Language Learning (CEFR A1–C2) 日本語 · Japanese 15 Interactive Flashcard Decks

Tiếng Việt(Vietnamese)の語彙を学ぶためのベスト単語帳セット:A1–B2 完全ガイド

15のテーマ別フラッシュカードデッキ(A1–B2)で、日常で最もよく使うTiếng Việt(Vietnamese)の基本480単語・フレーズを例文と間隔反復でマスターしましょう。

今すぐ練習を始めましょう

Tiếng Việt(Vietnamese)を実際の会話で自信を持って話すための最短ルートは、15の日常テーマに整理された最頻出の具体的な480語・フレーズをアクティブリコールと**間隔反復(FSRS-4.5)**で定着させることです。


身近な具体名詞・基本動詞から学ぶのが最も効果的な理由

具体的な名詞と、必須の32動詞・32形容詞を組み合わせることで、学習開始1週目から何千通りもの自然な文を作れるようになります。


Tiếng Việtの必須テーマ別フラッシュカード15デッキ(重要480語)

デッキ 1: 日常の挨拶・丁寧な言葉・よく使う基本フレーズ (32枚のカード)

こんにちは、おはよう、お願いします、ありがとう、すみません等の基本表現.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
Xin chào こんにちは (konnichiwa) Xin chào, hôm nay bạn thế nào? — こんにちは、お元気ですか (konnichiwa, ogenki desu ka)
Chào buổi sáng おはよう (ohayō) Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. — おはようございます、いい朝ですね (ohayō gozaimasu, ii asa desu ne)
Chào buổi chiều こんにちは (konnichiwa) Chào buổi chiều, mời bạn vào. — こんにちは、ようこそ (konnichiwa, yōkoso)
Chào buổi tối こんばんは (konbanwa) Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. — こんばんは、いい夜ですね (konbanwa, ii yoru desu ne)
Chúc ngủ ngon おやすみ (oyasumi) Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. — おやすみなさい、また明日 (oyasuminasai, mata ashita)
Tạm biệt さようなら (sayōnara) Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. — さようなら、また会いましょう (sayōnara, mata aimashō)
Hẹn gặp ngày mai また明日 (mata ashita) Hẹn gặp bạn vào sáng mai. — また明日会いましょう (mata ashita aimashō)
Làm ơn お願いします (onegaishimasu) Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. — 水をお願いします (mizu o onegaishimasu)
Cảm ơn ありがとう (arigatō) Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. — 手伝ってくれてありがとう (tetsudatte kurete arigatō)
Cảm ơn rất nhiều どうもありがとう (dōmo arigatō) Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. — 本当にありがとうございます (hontō ni arigatō gozaimasu)

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 日常の挨拶・丁寧な言葉・よく使う基本フレーズ


デッキ 2: 数字・曜日・月・季節・時間の基本語彙 (32枚のカード)

基本の数字、月曜から日曜、春夏秋冬、今日・明日・朝・夜、時間の言い方.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
một (1) 一 (いち / ichi) Tôi có một vé cho hôm nay. — 切符が一枚あります (kippu ga ichimai arimasu)
hai (2) 二 (に / ni) Cho một bàn cho hai người. — 二人用のテーブルをお願いします (futariyō no tēburu o onegaishimasu)
ba (3) 三 (さん / san) Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. — 家に猫が三匹います (ie ni neko ga sanbiki imasu)
bốn (4) 四 (よん / yon) Có bốn chiếc ghế ở đây. — 椅子が四つあります (isu ga yottsu arimasu)
năm (5) 五 (ご / go) Làm ơn đợi tôi năm phút. — 五分だけ待ってください (gofun dake matte kudasai)
sáu (6) 六 (ろく / roku) Tôi thức dậy lúc sáu giờ. — 毎朝六時に起きます (maiasa rokuji ni okimasu)
bảy (7) 七 (なな / nana) Một tuần lễ có bảy ngày. — 一週間は七日あります (isshūkan wa nanoka arimasu)
tám (8) 八 (はち / hachi) Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. — 八時に仕事が始まります (hachiji ni shigoto ga hajimarimasu)
chín (9) 九 (きゅう / kyū) Tàu khởi hành lúc chín giờ. — 九時の電車に乗ります (kuji no densha ni norimasu)
mười (10) 十 (じゅう / jū) Cuốn sách này giá mười đô. — りんごを十個買いました (ringo o jukko kaimashita)

