Лучшие наборы карточек для изучения лексики Tiếng Việt (Vietnamese): Гид A1–B2
Освойте 480 самых важных повседневных слов и фраз на языке Tiếng Việt (Vietnamese) в 15 тематических наборах карточек (A1–B2) с примерами и интервальным повторением.
Interactive Premade Curricula
Vietnamese Flashcard Decks (15)
Select any deck below to study cards with active recall, audio pronunciation, and FSRS spaced repetition, or filter by difficulty level.
Tiếng Việt (Vietnamese) — Приветствия, вежливые слова и повседневные фразы
Tiếng Việt (Vietnamese) — Числа, дни недели, месяцы и время
Tiếng Việt (Vietnamese) — Дом, комнаты, мебель и повседневные предметы
Tiếng Việt (Vietnamese) — Еда, напитки, приёмы пищи и заказ в ресторане
Tiếng Việt (Vietnamese) — Фрукты, овощи и продукты в супермаркете
Tiếng Việt (Vietnamese) — Семья, люди, друзья и личные отношения
Tiếng Việt (Vietnamese) — Одежда, обувь, аксессуары и цвета
Tiếng Việt (Vietnamese) — Части тела, здоровье, врач и аптека
Tiếng Việt (Vietnamese) — Животные, домашние питомцы, природа и погода
Tiếng Việt (Vietnamese) — Путешествия, аэропорт, поезд, отель и направления
Tiếng Việt (Vietnamese) — Городские места, магазины, деньги и повседневные дела
Tiếng Việt (Vietnamese) — Школа, работа, офис, технологии и профессии
Tiếng Việt (Vietnamese) — 32 самых важных повседневных глагола действия
Tiếng Việt (Vietnamese) — 32 самых важных прилагательных и антонимов
Tiếng Việt (Vietnamese) — Чувства, эмоции, характер и хобби
Готовы начать практику прямо сейчас?
Чтобы уверенно говорить на языке Tiếng Việt (Vietnamese) в реальной жизни, начните с 480 самых частотных конкретных слов и фраз, разделённых на 15 повседневных тем, используя активное припоминание и интервальное повторение (FSRS-4.5).
Почему изучение конкретной повседневной лексики работает лучше всего
Сочетание базовых существительных, 32 главных глаголов действия и 32 прилагательных позволяет строить тысячи живых предложений уже с первой недели.
15 основных тематических наборов карточек Tiếng Việt (480 базовых слов)
Набор 1: Приветствия, вежливые слова и повседневные фразы (32 карточки)
Привет, доброе утро, пожалуйста, спасибо, извините и базовые диалоги.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| Xin chào | Привет (privet) | Xin chào, hôm nay bạn thế nào? — Привет, как дела? (privet, kak dela?) |
| Chào buổi sáng | Доброе утро (dobroye utro) | Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. — Доброе утро всем! (dobroye utro vsem!) |
| Chào buổi chiều | Добрый день (dobryy den') | Chào buổi chiều, mời bạn vào. — Добрый день, друзья! (dobryy den', druz'ya!) |
| Chào buổi tối | Добрый вечер (dobryy vecher) | Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. — Добрый вечер всем! (dobryy vecher vsem!) |
| Chúc ngủ ngon | Спокойной ночи (spokoynoy nochi) | Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. — Спи крепко! (spi krepko!) |
| Tạm biệt | До свидания (do svidaniya) | Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. — Пока, до встречи! (poka, do vstrechi!) |
| Hẹn gặp ngày mai | До завтра (do zavtra) | Hẹn gặp bạn vào sáng mai. — До завтра на работе! (do zavtra na rabote!) |
| Làm ơn | Пожалуйста (pozhaluysta) | Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. — Воды, пожалуйста (vody, pozhaluysta) |
| Cảm ơn | Спасибо (spasibo) | Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. — Спасибо за помощь! (spasibo za pomoshch'!) |
| Cảm ơn rất nhiều | Большое спасибо (bol'shoye spasibo) | Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. — Спасибо за всё! (spasibo za vsyo!) |
