Language Learning (CEFR A1–C2) 中文 · Chinese 15 Interactive Flashcard Decks

学习Tiếng Việt(Vietnamese)词汇的最佳闪卡合集:A1–B2 完整视觉指南

通过 15 个主题闪卡卡组(A1–B2)掌握最核心的 480 个日常Tiếng Việt(Vietnamese)高频词汇与例句,结合间隔重复高效记忆。

准备好立即开始练习了吗?

想要在真实生活中自信流利地说Tiếng Việt(Vietnamese),最快的方法是通过主动回忆(Active Recall)与间隔重复(FSRS-4.5),掌握按 15 个日常场景分类的 480 个最高频具象词汇与短语。


为什么优先学习具象日常词汇效果最好

将日常具象名词与 32 个核心动作动词、32 个高频形容词结合,从第一周起你就能自由组合出成千上万个实用句子。


15 个核心主题 Tiếng Việt 词汇闪卡卡组(共 480 个高频词)

卡组 1: 日常问候、礼貌用语与高频会话短语 (32 张卡片)

你好、早上好、请、谢谢、打扰一下及日常必备入门对话.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
Xin chào 你好 (nǐ hǎo) Xin chào, hôm nay bạn thế nào? — 你好,今天好吗? (nǐ hǎo, jīntiān hǎo ma?)
Chào buổi sáng 早上好 (zǎoshang hǎo) Chào buổi sáng, chúc ngày tốt lành. — 早上好,请喝咖啡 (zǎoshang hǎo, qǐng hē kāfēi)
Chào buổi chiều 下午好 (xiàwǔ hǎo) Chào buổi chiều, mời bạn vào. — 下午好,欢迎光临 (xiàwǔ hǎo, huānyíng guānglín)
Chào buổi tối 晚上好 (wǎnshang hǎo) Chào buổi tối, bữa tối đã sẵn sàng. — 晚上好,晚饭好了 (wǎnshang hǎo, wǎnfàn hǎo le)
Chúc ngủ ngon 晚安 (wǎn'ān) Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. — 晚安,祝你做个好梦 (wǎn'ān, zhù nǐ zuò gè hǎo mèng)
Tạm biệt 再见 (zàijiàn) Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sớm. — 再见,我们下次见 (zàijiàn, wǒmen xiàcì jiàn)
Hẹn gặp ngày mai 明天见 (míngtiān jiàn) Hẹn gặp bạn vào sáng mai. — 明天早上学校见 (míngtiān zǎoshang xuéxiào jiàn)
Làm ơn 请 (qǐng) Làm ơn đưa giúp tôi cốc nước. — 请给我一杯水 (qǐng gěi wǒ yī bēi shuǐ)
Cảm ơn 谢谢 (xièxie) Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. — 谢谢你的热心帮助 (xièxie nǐ de rèxīn bāngzhù)
Cảm ơn rất nhiều 非常感谢 (fēicháng gǎnxiè) Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả. — 非常感谢你的礼物 (fēicháng gǎnxiè nǐ de lǐwù)

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 日常问候、礼貌用语与高频会话短语


卡组 2: 数字、星期、月份、四季与时间表达 (32 张卡片)