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 数字・曜日・月・季節・時間の基本語彙


デッキ 3: 家・部屋・家具・身の回りの日用品 (32枚のカード)

椅子、テーブル、ベッド、ソファ、ランプ、ドア、窓、鍵、台所、寝室などの基本単語.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
ngôi nhà 家 (いえ / ie) Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. — 私の家は駅の近くです (watashi no ie wa eki no chikaku desu)
căn hộ アパート (apāto) Tôi thuê một căn hộ nhỏ. — 新しいアパートに引っ越しました (atarashii apāto ni hikkoshimashita)
căn phòng 部屋 (へや / heya) Căn phòng này rất thoáng mát. — 私の部屋は二階にあります (watashi no heya wa nikai ni arimasu)
nhà bếp 台所 (だいどころ / daidokoro) Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. — 台所で料理を作ります (daidokoro de ryōri o tsukurimasu)
phòng ngủ 寝室 (しんしつ / shinshitsu) Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. — 寝室はとても静かです (shinshitsu wa totemo shizuka desu)
phòng tắm お風呂 / 浴室 (おふろ / ofuro) Tôi rửa tay trong phòng tắm. — 毎晩お風呂に入ります (maiban ofuro ni hairimasu)
phòng khách 居間 / リビング (いま / ima) Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. — リビングで家族と話します (ribingu de kazoku to hanashimasu)
khu vườn 庭 (にわ / niwa) Nhiều hoa nở trong khu vườn. — 庭にきれいな花が咲いています (niwa ni kirei na hana ga saite imasu)
cái ghế 椅子 (いす / isu) Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. — この椅子に座ってください (kono isu ni suwatte kudasai)
cái bàn テーブル (tēburu) Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. — テーブルの上を拭きました (tēburu no ue o fukimashita)

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 家・部屋・家具・身の回りの日用品


デッキ 4: 食べ物・飲み物・食事・レストランでの注文 (32枚のカード)

水、パン、コーヒー、お茶、牛乳、チーズ、肉、魚、スープ、朝食、夕食、メニュー、お会計.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
nước 水 (みず / mizu) Cho tôi một cốc nước mát. — 冷たいお水をください (tsumetai omizu o kudasai)
bánh mì パン (pan) Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. — パン屋で焼きたてのパンを買います (yakitate no pan o kaimasu)
cà phê コーヒー (kōhī) Tôi uống một ly cà phê sữa. — ホットコーヒーを一杯ください (hotto kōhī o ippai kudasai)
trà お茶 (おちゃ / ocha) Mời bạn uống một tách trà nóng. — 温かい緑茶をどうぞ (atatakai ryokucha o dōzo)
sữa 牛乳 / ミルク (ぎゅうにゅう / gyūnyū) Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. — 毎朝、新鮮な牛乳を飲みます (gyūnyū o nomimasu)
nước ép ジュース (jūsu) Nước cam ép tươi rất ngon. — りんごジュースを一杯お願いします (ringo jūsu o ippai onegaishimasu)
rượu vang ワイン (wain) Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. — 夕食に赤ワインを飲みます (yūshoku ni aka wain o nomimasu)
bia ビール (bīru) Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. — 仕事の後で冷たいビールを飲みます (tsumetai bīru o nomimasu)
phô mai チーズ (chīzu) Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. — ピザの上にチーズがたっぷりあります (chīzu ga tappuri arimasu)
bơ バター (batā) Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. — トーストにバターを塗って食べます (tōsuto ni batā o nutte tabemasu)