Набор 2: Числа, дни недели, месяцы и время (32 карточки)
Основные числа, дни недели с понедельника по воскресенье, времена года, сегодня и завтра.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| một (1) | один (odin) | Tôi có một vé cho hôm nay. — У меня один билет (u menya odin bilet) |
| hai (2) | два (dva) | Cho một bàn cho hai người. — Столик на двоих (stolik na dvoikh) |
| ba (3) | три (tri) | Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. — У нас дома три кошки (u nas doma tri koshki) |
| bốn (4) | четыре (chetyre) | Có bốn chiếc ghế ở đây. — Здесь четыре стула (zdes' chetyre stula) |
| năm (5) | пять (pyat') | Làm ơn đợi tôi năm phút. — Подождите пять минут (podozhdite pyat' minut) |
| sáu (6) | шесть (shest') | Tôi thức dậy lúc sáu giờ. — Я встаю в шесть утра (ya vstayu v shest' utra) |
| bảy (7) | семь (sem') | Một tuần lễ có bảy ngày. — В неделе семь дней (v nedele sem' dney) |
| tám (8) | восемь (vosem') | Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. — Начало в восемь часов (nachalo v vosem' chasov) |
| chín (9) | девять (devyat') | Tàu khởi hành lúc chín giờ. — Поезд в девять утра (poyezd v devyat' utra) |
| mười (10) | десять (desyat') | Cuốn sách này giá mười đô. — У меня десять книг (u menya desyat' knig) |
👉 Учить этот набор на Flashcards World: Tiếng Việt (Vietnamese) — Числа, дни недели, месяцы и время
Набор 3: Дом, комнаты, мебель и повседневные предметы (32 карточки)
Стул, стол, кровать, диван, лампа, дверь, окно, ключ, кухня, спальня и предметы быта.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| ngôi nhà | дом (dom) | Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. — Наш дом очень уютный (nash dom ochen' uyutnyy) |
| căn hộ | квартира (kvartira) | Tôi thuê một căn hộ nhỏ. — Это светлая квартира (eto svetlaya kvartira) |
| căn phòng | комната (komnata) | Căn phòng này rất thoáng mát. — Моя комната чистая (moya komnata chistaya) |
| nhà bếp | кухня (kukhnya) | Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. — Мы пьём чай на кухне (my p'yom chay na kukhne) |
| phòng ngủ | спальня (spal'nya) | Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. — В спальне стоит кровать (v spal'ne stoit krovat') |
| phòng tắm | ванная (vannaya) | Tôi rửa tay trong phòng tắm. — Я мою руки в ванной (ya moyu ruki v vannoy) |
| phòng khách | гостиная (gostinaya) | Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. — Мы сидим в гостиной (my sidim v gostinoy) |
| khu vườn | сад (sad) | Nhiều hoa nở trong khu vườn. — В саду растут яблони (v sadu rastut yabloni) |
| cái ghế | стул (stul) | Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. — Этот стул очень удобный (etot stul ochen' udobnyy) |
| cái bàn | стол (stol) | Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. — Книга лежит на столе (kniga lezhit na stole) |
Набор 4: Еда, напитки, приёмы пищи и заказ в ресторане (32 карточки)
Вода, хлеб, кофе, чай, молоко, сыр, мясо, рыба, суп, завтрак, ужин, меню и счёт.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| nước | вода (voda) | Cho tôi một cốc nước mát. — Стакан чистой воды (stakan chistoy vody) |
| bánh mì | хлеб (khleb) | Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. — Свежий и мягкий хлеб (svezhiy i myagkiy khleb) |
| cà phê | кофе (kofe) | Tôi uống một ly cà phê sữa. — Чашка горячего кофе (chashka goryachego kofe) |
| trà | чай (chay) | Mời bạn uống một tách trà nóng. — Зелёный чай с лимоном (zelyonyy chay s limonom) |