基础数字、星期一至星期日、春夏秋冬、今天明天与早晚时间词汇.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
một (1) 一 (yī) Tôi có một vé cho hôm nay. — 我有一张今天的票 (wǒ yǒu yī zhāng jīntiān de piào)
hai (2) 二 (èr) Cho một bàn cho hai người. — 请给我两个人的桌子 (qǐng gěi wǒ liǎng gè rén de zhuōzi)
ba (3) 三 (sān) Nhà chúng tôi nuôi ba con mèo. — 我们家里有三只猫 (wǒmen jiālǐ yǒu sān zhī māo)
bốn (4) 四 (sì) Có bốn chiếc ghế ở đây. — 这里有四把椅子 (zhèlǐ yǒu sì bǎ yǐzi)
năm (5) 五 (wǔ) Làm ơn đợi tôi năm phút. — 请再给我五分钟 (qǐng zài gěi wǒ wǔ fēnzhōng)
sáu (6) 六 (liù) Tôi thức dậy lúc sáu giờ. — 我每天六点钟起床 (wǒ měitiān liù diǎnzhōng qǐchuáng)
bảy (7) 七 (qī) Một tuần lễ có bảy ngày. — 一个星期有七天 (yī gè xīngqī yǒu qī tiān)
tám (8) 八 (bā) Giờ làm bắt đầu lúc tám giờ. — 我们早上八点开始上班 (wǒmen zǎoshang bā diǎn kāishǐ shàngbān)
chín (9) 九 (jiǔ) Tàu khởi hành lúc chín giờ. — 火车在九点钟出发 (huǒchē zài jiǔ diǎnzhōng chūfā)
mười (10) 十 (shí) Cuốn sách này giá mười đô. — 这本书只要十块钱 (zhè běn shū zhǐ yào shí kuài qián)

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 数字、星期、月份、四季与时间表达


卡组 3: 房屋房间、家具陈设与日常家居物品 (32 张卡片)

椅子、桌子、床、沙发、灯、门、窗户、钥匙、厨房、卧室与常用家居物品.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
ngôi nhà 房子 (fángzi) Ngôi nhà của chúng tôi rất ấm cúng. — 这座房子既宽敞又明亮 (zhè zuò fángzi jì kuānchang yòu míngliàng)
căn hộ 公寓 (gōngyù) Tôi thuê một căn hộ nhỏ. — 我在市中心租了一套公寓 (wǒ zài shìzhōngxīn zū le yī tào gōngyù)
căn phòng 房间 (fángjiān) Căn phòng này rất thoáng mát. — 这个房间的采光非常好 (zhège fángjiān de cǎiguāng fēicháng hǎo)
nhà bếp 厨房 (chúfáng) Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp. — 妈妈正在厨房里做晚饭 (māma zhèngzài chúfáng lǐ zuò wǎnfàn)
phòng ngủ 卧室 (wòshì) Phòng ngủ rất yên tĩnh và ấm áp. — 这间卧室既安静又舒适 (zhè jiān wòshì jì ānjìng yòu shūshì)
phòng tắm 浴室 (yùshì) Tôi rửa tay trong phòng tắm. — 我去浴室里洗个热水澡 (wǒ qù yùshì lǐ xǐ gè rèshuǐzǎo)
phòng khách 客厅 (kètīng) Gia đình tôi ngồi ở phòng khách. — 全家人坐在客厅里看电视 (quánjiārén zuò zài kètīng lǐ kàn diànshì)
khu vườn 花园 (huāyuán) Nhiều hoa nở trong khu vườn. — 花园里种满了鲜花 (huāyuán lǐ zhòngmǎn le xiānhuā)
cái ghế 椅子 (yǐzi) Mời bạn ngồi vào chiếc ghế này. — 请坐在这把木头椅子上 (qǐng zuò zài zhè bǎ mùtou yǐzi shàng)
cái bàn 桌子 (zhuōzi) Bữa tối đã dọn sẵn trên bàn. — 桌子上放着一杯热茶 (zhuōzi shàng fàngzhe yī bēi rèchá)

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 房屋房间、家具陈设与日常家居物品


卡组 4: 食物、饮品、一日三餐与餐厅点餐词汇 (32 张卡片)

