓu al-sāʿah al-sādisah) |
| bảy (7) | سبعة (sabʿah) | Một tuần lễ có bảy ngày. — الأسبوع فيه سبعة أيام (al-usbūʿ fīhi sabʿat ayyām) |
| tám (8) | ثمانية (thamāniyah) | Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. — نبدأ الساعة الثامنة (nabdaʾu al-sāʿah al-thāminah) |
| chín (9) | تسعة (tisʿah) | Tàu khởi hành lúc chín giờ. — القطار يغادر التاسعة (al-qiṭār yughādiru al-tāsiʿah) |
| mười (10) | عشرة (ʿasharah) | Cuốn sách này giá mười đô. — السعر عشرة دولارات (al-siʿru ʿasharat dūlārāt) |
المجموعة 3: المنزل والغرف والأثاث والأشياء اليومية (32 بطاقة)
كرسي، طاولة، سرير، أريكة، مصباح، باب، نافذة، مفتاح، مطبخ، غرفة نوم وأدوات المنزل.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| ngôi nhà | البيت (al-bayt) | Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. — بيتنا قريب من البحر (baytunā qarīb mina al-baḥr) |
| căn hộ | الشقة (al-shaqqah) | Tôi thuê một căn hộ nhỏ. — أسكن في شقة صغيرة (askunu fī shaqqah ṣaghīrah) |
| căn phòng | الغرفة (al-ghurfah) | Căn phòng này rất thoáng mát. — هذه الغرفة واسعة ومشمسة (hādhihi al-ghurfah wāsiʿah) |
| nhà bếp | المطبخ (al-maṭbakh) | Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. — نطبخ العشاء في المطبخ (naṭbukhu fī al-maṭbakh) |
| phòng ngủ | غرفة النوم (ghurfat al-nawm) | Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. — غرفة النوم هادئة (ghurfat al-nawm hādiʾah) |
| phòng tắm | الحمام (al-ḥammām) | Tôi rửa tay trong phòng tắm. — أغسل يدي في الحمام (aghsilu yadī fī al-ḥammām) |
| phòng khách | غرفة الجلوس (ghurfat al-julūs) | Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. — نجلس في الصالة (najlisu fī al-ṣālah) |
| khu vườn | الحديقة (al-ḥadīqah) | Nhiều hoa nở trong khu vườn. — الأزهار تتفتح في الحديقة (al-azhār tatafattaḥu fī al-ḥadīqah) |
| cái ghế | الكرسي (al-kursī) | Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. — اجلس على هذا الكرسي (ijlis ʿalā hādhā al-kursī) |
| cái bàn | الطاولة (al-ṭāwilah) | Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. — الطعام جاهز على الطاولة (al-ṭaʿām jāhiz ʿalā al-ṭāwilah) |
المجموعة 4: الطعام والمشروبات والوجبات والطلب في المطعم (32 بطاقة)
ماء، خبز، قهوة، شاي، حليب، جبن، لحم، سمك، حساء، إفطار، عشاء، قائمة الطعام والفاتورة.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| nước | الماء (al-māʾ) | Cho tôi một cốc nước mát. — أريد كأساً من الماء (urīdu kaʾsan mina al-māʾ) |
| bánh mì | الخبز (al-khubz) | Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. — هذا الخبز طازج ولذيذ (hādhā al-khubz ṭāzaj) |
| cà phê | القهوة (al-qahwah) | Tôi uống một ly cà phê sữa. — أشرب فنجاناً من القهوة (ashrabu finjānan mina al-qahwah) |
| trà | الشاي (al-shāy) | Mời bạn uống một tách trà nóng. — أحب الشاي الأخضر بالنعناع (uḥibbu al-shāy bi-al-naʿnāʿ) |
| sữa | الحليب (al-ḥalīb) | Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. — الحليب مفيد جداً للأطفال (al-ḥalīb mufīd lil-aṭfāl) |