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 食べ物・飲み物・食事・レストランでの注文


デッキ 5: 果物・野菜・スーパーの食料品と調味料 (32枚のカード)

りんご、バナナ、オレンジ、いちご、トマト、じゃがいも、にんじん、玉ねぎ、にんにく、油、蜂蜜.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
trái cây / hoa quả 果物 / フルーツ (くだもの / kudamono) Ăn trái cây tươi rất tốt. — 季節の果物はとても甘いです (kisetsu no kudamono)
quả táo りんご (ringo) Quả táo đỏ này giòn và ngọt. — 赤くて甘いりんごを切ります (akakute amai ringo o kirimasu)
quả chuối バナナ (banana) Nải chuối chín vàng rất thơm. — 朝食にバナナを一本食べます (banana o ippon tabemasu)
quả cam オレンジ / みかん (orenji) Quả cam sành này rất mọng nước. — 甘くてみずみずしいオレンジです (amakute mizumizushii orenji)
quả chanh レモン (remon) Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. — 紅茶にレモンの輪切りを入れます (kōcha ni remon o iremasu)
quả dâu tây いちご (ichigo) Những quả dâu tây đỏ mọng. — 春には甘いいちごが並びます (haru ni wa amai ichigo ga narabimasu)
quả nho ぶどう (budō) Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. — 秋はおいしいぶどうの季節です (aki wa oishii budō no kisetsu desu)
quả đào 桃 (もも / momo) Quả đào chín hồng thơm phức. — 冷やした甘い桃を食べました (hiyashita amai momo o tabemashita)
dưa hấu スイカ (suika) Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. — 夏休みに冷たいスイカを食べます (tsumetai suika o tabemasu)
quả dứa / thơm パイナップル (painappuru) Quả dứa chín vàng thơm lừng. — 南国の甘いパイナップルです (amai painappuru desu)

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 果物・野菜・スーパーの食料品と調味料


デッキ 6: 家族・親戚・友人・人間関係の基本語彙 (32枚のカード)

母、父、兄・弟、姉・妹、祖父母、夫、妻、子供、友人、隣人、同僚などの語彙.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
gia đình 家族 (kazoku) Gia đình tôi sống ở thành phố này. — 家族はこの街にいます (kazoku wa kono machi ni imasu)
người mẹ 母 (haha) Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. — 母は毎日料理を作ります (haha wa mainichi ryōri o tsukurimasu)
người cha 父 (chichi) Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. — 父は病院で働いています (chichi wa byōin de hataraite imasu)
bố mẹ 両親 (ryōshin) Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. — 両親は今日家にいます (ryōshin wa kyō ie ni imasu)
anh trai 兄 (ani) Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. — 兄はギターを弾きます (ani wa gitā o hikimasu)
chị gái 姉 (ane) Chị gái tôi học y khoa ở đại học. — 姉は大学で学んでいます (ane wa daigaku de manande imasu)
con trai 息子 (musuko) Con trai của họ đang học tiểu học. — 息子は学校へ行きます (musuko wa gakkō e ikimasu)
con gái 娘 (musume) Con gái của họ rất thích vẽ tranh. — 娘は絵を描くのが好きです (musume wa e o kaku no ga suki desu)
ông 祖父 (sofu) Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. — 祖父は庭を散歩します (sofu wa niwa o sanpo shimasu)
bà 祖母 (sobo) Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. — 祖母は美味しいパンを焼きます (sobo wa oishii pan o yakimasu)

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 家族・親戚・友人・人間関係の基本語彙


デッキ 7: 服・靴・アクセサリー・色の基本語彙 (32枚のカード)