| sữa | молоко (moloko) | Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. — Стакан тёплого молока (stakan tyoplogo moloka) |
| nước ép | сок (sok) | Nước cam ép tươi rất ngon. — Свежий апельсиновый сок (svezhiy apel'sinovyy sok) |
| rượu vang | вино (vino) | Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. — Бокал красного вина (bokal krasnogo vina) |
| bia | пиво (pivo) | Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. — Кружка холодного пива (kruzhka kholodnogo piva) |
| phô mai | сыр (syr) | Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. — Бутерброд с вкусным сыром (buterbrod s vkusnym syrom) |
| bơ | масло (maslo) | Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. — Хлеб со сливочным маслом (khleb so slivochnym maslom) |
Набор 5: Фрукты, овощи и продукты в супермаркете (32 карточки)
Яблоко, банан, апельсин, клубника, помидор, картофель, морковь, лук, чеснок, салат, масло и мёд.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| trái cây / hoa quả | фрукт (frukt) | Ăn trái cây tươi rất tốt. — Спелые и сладкие фрукты (spelyye i sladkiye frukty) |
| quả táo | яблоко (yabloko) | Quả táo đỏ này giòn và ngọt. — Сочное красное яблоко (sochnoye krasnoye yabloko) |
| quả chuối | банан (banan) | Nải chuối chín vàng rất thơm. — Спелый жёлтый банан (spelyy zhyoltyy banan) |
| quả cam | апельсин (apel'sin) | Quả cam sành này rất mọng nước. — Сладкий и сочный апельсин (sladkiy i sochnyy apel'sin) |
| quả chanh | лимон (limon) | Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. — Кислый жёлтый лимон (kislyy zhyoltyy limon) |
| quả dâu tây | клубника (klubnika) | Những quả dâu tây đỏ mọng. — Сладкая садовая клубника (sladkaya sadovaya klubnika) |
| quả nho | виноград (vinograd) | Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. — Гроздь сладкого винограда (grozd' sladkogo vinograda) |
| quả đào | персик (persik) | Quả đào chín hồng thơm phức. — Мягкий и ароматный персик (myagkiy i aromatnyy persik) |
| dưa hấu | арбуз (arbuz) | Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. — Большой красный сладкий арбуз (bol'shoy krasnyy arbuz) |
| quả dứa / thơm | ананас (ananas) | Quả dứa chín vàng thơm lừng. — Спелый тропический ананас (spelyy tropicheskiy ananas) |
Набор 6: Семья, люди, друзья и личные отношения (32 карточки)
Мать, отец, брат, сестра, бабушка и дедушка, муж, жена, ребёнок, друг, сосед и коллега.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| gia đình | семья (sem'ya) | Gia đình tôi sống ở thành phố này. — Моя семья живёт здесь. (Moya sem'ya zhivyot zdes'.) |
| người mẹ | мать (mat') | Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. — Моя мама вкусно готовит. (Moya mama vkusno gotovit.) |
| người cha | отец (otets) | Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. — Мой отец работает в больнице. (Moy otets rabotayet v bol'nitse.) |
| bố mẹ | родители (roditeli) | Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. — Мои родители дома. (Moi roditeli doma.) |
| anh trai | брат (brat) | Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. — Мой брат играет на гитаре. (Moy brat igrayet na gitare.) |
| chị gái | сестра (sestra) | Chị gái tôi học y khoa ở đại học. — Моя сестра учится в вузе. (Moya sestra uchitsya v vuze.) |
| con trai | сын (syn) | Con trai của họ đang học tiểu học. — Их сын ходит в школу. (Ikh syn khodit v shkolu.) |
| con gái | дочь (doch') | Con gái của họ rất thích vẽ tranh. — Их дочь любит рисовать. (Ikh doch' lyubit risovat'.) |
| ông | дедушка (dedushka) | Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. — Мой дедушка читает газету. (Moy dedushka chitayet gazetu.) |