| nước ép | العصير (al-ʿaṣīr) | Nước cam ép tươi rất ngon. — عصير البرتقال الطازج لذيذ (ʿaṣīr al-burtuqāl ladhīdh) |
| rượu vang | النبيذ (al-nabīdh) | Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. — هذا عصير عنب أحمر (hādhā ʿaṣīr ʿinab aḥmar) |
| bia | الجعة / البيرة (al-bīrah) | Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. — زجاجة شراب الشعير البارد (sharāb al-shaʿīr) |
| phô mai | الجبن (al-jubn) | Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. — آكل الخبز مع الجبن الأبيض (ākulu al-khubz maʿa al-jubn) |
| bơ | الزبدة (al-zubdah) | Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. — أضع الزبدة والمربى على الخبز (aḍaʿu al-zubdah ʿalā al-khubz) |
المجموعة 5: الفواكه والخضروات ومشتريات السوبرماركت (32 بطاقة)
تفاحة، موزة، برتقالة، فراولة، طماطم، بطاطس، جزر، بصل، ثوم، سلطة، زيت وعسل.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| trái cây / hoa quả | الفاكهة (al-fākihah) | Ăn trái cây tươi rất tốt. — الفاكهة الطازجة مفيدة للصحة (al-fākihah mufīdah) |
| quả táo | التفاحة (al-tuffāḥah) | Quả táo đỏ này giòn và ngọt. — هذه التفاحة الحمراء حلوة (hādhihi al-tuffāḥah ḥulwah) |
| quả chuối | الموز (al-mawz) | Nải chuối chín vàng rất thơm. — الموز الأصفر يعطي طاقة (al-mawz al-aṣfar yuʿṭī ṭāqah) |
| quả cam | البرتقالة (al-burtuqālah) | Quả cam sành này rất mọng nước. — هذه البرتقالة حلوة وكثيرة العصير (hādhihi al-burtuqālah) |
| quả chanh | الليمون (al-laymūn) | Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. — طعم الليمون الأصفر حامض (ṭaʿm al-laymūn ḥāmiḍ) |
| quả dâu tây | الفراولة (al-farāwlah) | Những quả dâu tây đỏ mọng. — أحب مربى الفراولة الحلو (uḥibbu murabbā al-farāwlah) |
| quả nho | العنب (al-ʿinab) | Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. — عنقود من العنب الأخضر الحلو (ʿunqūd mina al-ʿinab) |
| quả đào | الخوخ / الدراق (al-khawkh) | Quả đào chín hồng thơm phức. — ثمرة الخوخ ناعمة وحلوة (thamrat al-khawkh ḥulwah) |
| dưa hấu | البطيخ (al-baṭṭīkh) | Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. — البطيخ الأحمر البارد منعش صيفاً (al-baṭṭīkh munʿish) |
| quả dứa / thơm | الأناناس (al-anānās) | Quả dứa chín vàng thơm lừng. — فاكهة الأناناس الاستوائية لذيذة (al-anānās ladhīdh) |
المجموعة 6: العائلة والناس والأصدقاء والعلاقات الاجتماعية (32 بطاقة)
أم، أب، أخ، أخت، جد، جدة، زوج، زوجة، طفل، صديق، جار وزميل.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| gia đình | العائلة (al-ʿāʾilah) | Gia đình tôi sống ở thành phố này. — عائلتي تعيش هنا. (ʿāʾilatī taʿīshu hunā.) |
| người mẹ | الأم (al-umm) | Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. — أمي تطبخ طعامًا لذيذًا. (ummī taṭbukhu ṭaʿāman ladhīdhan.) |
| người cha | الأب (al-ab) | Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. — أبي يعمل في المستشفى. (abī yaʿmalu fī al-mustashfā.) |
| bố mẹ | الوالدان (al-wālidān) | Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. — والداي في البيت الآن. (wālidāya fī al-bayti al-āna.) |