シャツ、ズボン、ドレス、ジャケット、コート、靴、靴下、帽子、眼鏡、傘、赤・青・緑・黒・白などの色.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
quần áo 服 (fuku) Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. — 旅行のために服を詰めます (ryokō no tame ni fuku o tsumemasu)
áo sơ mi シャツ (shatsu) Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. — 彼は白いシャツを着ています (kare wa shiroi shatsu o kite imasu)
áo phông Tシャツ (tīshatsu) Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. — 夏は綿のTシャツを着ます (natsu wa men no tīshatsu o kimasu)
áo len セーター (sētā) Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. — このセーターはとても暖かいです (kono sētā wa totemo atatakai desu)
áo khoác ジャケット (jaketto) Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. — 出かける前にジャケットを着て (dekakeru mae ni jaketto o kite)
áo choàng コート (kōto) Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. — 彼女はコートをドアの横にかけた (kanojo wa kōto o doa no yoko ni kaketa)
bộ vest スーツ (sūtsu) Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. — 彼は結婚式に黒いスーツを着た (kare wa kekkonshiki ni kuroi sūtsu o kita)
chiếc váy ドレス (doresu) Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. — 彼女は素敵なドレスを着ています (kanojo wa suteki na doresu o kite imasu)
chân váy スカート (sukāto) Chân váy này rất hợp với áo của cô. — このスカートはブラウスに合います (kono sukāto wa burausu ni aimasu)
quần dài ズボン (zubon) Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. — この黒いズボンは少し長いです (kono kuroi zubon wa sukoshi nagai desu)

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 服・靴・アクセサリー・色の基本語彙


デッキ 8: 体の部位・健康・病院・薬局の基本語彙 (32枚のカード)

頭、目、耳、手、足、心臓、胃、歯、痛み、熱、咳、医者、病院、薬局、薬などの基本単語.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
cơ thể 体 (karada) Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. — 運動は体を丈夫にします (undō wa karada o jōbu ni shimasu)
cái đầu 頭 (atama) Anh ấy gật đầu đồng ý. — 彼は頭を縦に振った (kare wa atama o tate ni futta)
mái tóc 髪 (kami) Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. — 彼女は毎朝髪をとかします (kanojo wa maiasa kami o tokashimasu)
khuôn mặt 顔 (kao) Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. — 冷たい水で顔を洗います (tsumetai mizu de kao o araimasu)
con mắt 目 (me) Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. — 彼女は目を閉じて眠った (kanojo wa me o tojite nemutta)
cái tai 耳 (mimi) Cô ấy thì thầm vào tai tôi. — 彼女は私の耳にささやいた (kanojo wa watashi no mimi ni sasayaita)
cái mũi 鼻 (hana) Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. — 風が冷たくて鼻が冷える (kaze ga tsumetakute hana ga hieru)
cái miệng 口 (kuchi) Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. — 大きく口を開けてください (ōkiku kuchi o akete kudasai)
cái răng 歯 (ha) Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. — 毎日二回歯を磨きます (mainichi nikai ha o migakimasu)
cái lưỡi 舌 (shita) Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. — 熱いスープで舌をやけどした (atsui sūpu de shita o yakedo shita)

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 体の部位・健康・病院・薬局の基本語彙


デッキ 9: 動物・ペット・自然・天気の基本語彙 (32枚のカード)