水、面包、咖啡、茶、牛奶、奶酪、肉、鱼、汤、早餐、晚餐、菜单与买单结账.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
nước 水 (shuǐ) Cho tôi một cốc nước mát. — 请给我一杯温开水 (qǐng gěi wǒ yī bēi wēnkāishuǐ)
bánh mì 面包 (miànbāo) Tôi thích ăn bánh mì nóng giòn. — 我早餐喜欢吃烤面包 (wǒ zǎocān xǐhuan chī kǎo miànbāo)
cà phê 咖啡 (kāfēi) Tôi uống một ly cà phê sữa. — 我想点一杯不加糖的咖啡 (wǒ xiǎng diǎn yī bēi bù jiā táng de kāfēi)
trà 茶 (chá) Mời bạn uống một tách trà nóng. — 中国人喜欢喝清香的绿茶 (Zhōngguórén xǐhuan hē qīngxiāng de lǜchá)
sữa 牛奶 (niúnǎi) Trẻ em uống sữa tươi mỗi ngày. — 睡前喝一杯热牛奶有助于睡眠 (hē yī bēi rè niúnǎi)
nước ép 果汁 (guǒzhī) Nước cam ép tươi rất ngon. — 这杯鲜榨橙汁非常甜 (zhè bēi xiānzhà chéngzhī fēicháng tián)
rượu vang 葡萄酒 (pútaojiǔ) Một ly rượu vang đỏ cho bữa tối. — 晚餐时我们喝了一杯红葡萄酒 (hē le yī bēi hóng pútaojiǔ)
bia 啤酒 (píjiǔ) Cho chúng tôi hai cốc bia lạnh. — 夏天喝冰镇啤酒真凉快 (xiàtiān hē bīngzhèn píjiǔ zhēn liángkuai)
phô mai 奶酪 / 芝士 (nǎilào) Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai. — 我喜欢在面包上放一片奶酪 (fàng yī piàn nǎilào)
bơ 黄油 (huángyóu) Phết một chút bơ lên bánh mì nướng. — 烤面包抹上黄油非常香 (kǎo miànbāo mǒ shàng huángyóu fēicháng xiāng)

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 食物、饮品、一日三餐与餐厅点餐词汇


卡组 5: 水果、蔬菜与超市生鲜食材词汇 (32 张卡片)

苹果、香蕉、橙子、草莓、番茄、土豆、胡萝卜、洋葱、大蒜、沙拉、橄榄油与蜂蜜.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
trái cây / hoa quả 水果 (shuǐguǒ) Ăn trái cây tươi rất tốt. — 饭后吃一点新鲜水果真好 (fànhòu chī yīdiǎn xīnxiān shuǐguǒ)
quả táo 苹果 (píngguǒ) Quả táo đỏ này giòn và ngọt. — 这个红苹果又脆又甜 (zhège hóng píngguǒ yòu cuì yòu tián)
quả chuối 香蕉 (xiāngjiāo) Nải chuối chín vàng rất thơm. — 熟透的黄香蕉吃起来很香甜 (shútòu de huáng xiāngjiāo)
quả cam 橙子 / 橘子 (chéngzi) Quả cam sành này rất mọng nước. — 这个橙子水分充足而且很甜 (zhège chéngzi hěn tián)
quả chanh 柠檬 (níngméng) Nước chanh đá giải nhiệt mùa hè. — 黄色的柠檬尝起来非常酸 (huángsè de níngméng fēicháng suān)
quả dâu tây 草莓 (cǎoméi) Những quả dâu tây đỏ mọng. — 篮子里装满了鲜红的草莓 (lánzi lǐ zhuāngmǎn le cǎoméi)
quả nho 葡萄 (pútao) Chùm nho xanh không hạt rất ngọt. — 这串紫葡萄洗干净就能吃 (zhè chuàn zǐ pútao hěn tián)
quả đào 桃子 (táozi) Quả đào chín hồng thơm phức. — 夏天成熟的水蜜桃汁水很多 (shuǐmìtáo zhīshuǐ hěn duō)
dưa hấu 西瓜 (xīguā) Mùa hè ăn dưa hấu mát lạnh. — 夏天吃一块冰镇西瓜真解渴 (chī yī kuài bīngzhèn xīguā)
quả dứa / thơm 菠萝 / 凤梨 (bōluó) Quả dứa chín vàng thơm lừng. — 切好的黄金菠萝散发着果香 (qiē hǎo de huángjīn bōluó)