| anh trai | الأخ (al-akh) | Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. — أخي يعزف على الجيتار. (akhī yaʿzifu ʿalā al-jītār.) |
| chị gái | الأخت (al-ukht) | Chị gái tôi học y khoa ở đại học. — أختي تدرس الطب. (ukhtī tadrusu aṭ-ṭibba.) |
| con trai | الابن (al-ibn) | Con trai của họ đang học tiểu học. — ابنهما يذهب إلى المدرسة. (ibnuhumā yadhhabu ilā al-madrasati.) |
| con gái | الابنة (al-ibnah) | Con gái của họ rất thích vẽ tranh. — ابنتهما تحب الرسم كثيرًا. (ibnatuhumā tuḥibbu ar-rasma kathīran.) |
| ông | الجد (al-jadd) | Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. — جدي يقرأ الجريدة كل يوم. (jaddī yaqraʾu al-jarīdata kulla yawm.) |
| bà | الجدة (al-jaddah) | Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. — جدتي تخبز خبزًا طازجًا. (jaddatī takhbizu khubzan ṭāzijan.) |
المجموعة 7: الملابس والأحذية والإكسسوارات والألوان (32 بطاقة)
قميص، بنطال، فستان، سترة، معطف، حذاء، جوارب، قبعة، نظارات، أحمر، أزرق، أخضر، أسود وأبيض.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| quần áo | الملابس (al-malābis) | Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. — هذه الملابس نظيفة. (hādhihi al-malābisu naẓīfatun.) |
| áo sơ mi | القميص (al-qamīṣ) | Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. — هو يرتدي قميصًا أبيض. (huwa yartadī qamīṣan abyaḍa.) |
| áo phông | تي شيرت (tī shīrt) | Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. — ألبس قميصًا قطنيًا. (albasu qamīṣan quṭniyyan.) |
| áo len | الكنزة (al-kanzah) | Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. — هذه الكنزة دافئة جدًا. (hādhihi al-kanzatu dāfiʾatun jiddan.) |
| áo khoác | السترة (as-sutrah) | Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. — ارتدِ سترتك قبل الخروج. (irtadi sutrataka qabla al-khurūji.) |
| áo choàng | المعطف (al-miʿṭaf) | Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. — علقت معطفها خلف الباب. (ʿallaqat miʿṭafahā khalfa al-bābi.) |
| bộ vest | البدلة (al-badlah) | Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. — اشترى بدلة سوداء للحفل. (ishtarā badlatan sawdāʾa lil-ḥafli.) |
| chiếc váy | الفستان (al-fustān) | Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. — هي ترتدي فستانًا جميلاً. (hiya tartadī fustānan jamīlan.) |
| chân váy | التنورة (at-tannūrah) | Chân váy này rất hợp với áo của cô. — هذه التنورة جميلة. (hādhihi at-tannūratu jamīlatun.) |
| quần dài | البنطلون (al-banṭalūn) | Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. — هذا البنطلون طويل. (hādhā al-banṭalūnu ṭawīlun.) |
المجموعة 8: أعضاء الجسم والصحة والطبيب والصيدلية (32 بطاقة)
رأس، عين، أذن، يد، قدم، قلب، معدة، سن، ألم، حمى، سعال، طبيب، مستشفى، صيدلية ودواء.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| cơ thể | الجسم (al-jism) | Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. — الرياضة تقوي الجسم. (ar-riyāḍatu tuqawwī al-jisma.) |