犬、猫、馬、鳥、魚、ライオン、木、花、森、山、海、川、太陽、雨、雪、風などの基本単語.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
động vật 動物 (dōbutsu) Động vật hoang dã sống trong rừng. — 森には多くの動物がいます (mori niwa ōku no dōbutsu ga imasu)
con chó 犬 (いぬ / inu) Con chó đang chạy trong công viên. — 犬が公園を走っています (inu ga kōen o hashitte imasu)
con mèo 猫 (neko) Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. — 猫がソファで眠っています (neko ga sofa de nemutte imasu)
con chim 鳥 (tori) Một chú chim nhỏ hót trên cây. — 小さな鳥が木で鳴いています (chiisana tori ga ki de naite imasu)
con ngựa 馬 (uma) Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. — 茶色い馬が野原を走っています (chairoi uma ga nohara o hashitte imasu)
con bò 牛 (ushi) Những con bò ăn cỏ trên đồng. — 牛が牧場で草を食べています (ushi ga bokujō de kusa o tabete imasu)
con lợn 豚 (buta) Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. — 農夫は毎朝豚に餌をやります (nōfu wa maiasa buta ni esa o yarimasu)
con cừu 羊 (hitsuji) Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. — 白い羊が丘にいます (shiroi hitsuji ga oka ni imasu)
con gà 鶏 (niwatori) Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. — 鶏が毎朝卵を産みます (niwatori ga maiasa tamago o umimasu)
con thỏ うさぎ (usagi) Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. — 白いうさぎが人参を食べます (shiroi usagi ga ninjin o tabemasu)

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 動物・ペット・自然・天気の基本語彙


デッキ 10: 旅行・空港・電車・ホテル・道案内の基本語彙 (32枚のカード)

飛行機、空港、フライト、パスポート、スーツケース、切符、電車、バス、タクシー、ホテル、予約、地図、右・左・東西南北.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
chuyến đi 旅行 (ryokō) Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. — 週末の旅行は楽しかったです (shūmatsu no ryokō wa tanoshikatta desu)
sân bay 空港 (kūkō) Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. — 二時間前に空港に着きました (nijikan mae ni kūkō ni tsukimashita)
máy bay 飛行機 (hikōki) Máy bay đã cất cánh đúng giờ. — 飛行機は時間通りに離陸した (hikōki wa jikandōri ni ririku shita)
chuyến bay 便 (bin) Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. — 直行便は二時間かかります (chokkōbin wa nijikan kakarimasu)
hộ chiếu パスポート (pasupōto) Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. — 審査でパスポートを見せて (shinsa de pasupōto o misete)
thẻ lên máy bay 搭乗券 (tōjōken) Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. — 搭乗券を手に持ってください (tōjōken o te ni motte kudasai)
va li スーツケース (sūtsukēsu) Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. — このスーツケースは重いです (kono sūtsukēsu wa omoi desu)
ba lô リュック (ryukku) Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. — リュックにパソコンを入れています (ryukku ni pasokon o irete imasu)
tàu hỏa 電車 (densha) Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. — 電車は三番線から出発します (densha wa sanbansen kara shuppatsu shimasu)
nhà ga 駅 (eki) Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. — 中央駅の前で会いましょう (chūōeki no mae de aimashō)

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 旅行・空港・電車・ホテル・道案内の基本語彙


デッキ 11: 街の施設・お店・お金・日常の用事 (32枚のカード)

通り、広場、公園、銀行、郵便局、スーパー、パン屋、博物館、映画館、お金、クレジットカード、値段、領収書.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
thành phố 街 (まち / machi) Thành phố này rất nhộn nhịp. — この街は賑やかです (kono machi wa nigiyaka desu).
ngôi làng 村 (むら / mura) Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. — 静かな村に住んでいます (shizuka na mura ni sunde imasu).
trung tâm 中心街 (ちゅうしんがい / chūshingai) Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. — 都心へ行きます (toshin e ikimasu).
quảng trường 広場 (ひろば / hiroba) Quảng trường chính rất đông người. — 広場で会いましょう (hiroba de aimashō).
công viên 公園 (こうえん / kōen) Trẻ em chơi trong công viên. — 公園を散歩します (kōen o sanpo shimasu).
siêu thị スーパー (sūpā) Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. — スーパーで買い物をする (sūpā de kaimono o suru).
chợ 市場 (いちば / ichiba) Ở chợ có nhiều trái cây tươi. — 市場で魚を買います (ichiba de sakana o kaimasu).
tiệm bánh パン屋 (pan'ya) Tiệm bánh có bánh mì nóng. — パン屋でパンを買う (pan'ya de pan o kau).
hiệu sách 本屋 (ほんや / hon'ya) Cô ấy mua sách ở hiệu sách. — 本屋で雑誌を買った (hon'ya de zasshi o katta).
cửa hàng quần áo 服屋 (ふくや / fukuya) Cửa hàng quần áo này rất đẹp. — あの服屋でシャツを買う (ano fukuya de shatsu o kau).