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 水果、蔬菜与超市生鲜食材词汇


卡组 6: 家庭成员、亲友称谓、人际交往与人生阶段 (32 张卡片)

父母、兄弟姐妹、祖父母、夫妻、子女、朋友、邻居、同事与宾客等核心称谓.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
gia đình 家庭 (jiātíng) Gia đình tôi sống ở thành phố này. — 我的家庭很幸福。 (Wǒ de jiātíng hěn xìngfú.)
người mẹ 母亲 (mǔqīn) Mẹ tôi nấu ăn rất ngon mỗi ngày. — 我妈妈每天做晚饭。 (Wǒ māma měitiān zuò wǎnfàn.)
người cha 父亲 (fùqīn) Cha tôi làm việc tại một bệnh viện. — 我爸爸在医院工作。 (Wǒ bàba zài yīyuàn gōngzuò.)
bố mẹ 父母 (fùmǔ) Bố mẹ tôi đi biển vào mỗi mùa hè. — 我父母今天在家。 (Wǒ fùmǔ jīntiān zàijiā.)
anh trai 兄弟 (xiōngdì) Anh trai tôi chơi đàn ghi-ta rất giỏi. — 我哥哥会弹吉他。 (Wǒ gēge huì tán jítā.)
chị gái 姐妹 (jiěmèi) Chị gái tôi học y khoa ở đại học. — 我姐姐在大学读书。 (Wǒ jiějie zài dàxué dúshū.)
con trai 儿子 (érzi) Con trai của họ đang học tiểu học. — 他们的儿子上小学了。 (Tāmen de érzi shàng xiǎoxué le.)
con gái 女儿 (nǚ'ér) Con gái của họ rất thích vẽ tranh. — 他们的女儿喜欢画画。 (Tāmen de nǚ'ér xǐhuan huàhuà.)
ông 祖父 (zǔfù) Ông tôi kể những câu chuyện rất hay. — 我爷爷喜欢讲故事。 (Wǒ yéye xǐhuan jiǎng gùshi.)
bà 祖母 (zǔmǔ) Bà tôi nướng bánh mì vào Chủ nhật. — 我奶奶周末烤面包。 (Wǒ nǎinai zhōumò kǎo miànbāo.)

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 家庭成员、亲友称谓、人际交往与人生阶段


卡组 7: 服装、鞋帽、随身配饰与色彩词汇 (32 张卡片)

衬衫、裤子、连衣裙、夹克、大衣、鞋子、袜子、帽子、眼镜、雨伞及红蓝绿黑白等颜色.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
quần áo 衣服 (yīfu) Tôi xếp quần áo sạch cho chuyến đi. — 我正在整理干净的衣服。 (Wǒ zhèngzài zhěnglǐ gānjìng de yīfu.)
áo sơ mi 衬衫 (chènshān) Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. — 他穿着一件白衬衫。 (Tā chuānzhe yī jiàn bái chènshān.)
áo phông T恤衫 (T-xùshān) Tôi mặc áo phông cotton vào mùa hè. — 夏天我穿棉质T恤衫。 (Xiàtiān wǒ chuān miánzhì T-xùshān.)
áo len 毛衣 (máoyī) Chiếc áo len này giữ ấm mùa đông. — 这件羊毛毛衣很暖和。 (Zhè jiàn yángmáo máoyī hěn nuǎnhuo.)
áo khoác 夹克 (jiákè) Hãy mặc áo khoác trước khi ra ngoài. — 出门前请穿上你的夹克。 (Chūmén qián qǐng chuān shàng nǐ de jiákè.)
áo choàng 大衣 (dàyī) Cô ấy treo chiếc áo choàng gần cửa. — 她把厚大衣挂在门边。 (Tā bǎ hòu dàyī guà zài mén biān.)
bộ vest 西装 (xīzhuāng) Anh ấy mua bộ vest tối màu dự tiệc. — 他为婚礼买了一套深色西装。 (Tā wèi hūnlǐ mǎile yī tào shēnsè xīzhuāng.)
chiếc váy 连衣裙 (liányīqún) Hôm nay cô ấy mặc chiếc váy mùa hè. — 她今天穿着漂亮的连衣裙。 (Tā jīntiān chuānzhe piàoliang de liányīqún.)
chân váy 裙子 (qúnzi) Chân váy này rất hợp với áo của cô. — 这条半身裙很配她的上衣。 (Zhè tiáo bànshēnqún hěn pèi tā de shàngyī.)
quần dài 裤子 (kùzi) Chiếc quần dài màu đen này hơi dài. — 这条黑裤子稍微有点长。 (Zhè tiáo hēi kùzi shāowēi yǒudiǎn cháng.)