| cái đầu | الرأس (ar-raʾs) | Anh ấy gật đầu đồng ý. — هز رأسه موافقًا. (hazza raʾsahu muwāfiqan.) |
| mái tóc | الشعر (ash-shaʿr) | Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. — هي تمشط شعرها الطويل. (hiya tumashshiṭu shaʿrahā aṭ-ṭawīla.) |
| khuôn mặt | الوجه (al-wajh) | Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. — أغسل وجهي بالماء البارد. (aghsilu wajhī bil-māʾi al-bāridi.) |
| con mắt | العين (al-ʿayn) | Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. — أغمضت عينيها ونامت. (aghmaḍat ʿaynayhā wa-nāmat.) |
| cái tai | الأذن (al-udhun) | Cô ấy thì thầm vào tai tôi. — همست بسر في أذني. (hamasat bi-sirrin fī udhunī.) |
| cái mũi | الأنف (al-anf) | Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. — أنفي بارد بسبب الرياح. (anfī bāridun bi-sababi ar-riyāḥi.) |
| cái miệng | الفم (al-fam) | Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. — افتح فمك عند الطبيب. (iftaḥ famaka ʿinda aṭ-ṭabībi.) |
| cái răng | السن (as-sinn) | Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. — أنظف أسناني كل يوم. (unaẓẓifu asnānī kulla yawmin.) |
| cái lưỡi | اللسان (al-lisān) | Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. — الحساء الساخن أحرق لساني. (al-ḥasāʾu as-sākhinu aḥraqa lisānī.) |
المجموعة 9: الحيوانات والحيوانات الأليفة والطبيعة والطقس (32 بطاقة)
كلب، قطة، حصان، طائر، سمكة، أسد، شجرة، زهرة، غابة، جبل، بحر، نهر، شمس، مطر، ثلج ورياح.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| động vật | الحيوان (al-ḥayawān) | Động vật hoang dã sống trong rừng. — الحيوانات تعيش في الغابة. (al-ḥayawānātu taʿīshu fī al-ghābati.) |
| con chó | الكلب (al-kalb) | Con chó đang chạy trong công viên. — الكلب يجري في الحديقة. (al-kalbu yajrī fī al-ḥadīqati.) |
| con mèo | القطة (al-qiṭṭah) | Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. — القطة تنام على الأريكة. (al-qiṭṭatu tanāmu ʿalā al-arīkati.) |
| con chim | العصفور (al-ʿuṣfūr) | Một chú chim nhỏ hót trên cây. — العصفور يغرد في الشجرة. (al-ʿuṣfūru yugharridu fī ash-shajarati.) |
| con ngựa | الحصان (al-ḥiṣān) | Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. — الحصان يجري في الحقل. (al-ḥiṣānu yajrī fī al-ḥaqli.) |
| con bò | البقرة (al-baqarah) | Những con bò ăn cỏ trên đồng. — البقرة تأكل العشب. (al-baqaratu taʾkulu al-ʿushba.) |
| con lợn | الخنزير (al-khinzīr) | Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. — يعيش الخنزير في المزرعة. (yaʿīshu al-khinzīru fī al-mazraʿati.) |
| con cừu | الخروف (al-kharūf) | Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. — الخراف ترعى فوق التل. (al-khirāfu tarʿā fawqa at-talli.) |
| con gà | الدجاجة (ad-dajājah) | Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. — الدجاجة تضع بيضًا طازجًا. (ad-dajājatu taḍaʿu bayḍan ṭāzijan.) |
| con thỏ | الأرنب (al-arnab) | Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. — الأرنب الأبيض يحب الجزر. (al-arnabu al-abyaḍu yuḥibbu al-jazara.) |