| bà | бабушка (babushka) | Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. — Бабушка печёт вкусный хлеб. (Babushka pechyot vkusnyy khleb.) |
Набор 7: Одежда, обувь, аксессуары и цвета (32 карточки)
Рубашка, брюки, платье, куртка, пальто, обувь, носки, шляпа, очки, зонт, красный, синий, зелёный, чёрный и белый.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| quần áo | одежда (odezhda) | Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. — Эта одежда очень удобная. (Eta odezhda ochen' udobnaya.) |
| áo sơ mi | рубашка (rubashka) | Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. — Он носит белую рубашку. (On nosit beluyu rubashku.) |
| áo phông | футболка (futbolka) | Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. — Я купил новую футболку. (Ya kupil novuyu futbolku.) |
| áo len | свитер (sviter) | Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. — Этот тёплый свитер из шерсти. (Etot tyoplyy sviter iz shersti.) |
| áo khoác | куртка (kurtka) | Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. — Надень куртку перед выходом. (Naden' kurtku pered vykhodom.) |
| áo choàng | пальто (pal'to) | Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. — Зимой я ношу длинное пальто. (Zimoy ya noshu dlinnoye pal'to.) |
| bộ vest | костюм (kostyum) | Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. — Он надел деловой костюм. (On nadel delovoy kostyum.) |
| chiếc váy | платье (plat'ye) | Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. — На ней красивое летнее платье. (Na ney krasivoye letneye plat'ye.) |
| chân váy | юбка (yubka) | Chân váy này rất hợp với áo của cô. — Эта юбка ей очень идёт. (Eta yubka yey ochen' idyot.) |
| quần dài | брюки (bryuki) | Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. — Эти чёрные брюки длинные. (Eti chyornyye bryuki dlinnyye.) |
👉 Учить этот набор на Flashcards World: Tiếng Việt (Vietnamese) — Одежда, обувь, аксессуары и цвета
Набор 8: Части тела, здоровье, врач и аптека (32 карточки)
Голова, глаз, ухо, рука, нога, сердце, желудок, зуб, боль, температура, кашель, врач, больница, аптека и лекарство.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| cơ thể | тело (telo) | Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. — Спорт укрепляет наше тело. (Sport ukreplyayet nashe telo.) |
| cái đầu | голова (golova) | Anh ấy gật đầu đồng ý. — Он кивнул головой. (On kivnul golovoy.) |
| mái tóc | волосы (volosy) | Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. — У неё длинные тёмные волосы. (U neyo dlinnyye tyomnyye volosy.) |
| khuôn mặt | лицо (litso) | Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. — Я умываю лицо водой. (Ya umyvayu litso vodoy.) |
| con mắt | глаз (glaz) | Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. — У неё красивые зелёные глаза. (U neyo krasivyye zelyonyye glaza.) |
| cái tai | ухо (ukho) | Cô ấy thì thầm vào tai tôi. — У меня болит правое ухо. (U menya bolit pravoye ukho.) |
| cái mũi | нос (nos) | Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. — На морозе мёрзнет нос. (Na moroze myorznet nos.) |
| cái miệng | рот (rot) | Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. — Откройте рот пошире у врача. (Otkroyte rot poshire u vracha.) |
| cái răng | зуб (zub) | Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. — Я чищу зубы каждое утро. (Ya chishchu zuby kazhdoye utro.) |
| cái lưỡi | язык (yazyk) | Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. — Горячий чай обжёг мне язык. (Goryachiy chay obzhyog mne yazyk.) |