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 街の施設・お店・お金・日常の用事


デッキ 12: 学校・仕事・オフィス・IT・職業の基本語彙 (32枚のカード)

学校、大学、先生、学生、本、ペン、パソコン、電話、インターネット、メール、仕事、オフィス、エンジニア、弁護士.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
trường học 学校 (がっこう / gakkō) Trường học bắt đầu lúc tám giờ. — 歩いて学校へ行く (aruite gakkō e iku).
đại học 大学 (だいがく / daigaku) Cô ấy học ở trường đại học. — 大学で数学を学ぶ (daigaku de sūgaku o manabu).
phòng học 教室 (きょうしつ / kyōshitsu) Phòng học có cửa sổ lớn. — 教室に生徒がいる (kyōshitsu ni seito ga iru).
bài học 授業 (じゅぎょう / jugyō) Bài học hôm nay rất thú vị. — 授業が始まります (jugyō ga hajimarimasu).
bài tập về nhà 宿題 (しゅくだい / shukudai) Tôi đã làm xong bài tập. — 宿題を終わらせた (shukudai o owaraseta).
kỳ thi 試験 (しけん / shiken) Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. — 試験に合格しました (shiken ni gōkaku shimashita).
cuốn sách 本 (ほん / hon) Cuốn sách này rất hay. — 面白い本を読んでいる (omoshiroi hon o yonde iru).
quyển vở ノート (nōto) Hãy viết vào quyển vở. — ノートにメモを取る (nōto ni memo o toru).
trang ページ (pēji) Hãy mở sách trang mười. — 十ページを開いてください (juppēji o hiraite kudasai).
bút mực ペン (pen) Cho tôi mượn cây bút xanh. — 黒いペンで名前を書く (kuroi pen de namae o kaku).

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 学校・仕事・オフィス・IT・職業の基本語彙


デッキ 13: 日常会話で最もよく使う基本動詞32選 (32枚のカード)

ある・いる、持つ、行く、来る、する、食べる、飲む、寝る、話す、読む、書く、買う、働く、学ぶなどの必須動詞.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
là ある (aru) Cô ấy là bạn của tôi. — 机の上に本がある (tsukue no ue ni hon ga aru).
có 持つ (もつ / motsu) Chúng tôi có hai chú chó. — 傘を持っています (kasa o motte imasu).
đi 行く (いく / iku) Tôi đi làm vào buổi sáng. — 明日東京へ行きます (ashita Tōkyō e ikimasu).
đến 来る (くる / kuru) Mời bạn đến dự bữa tiệc. — 友達が家に来る (tomodachi ga ie ni kuru).
làm 作る (つくる / tsukuru) Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. — 朝ごはんを作ります (asagohan o tsukurimasu).
ăn 食べる (たべる / taberu) Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. — 昼ごはんを食べる (hirugohan o taberu).
uống 飲む (のむ / nomu) Hãy uống nhiều nước lọc. — 冷たい水を飲みます (tsumetai mizu o nomimasu).
ngủ 寝る (ねる / neru) Em bé đang ngủ rất ngon. — 夜は早く寝ます (yoru wa hayaku nemasu).
thức dậy 起きる (おきる / okiru) Tôi thức dậy lúc sáu giờ. — 毎朝六時に起きる (maiasa rokuji ni okiru).
nói 話す (はなす / hanasu) Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. — ゆっくり話してください (yukkuri hanashite kudasai).