المجموعة 10: السفر والمطار والقطار والفندق والاتجاهات (32 بطاقة)
طائرة، مطار، رحلة، جواز سفر، حقيبة سفر، تذكرة، قطار، حافلة، سيارة أجرة، فندق، حجز، خريطة، يسار، يمين وشمال.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| chuyến đi | الرحلة (ar-riḥlah) | Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. — كانت رحلتنا ممتعة جدًا. (kānat riḥlatunā mumtiʿatan jiddan.) |
| sân bay | المطار (al-maṭār) | Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. — وصلنا إلى المطار مبكرًا. (waṣalnā ilā al-maṭāri mubakkiran.) |
| máy bay | الطائرة (aṭ-ṭāʾirah) | Máy bay đã cất cánh đúng giờ. — أقلعت الطائرة في الموعد. (aqlaʿat aṭ-ṭāʾiratu fī al-mawʿidi.) |
| chuyến bay | الرحلة (ar-riḥlah) | Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. — الرحلة تستغرق ساعتين. (ar-riḥlatu tastaghriqu sāʿatayni.) |
| hộ chiếu | الجواز (al-jawāz) | Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. — أظهر جواز سفرك هنا. (aẓhir jawāza safarika hunā.) |
| thẻ lên máy bay | بطاقة الصعود (biṭāqat aṣ-ṣuʿūd) | Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. — هذه بطاقة الصعود. (hādhihi biṭāqatu aṣ-ṣuʿūdi.) |
| va li | الحقيبة (al-ḥaqībah) | Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. — حقيبة السفر ثقيلة. (ḥaqībatu as-safari thaqīlatun.) |
| ba lô | حقيبة الظهر (ḥaqībat aẓ-ẓahr) | Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. — أحمل حقيبة الظهر. (aḥmilu ḥaqībata aẓ-ẓahri.) |
| tàu hỏa | القطار (al-qiṭār) | Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. — يغادر القطار السريع الآن. (yughādiru al-qiṭāru as-sarīʿu al-āna.) |
| nhà ga | المحطة (al-maḥaṭṭah) | Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. — نلتقي أمام المحطة. (naltaqī amāma al-maḥaṭṭati.) |
المجموعة 11: أماكن المدينة والمتاجر والمال والمشاوير اليومية (32 بطاقة)
شارع، ساحة، حديقة، بنك، مكتب بريد، سوبرماركت، مخبز، متحف، سينما، مال، بطاقة ائتمان، سعر وإيصال.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| thành phố | مدينة (madīna) | Thành phố này rất nhộn nhịp. — هذه المدينة كبيرة (hādhihi al-madīna kabīra). |
| ngôi làng | قرية (qarya) | Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. — هذه قرية هادئة (hādhihi qarya hādiʾa). |
| trung tâm | وسط المدينة (wasaṭ al-madīna) | Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. — نذهب إلى المركز (nadhhabu ilā al-markaz). |
| quảng trường | ساحة (sāḥa) | Quảng trường chính rất đông người. — الساحة العامة واسعة (al-sāḥa al-ʿāmma wāsiʿa). |
| công viên | حديقة (ḥadīqa) | Trẻ em chơi trong công viên. — نتمشى في الحديقة (natamashshā fī al-ḥadīqa). |
| siêu thị | سوبرماركت (sūbirmārkit) | Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. — أشتري من السوبرماركت (ashtarī mina al-sūbirmārkit). |
| chợ | سوق (sūq) | Ở chợ có nhiều trái cây tươi. — الفواكه طازجة في السوق (al-fawākih ṭāzaja fī al-sūq). |
| tiệm bánh | مخبز (makhbaz) | Tiệm bánh có bánh mì nóng. — الخبز طازج في المخبز (al-khubz ṭāzaj fī al-makhbaz). |