👉 Учить этот набор на Flashcards World: Tiếng Việt (Vietnamese) — Части тела, здоровье, врач и аптека
Набор 9: Животные, домашние питомцы, природа и погода (32 карточки)
Собака, кошка, лошадь, птица, рыба, лев, дерево, цветок, лес, гора, море, река, солнце, дождь, снег и ветер.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| động vật | животное (zhivotnoye) | Động vật hoang dã sống trong rừng. — Это дикое животное. (Eto dikoye zhivotnoye.) |
| con chó | собака (sobaka) | Con chó đang chạy trong công viên. — Собака бегает в парке. (Sobaka begayet v parke.) |
| con mèo | кошка (koshka) | Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. — Кошка спит на диване. (Koshka spit na divane.) |
| con chim | птица (ptitsa) | Một chú chim nhỏ hót trên cây. — Птица поёт на ветке. (Ptitsa poyot na vetke.) |
| con ngựa | лошадь (loshad') | Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. — Лошадь скачет по полю. (Loshad' skachet po polyu.) |
| con bò | корова (korova) | Những con bò ăn cỏ trên đồng. — Корова пасётся на лугу. (Korova pasyotsya na lugu.) |
| con lợn | свинья (svin'ya) | Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. — На ферме живут розовые свиньи. (Na ferme zhivut rozovyye svin'i.) |
| con cừu | овца (ovtsa) | Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. — Овцы дают тёплую шерсть. (Ovtsy dayut tyoplyuyu sherst'.) |
| con gà | курица (kuritsa) | Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. — Курица несёт свежие яйца. (Kuritsa nesyot svezhiye yaytsa.) |
| con thỏ | кролик (krolik) | Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. — Белый кролик грызёт морковь. (Belyy krolik gryzyot morkov'.) |
Набор 10: Путешествия, аэропорт, поезд, отель и направления (32 карточки)
Самолёт, аэропорт, рейс, паспорт, чемодан, билет, поезд, автобус, такси, отель, бронь, карта, налево, направо и север.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| chuyến đi | поездка (poyezdka) | Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. — Наша поездка была чудесной. (Nasha poyezdka byla chudesnoy.) |
| sân bay | аэропорт (aeroport) | Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. — Мы уже в аэропорту. (My uzhe v aeroportu.) |
| máy bay | самолёт (samolyot) | Máy bay đã cất cánh đúng giờ. — Самолёт взлетел по расписанию. (Samolyot vzletel po raspisaniyu.) |
| chuyến bay | рейс (reys) | Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. — Наш прямой рейс длится два часа. (Nash pryamoy reys dlitsya dva chasa.) |
| hộ chiếu | паспорт (pasport) | Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. — Покажите ваш паспорт. (Pokazhite vash pasport.) |
| thẻ lên máy bay | талон (talon) | Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. — Вот мой посадочный талон. (Vot moy posadochnyy talon.) |
| va li | чемодан (chemodan) | Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. — Я собрал большой чемодан. (Ya sobral bol'shoy chemodan.) |
| ba lô | рюкзак (ryukzak) | Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. — Он носит удобный рюкзак. (On nosit udobnyy ryukzak.) |
| tàu hỏa | поезд (poyezd) | Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. — Скорый поезд отходит в час. (Skoryy poyezd otkhodit v chas.) |
| nhà ga | вокзал (vokzal) | Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. — Встретимся у главного вокзала. (Vstretimsya u glavnogo vokzala.) |
Набор 11: Городские места, магазины, деньги и повседневные дела (32 карточки)