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 日常会話で最もよく使う基本動詞32選


デッキ 14: 日常でよく使う基本形容詞と反対語32選 (32枚のカード)

大きい・小さい、良い・悪い、熱い・冷たい、新しい・古い、速い・遅い、高い・安い、簡単・難しい、きれい・汚い.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
lớn 大きい (おおきい / ōkii) Họ sống trong ngôi nhà lớn. — 大きな犬がいます (ōkina inu ga imasu).
nhỏ 小さい (ちいさい / chiisai) Chiếc túi nhỏ này rất tiện. — 小さな花が咲いた (chiisana hana ga saita).
tốt 良い (よい / yoi) Đó là một ý kiến rất tốt. — 今日は良い天気です (kyō wa yoi tenki desu).
xấu 悪い (わるい / warui) Thời tiết hôm nay rất xấu. — 今日は天気が悪い (kyō wa tenki ga warui).
mới 新しい (あたらしい / atarashii) Tôi đã mua một đôi giày mới. — 新しい靴を履く (atarashii kutsu o haku).
cũ 古い (ふるい / furui) Lâu đài đó đã rất cổ. — これは古い建物です (kore wa furui tatemono desu).
trẻ 若い (わかい / wakai) Cô giáo mới còn rất trẻ. — 若い木が育っています (wakai ki ga sodatte imasu).
nóng 熱い (あつい / atsui) Cẩn thận, bát súp rất nóng. — お茶がまだ熱いです (ocha ga mada atsui desu).
lạnh 冷たい (つめたい / tsumetai) Gió mùa đông rất lạnh. — 冷たい風が吹く (tsumetai kaze ga fuku).
ấm áp 暖かい (あたたかい / atatakai) Hãy mặc một chiếc áo ấm. — 春は暖かいです (haru wa atatakai desu).

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 日常でよく使う基本形容詞と反対語32選


デッキ 15: 感情・気持ち・性格・趣味とスポーツ (32枚のカード)

嬉しい、悲しい、疲れた、怒った、穏やか、誇らしい、親切、正直、音楽、映画、スポーツ、水泳、料理などの単語.

単語・表現 (Tiếng Việt) 意味(日本語) 例文と日本語訳
hạnh phúc 嬉しい (うれしい / ureshii) Cô ấy rất vui vì tin tốt. — 会えて嬉しいです (aete ureshii desu).
buồn 悲しい (かなしい / kanashii) Kết thúc bộ phim khá buồn. — 悲しい映画を見ました (kanashii eiga o mimashita).
mệt 疲れた (つかれた / tsukareta) Tôi thấy mệt sau khi chạy. — 今日は少し疲れた (kyō wa sukoshi tsukareta).
tức giận 怒る (おこる / okoru) Đừng giận tôi nhé. — 彼は少し怒っている (kare wa sukoshi okotte iru).
bình tĩnh 穏やか (おだやか / odayaka) Mặt biển xanh rất êm ả. — 波が穏やかです (nami ga odayaka desu).
hồi hộp 緊張する (きんちょうする / kinchō suru) Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. — 少し緊張しています (sukoshi kinchō shite imasu).
háo hức ワクワクする (wakuwaku suru) Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. — 旅行が楽しみです (ryokō ga tanoshimi desu).
ngạc nhiên 驚く (おどろく / odoroku) Anh ấy bất ngờ vì món quà. — その知らせに驚いた (sono shirase ni odoroita).
tự hào 誇らしい (ほこらしい / hokorashii) Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. — 娘を誇りに思う (musume o hokori ni omou).
lo lắng 心配な (しんぱいな / shinpai na) Đừng lo lắng về cơn mưa. — 何も心配しないで (nanimo shinpai shinaide).

👉 Flashcards Worldでこのデッキを学習する: Tiếng Việt (Vietnamese) — 感情・気持ち・性格・趣味とスポーツ


1日15分の間隔反復(Spaced Repetition)学習ルーティン

2〜3日に1デッキのペース(1日10〜15枚の新規カード)で進め、すべての例文を声に出して発音しましょう。