| hiệu sách | مكتبة بيع كتب (maktaba) | Cô ấy mua sách ở hiệu sách. — اشتريت كتاباً جديداً (ishtaraytu kitāban jadīdan). |
| cửa hàng quần áo | متجر ملابس (matjar malābis) | Cửa hàng quần áo này rất đẹp. — هذا متجر ملابس جميل (hādhā matjar malābis jamīl). |
المجموعة 12: المدرسة والعمل والمكتب والتكنولوجيا والمهن (32 بطاقة)
مدرسة، جامعة، معلم، طالب، كتاب، قلم، حاسوب، هاتف، إنترنت، بريد إلكتروني، عمل، مكتب، مهندس ومحامٍ.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| trường học | مدرسة (madrasa) | Trường học bắt đầu lúc tám giờ. — أذهب إلى المدرسة (adhhabu ilā al-madrasa). |
| đại học | جامعة (jāmiʿa) | Cô ấy học ở trường đại học. — يدرس في الجامعة (yadrusu fī al-jāmiʿa). |
| phòng học | فصل دراسي (faṣl dirāsī) | Phòng học có cửa sổ lớn. — الفصل الدراسي واسع (al-faṣl al-dirāsī wāsiʿ). |
| bài học | درس (dars) | Bài học hôm nay rất thú vị. — هذا الدرس سهل جداً (hādhā al-dars sahl jiddan). |
| bài tập về nhà | واجب منزلي (wājib) | Tôi đã làm xong bài tập. — أنهيت واجبي المنزلي (anhaytu wājibī al-manzilī). |
| kỳ thi | امتحان (imtiḥān) | Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. — نجحت في الامتحان (najaḥtu fī al-imtiḥān). |
| cuốn sách | كتاب (kitāb) | Cuốn sách này rất hay. — هذا كتاب مفيد جداً (hādhā kitāb mufīd jiddan). |
| quyển vở | دفتر (daftar) | Hãy viết vào quyển vở. — أكتب في دفتري الجديد (aktubu fī daftarī al-jadīd). |
| trang | صفحة (ṣafḥa) | Hãy mở sách trang mười. — افتح الصفحة العاشرة (iftaḥ al-ṣafḥa al-ʿāshira). |
| bút mực | قلم حبر (qalam) | Cho tôi mượn cây bút xanh. — أكتب بقلم أزرق (aktubu bi-qalam azraq). |
المجموعة 13: أهم 32 فعلاً أساسياً للحياة اليومية (32 بطاقة)
يكون، يملك، يذهب، يأتي، يفعل، يأكل، يشرب، ينام، يتحدث، يقرأ، يكتب، يشتري، يعمل ويتعلم.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| là | كان (kāna) | Cô ấy là bạn của tôi. — الجو جميل اليوم (al-jaww jamīl al-yawm). |
| có | ملك (malaka) | Chúng tôi có hai chú chó. — عندي كتاب جديد (ʿindī kitāb jadīd). |
| đi | ذهب (dhahaba) | Tôi đi làm vào buổi sáng. — أذهب إلى العمل مبكراً (adhhabu ilā al-ʿamal mubakkiran). |
| đến | جاء (jāʾa) | Mời bạn đến dự bữa tiệc. — تعال إلى بيتنا اليوم (taʿāla ilā baytinā al-yawm). |
| làm | فعل (faʿala) | Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. — ماذا تفعل هذا المساء؟ (mādhā tafʿalu hādhā al-masāʾ?) |
| ăn | أكل (akala) | Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. — نأكل الغداء ظهراً (naʾkulu al-ghadāʾ ẓuhran). |
| uống | شرب (shariba) | Hãy uống nhiều nước lọc. — أشرب كوباً من الماء (ashrabu kūban mina al-māʾ). |
| ngủ | نام (nāma) | Em bé đang ngủ rất ngon. — أنام مبكراً كل ليلة (anāmu mubakkiran kulla layla). |
| thức dậy | استيقظ (istayqaẓa) | Tôi thức dậy lúc sáu giờ. — أستيقظ في السادسة صباحاً (astayqiẓu fī al-sādisa ṣabāḥan). |
| nói | تكلم (takallama) | Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. — هي تتكلم العربية بطلاقة (hiya tatakallamu al-ʿarabiyya bi-ṭalāqa). |