Улица, площадь, парк, банк, почта, супермаркет, пекарня, музей, кинотеатр, деньги, банковская карта, цена и чек.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| thành phố | город (gorod) | Thành phố này rất nhộn nhịp. — Этот город большой (etot gorod bol'shoy). |
| ngôi làng | деревня (derevnya) | Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. — Это тихая деревня (eto tikhaya derevnya). |
| trung tâm | центр (tsentr) | Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. — Мы едем в центр (my yedem v tsentr). |
| quảng trường | площадь (ploshchad') | Quảng trường chính rất đông người. — Эта площадь красивая (eta ploshchad' krasivaya). |
| công viên | парк (park) | Trẻ em chơi trong công viên. — Мы гуляем в парке (my gulyayem v parke). |
| siêu thị | супермаркет (supermarket) | Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. — Я в супермаркете (ya v supermarkete). |
| chợ | рынок (rynok) | Ở chợ có nhiều trái cây tươi. — На рынке свежие фрукты (na rynke svezhiye frukty). |
| tiệm bánh | пекарня (pekarnya) | Tiệm bánh có bánh mì nóng. — В пекарне свежий хлеб (v pekarne svezhiy khleb). |
| hiệu sách | книжный магазин (knizhnyy magazin) | Cô ấy mua sách ở hiệu sách. — Я люблю книги (ya lyublyu knigi). |
| cửa hàng quần áo | магазин одежды (magazin odezhdy) | Cửa hàng quần áo này rất đẹp. — Тут много курток (tut mnogo kurtok). |
Набор 12: Школа, работа, офис, технологии и профессии (32 карточки)
Школа, университет, учитель, студент, книга, ручка, компьютер, телефон, интернет, почта, работа, офис, инженер и юрист.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| trường học | школа (shkola) | Trường học bắt đầu lúc tám giờ. — Дети идут в школу (deti idut v shkolu). |
| đại học | университет (universitet) | Cô ấy học ở trường đại học. — Он в университете (on v universitete). |
| phòng học | класс (klass) | Phòng học có cửa sổ lớn. — Наш класс очень светлый (nash klass ochen' svetlyy). |
| bài học | урок (urok) | Bài học hôm nay rất thú vị. — Урок начинается сейчас (urok nachinayetsya seychas). |
| bài tập về nhà | домашнее задание (zadaniye) | Tôi đã làm xong bài tập. — Я сделал уроки (ya sdelal uroki). |
| kỳ thi | экзамен (ekzamen) | Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. — Я сдал сложный экзамен (ya sdal slozhnyy ekzamen). |
| cuốn sách | книга (kniga) | Cuốn sách này rất hay. — Это очень интересная книга (eto ochen' interesnaya kniga). |
| quyển vở | тетрадь (tetrad') | Hãy viết vào quyển vở. — Открой новую тетрадь (otkroy novuyu tetrad'). |
| trang | страница (stranitsa) | Hãy mở sách trang mười. — Откройте десятую страницу (otkroyte desyatuyu stranitsu). |
| bút mực | ручка (ruchka) | Cho tôi mượn cây bút xanh. — Дай мне синюю ручку (day mne sinyuyu ruchku). |
Набор 13: 32 самых важных повседневных глагола действия (32 карточки)
Быть, иметь, идти, приходить, делать, есть, пить, спать, говорить, читать, писать, покупать, работать и учиться.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| là | быть (byt') | Cô ấy là bạn của tôi. — Я буду дома вечером (ya budu doma vecherom). |
| có | иметь (imet') | Chúng tôi có hai chú chó. — У меня есть вопрос (u menya yest' vopros). |
| đi | идти (idti) | Tôi đi làm vào buổi sáng. — Я иду домой пешком (ya idu domoy peshkom). |
| đến | приходить (prikhodit') | Mời bạn đến dự bữa tiệc. — Приходи к нам в гости (prikhodi k nam v gosti). |
| làm | делать (delat') | Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. — Что ты делаешь вечером? (chto ty delayesh' vecherom?) |
| ăn | есть (yest') | Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. — Мы едим свежий салат (my yedim svezhiy salat). |