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 服装、鞋帽、随身配饰与色彩词汇


卡组 8: 身体部位、医疗健康、看病症状与药房词汇 (32 张卡片)

头、眼、耳、手、脚、心脏、胃、牙齿、疼痛、发烧、咳嗽、医生、医院、药房与药品.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
cơ thể 身体 (shēntǐ) Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh. — 运动使身体健康强壮。 (Yùndòng shǐ shēntǐ jiànkāng qiángzhuàng.)
cái đầu 头 (tóu) Anh ấy gật đầu đồng ý. — 他点头表示同意。 (Tā diǎntóu biǎoshì tóngyì.)
mái tóc 头发 (tóufa) Cô ấy chải mái tóc dài mỗi sáng. — 她每天早上梳长头发。 (Tā měitiān zǎoshang shū cháng tóufa.)
khuôn mặt 脸 (liǎn) Tôi rửa mặt bằng nước lạnh. — 我用冷水洗脸。 (Wǒ yòng lěngshuǐ xǐliǎn.)
con mắt 眼睛 (yǎnjing) Cô ấy nhắm mắt lại và ngủ. — 她闭上眼睛睡着了。 (Tā bìshàng yǎnjing shuìzháo le.)
cái tai 耳朵 (ěrduo) Cô ấy thì thầm vào tai tôi. — 她在我耳边低声说话。 (Tā zài wǒ ěrbiān dīshēng shuōhuà.)
cái mũi 鼻子 (bízi) Mũi tôi bị lạnh vì gió mùa đông. — 寒风吹得我鼻子发凉。 (Hánfēng chuī de wǒ bízi fāliáng.)
cái miệng 嘴 (zuǐ) Hãy há miệng to cho nha sĩ khám. — 看牙医时请张大嘴巴。 (Kàn yáyī shí qǐng zhāngdà zuǐba.)
cái răng 牙齿 (yáchǐ) Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày. — 我每天刷两次牙齿。 (Wǒ měitiān shuā liǎng cì yáchǐ.)
cái lưỡi 舌头 (shétou) Món súp nóng làm bỏng lưỡi tôi. — 热汤烫到了我的舌头。 (Rètāng tàng dàole wǒ de shétou.)

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 身体部位、医疗健康、看病症状与药房词汇


卡组 9: 动物、宠物、自然景观与天气现象 (32 张卡片)