المجموعة 14: أهم 32 صفة أساسية وأضدادها (32 بطاقة)
كبير، صغير، جيد، سيئ، ساخن، بارد، جديد، قديم، سريع، بطيء، غالٍ، رخيص، سهل، صعب، نظيف ومتسخ.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| lớn | كبير (kabīr) | Họ sống trong ngôi nhà lớn. — هذا بيت كبير جداً (hādhā bayt kabīr jiddan). |
| nhỏ | صغير (ṣaghīr) | Chiếc túi nhỏ này rất tiện. — هذا صندوق صغير (hādhā ṣundūq ṣaghīr). |
| tốt | جيد (jayyid) | Đó là một ý kiến rất tốt. — هذه فكرة جيدة (hādhihi fikra jayyida). |
| xấu | سيئ (sayyiʾ) | Thời tiết hôm nay rất xấu. — الطقس سيئ اليوم (al-ṭaqs sayyiʾ al-yawm). |
| mới | جديد (jadīd) | Tôi đã mua một đôi giày mới. — اشتريت قميصاً جديداً (ishtaraytu qamīṣan jadīdan). |
| cũ | قديم (qadīm) | Lâu đài đó đã rất cổ. — هذا القصر قديم جداً (hādhā al-qaṣr qadīm jiddan). |
| trẻ | شاب (shābb) | Cô giáo mới còn rất trẻ. — الطبيب الجديد شاب (al-ṭabīb al-jadīd shābb). |
| nóng | ساخن (sākhin) | Cẩn thận, bát súp rất nóng. — الشاي ساخن جداً (al-shāy sākhin jiddan). |
| lạnh | بارد (bārid) | Gió mùa đông rất lạnh. — الماء في الكوب بارد (al-māʾ fī al-kūb bārid). |
| ấm áp | دافئ (dāfiʾ) | Hãy mặc một chiếc áo ấm. — الجو دافئ في الربيع (al-jaww dāfiʾ fī al-rabīʿ). |
👉 ادرس هذه المجموعة على Flashcards World: Tiếng Việt (Vietnamese) — أهم 32 صفة أساسية وأضدادها
المجموعة 15: المشاعر والعواطف والشخصية والهوايات (32 بطاقة)
سعيد، حزين، متعب، غاضب، هادئ، متحمس، فخور، لطيف، صادق، موسيقى، فيلم، رياضة، سباحة وطبخ.
| الكلمة (Tiếng Việt) | المعنى (العربية) | جملة المثال والترجمة |
|---|---|---|
| hạnh phúc | سعيد (saʿīd) | Cô ấy rất vui vì tin tốt. — أنا سعيد جداً اليوم (anā saʿīd jiddan al-yawm). |
| buồn | حزين (ḥazīn) | Kết thúc bộ phim khá buồn. — نهاية القصة حزينة (nihāyat al-qiṣṣa ḥazīna). |
| mệt | متعب (mutʿab) | Tôi thấy mệt sau khi chạy. — أنا متعب بعد السفر (anā mutʿab baʿda al-safar). |
| tức giận | غاضب (ghāḍib) | Đừng giận tôi nhé. — لا تكن غاضباً مني (lā takun ghāḍiban minnī). |
| bình tĩnh | هادئ (hādiʾ) | Mặt biển xanh rất êm ả. — البحر هادئ هذا الصباح (al-baḥr hādiʾ hādhā al-ṣabāḥ). |
| hồi hộp | متوتر (mutawattir) | Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. — أشعر بالتوتر قبل الامتحان (ashʿuru bil-tawattur qabla al-imtiḥān). |
| háo hức | متحمس (mutaḥammis) | Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. — الأطفال متحمسون للرحلة (al-aṭfāl mutaḥammisūna lil-riḥla). |
| ngạc nhiên | متفاجئ (mutafājiʾ) | Anh ấy bất ngờ vì món quà. — تفاجأ بالهدية الجميلة (tafājaʾa bil-hadiyya al-jamīla). |
| tự hào | فخور (fakhūr) | Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. — نحن فخورون بنجاحك (naḥnu fakhūrūna bi-najāḥika). |
| lo lắng | قلق (qaliq) | Đừng lo lắng về cơn mưa. — لا تقلق بشأن الغد (lā taqlaq bi-shaʾn al-ghad). |
روتين دراسة يومي لمدة 15 دقيقة بالتكرار المتباعد
ادرس مجموعة موضوعية واحدة كل يومين إلى ثلاثة أيام (10–15 بطاقة جديدة يومياً) وانطق كل جملة مثال بصوت عالٍ.