| uống | пить (pit') | Hãy uống nhiều nước lọc. — Я пью чистую воду (ya p'yu chistuyu vodu). |
| ngủ | спать (spat') | Em bé đang ngủ rất ngon. — Ребёнок крепко спит (rebyonok krepko spit). |
| thức dậy | просыпаться (prosypat'sya) | Tôi thức dậy lúc sáu giờ. — Я просыпаюсь рано (ya prosypayus' rano). |
| nói | говорить (govorit') | Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. — Он хорошо говорит (on khorosho govorit). |
Набор 14: 32 самых важных прилагательных и антонимов (32 карточки)
Большой, маленький, хороший, плохой, горячий, холодный, новый, старый, быстрый, медленный, дорогой, дешёвый, лёгкий и трудный.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| lớn | большой (bol'shoy) | Họ sống trong ngôi nhà lớn. — Это очень большой дом (eto ochen' bol'shoy dom). |
| nhỏ | маленький (malen'kiy) | Chiếc túi nhỏ này rất tiện. — Это маленький стол (eto malen'kiy stol). |
| tốt | хороший (khoroshiy) | Đó là một ý kiến rất tốt. — Это хорошая идея (eto khoroshaya ideya). |
| xấu | плохой (plokhoy) | Thời tiết hôm nay rất xấu. — Сегодня плохая погода (segodnya plokhaya pogoda). |
| mới | новый (novyy) | Tôi đã mua một đôi giày mới. — У меня новая куртка (u menya novaya kurtka). |
| cũ | старый (staryy) | Lâu đài đó đã rất cổ. — Это очень старый замок (eto ochen' staryy zamok). |
| trẻ | молодой (molodoy) | Cô giáo mới còn rất trẻ. — Это молодой врач (eto molodoy vrach). |
| nóng | горячий (goryachiy) | Cẩn thận, bát súp rất nóng. — Чай ещё очень горячий (chay yeshcho ochen' goryachiy). |
| lạnh | холодный (kholodnyy) | Gió mùa đông rất lạnh. — Сегодня холодный ветер (segodnya kholodnyy veter). |
| ấm áp | тёплый (tyoplyy) | Hãy mặc một chiếc áo ấm. — Надень тёплый свитер (naden' tyoplyy sviter). |
Набор 15: Чувства, эмоции, характер и хобби (32 карточки)
Счастливый, грустный, уставший, сердитый, спокойный, гордый, добрый, честный, музыка, кино, спорт, плавание и кулинария.
| Слово (Tiếng Việt) | Значение (Русский) | Пример предложения и перевод |
|---|---|---|
| hạnh phúc | счастливый (schastlivyy) | Cô ấy rất vui vì tin tốt. — Я очень рад сегодня (ya ochen' rad segodnya). |
| buồn | грустный (grustnyy) | Kết thúc bộ phim khá buồn. — Это грустная песня (eto grustnaya pesnya). |
| mệt | уставший (ustavshiy) | Tôi thấy mệt sau khi chạy. — Я устал после дороги (ya ustal posle dorogi). |
| tức giận | сердитый (serdityy) | Đừng giận tôi nhé. — Не сердись на меня (ne serdis' na menya). |
| bình tĩnh | спокойный (spokoynyy) | Mặt biển xanh rất êm ả. — Море сегодня спокойное (more segodnya spokoynoye). |
| hồi hộp | нервный (nervnyy) | Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. — Я волнуюсь перед тестом (ya volnuyus' pered testom). |
| háo hức | взволнованный (radostnyy) | Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. — Дети рады поездке (deti rady poyezdke). |
| ngạc nhiên | удивлённый (udivlyonnyy) | Anh ấy bất ngờ vì món quà. — Он был очень удивлён (on byl ochen' udivlyon). |
| tự hào | гордый (gordyy) | Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. — Мы гордимся твоим успехом (my gordimsya tvoim uspekhom). |
| lo lắng | обеспокоенный (volnuyushchiysya) | Đừng lo lắng về cơn mưa. — Не волнуйся об этом (ne volnuysya ob etom). |
👉 Учить этот набор на Flashcards World: Tiếng Việt (Vietnamese) — Чувства, эмоции, характер и хобби
Ежедневная 15-минутная практика с интервальным повторением
Изучайте по одному тематическому набору каждые 2–3 дня (10–15 новых карточек в день) и произносите каждый пример вслух.