狗、猫、马、鸟、鱼、狮子、树、花、森林、高山、大海、河流、太阳、雨、雪与风.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
động vật 动物 (dòngwù) Động vật hoang dã sống trong rừng. — 野生动物在森林里自由生活。 (Yěshēng dòngwù zài sēnlín lǐ zìyóu shēnghuó.)
con chó 狗 (gǒu) Con chó đang chạy trong công viên. — 小狗在公园里欢快地奔跑。 (Xiǎogǒu zài gōngyuán lǐ huānkuài de bēnpǎo.)
con mèo 猫 (māo) Con mèo đang ngủ trên ghế sô-pha. — 猫咪在温暖的沙发上睡觉。 (Māomī zài wēnnuǎn de shāfā shàng shuìjiào.)
con chim 鸟 (niǎo) Một chú chim nhỏ hót trên cây. — 一只小鸟在树上唱歌。 (Yī zhī xiǎoniǎo zài shù shàng chànggē.)
con ngựa 马 (mǎ) Con ngựa nâu phi nước đại trên đồng. — 棕色的马在田野上奔跑。 (Zōngsè de mǎ zài tiányě shàng bēnpǎo.)
con bò 奶牛 (nǎiniú) Những con bò ăn cỏ trên đồng. — 奶牛在草地上吃新鲜的草。 (Nǎiniú zài cǎodì shàng chī xīnxiān de cǎo.)
con lợn 猪 (zhū) Người nông dân cho lợn ăn mỗi sáng. — 农夫每天早上喂猪。 (Nóngfū měitiān zǎoshang wèi zhū.)
con cừu 绵羊 (miányáng) Đàn cừu trắng gặm cỏ trên đồi. — 白绵羊在绿山坡上吃草。 (Bái miányáng zài lǜ shānpō shàng chīcǎo.)
con gà 母鸡 (mǔjī) Đàn gà mái đẻ trứng tươi mỗi sáng. — 母鸡每天早上生新鲜鸡蛋。 (Mǔjī měitiān zǎoshang shēng xīnxiān jīdàn.)
con thỏ 兔子 (tùzi) Chú thỏ trắng rất thích ăn cà rốt. — 白兔喜欢吃脆脆的胡萝卜。 (Báitù xǐhuan chī cuìcuì de húluóbo.)

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 动物、宠物、自然景观与天气现象


卡组 10: 旅行、机场航班、火车交通、酒店住宿与方向 (32 张卡片)

飞机、机场、航班、护照、行李箱、车票、火车、公交、出租车、酒店、预订、地图与左右东南西北.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
chuyến đi 旅行 (lǚxíng) Chuyến đi cuối tuần thật đáng nhớ. — 我们的周末旅行令人难忘。 (Wǒmen de zhōumò lǚxíng lìngrén nánwàng.)
sân bay 机场 (jīchǎng) Hãy đến sân bay sớm hai tiếng. — 请提前两小时到达机场。 (Qǐng tíqián liǎng xiǎoshí dàodá jīchǎng.)
máy bay 飞机 (fēijī) Máy bay đã cất cánh đúng giờ. — 飞机准时起飞了。 (Fēijī zhǔnshí qǐfēi le.)
chuyến bay 航班 (hángbān) Chuyến bay thẳng mất hai tiếng. — 我们的直飞航班需要两小时。 (Wǒmen de zhífēi hángbān xūyào liǎng xiǎoshí.)
hộ chiếu 护照 (hùzhào) Hãy xuất trình hộ chiếu của bạn. — 请在边检处出示您的护照。 (Qǐng zài biānjiǎn chù chūshì nín de hùzhào.)
thẻ lên máy bay 登机牌 (dēngjīpái) Hãy cầm sẵn thẻ lên máy bay. — 请把登机牌拿在手里。 (Qǐng bǎ dēngjīpái ná zài shǒulǐ.)
va li 行李箱 (xínglǐxiāng) Chiếc va li nặng này có bốn bánh xe. — 这个沉重的行李箱有四个轮子。 (Zhège chénzhòng de xínglǐxiāng yǒu sì gè lúnzi.)
ba lô 背包 (bēibāo) Tôi đựng máy tính trong chiếc ba lô. — 我把笔记本电脑放在背包里。 (Wǒ bǎ bǐjìběn diànnǎo fàng zài bēibāo lǐ.)
tàu hỏa 火车 (huǒchē) Chuyến tàu nhanh rời khỏi sân ga số ba. — 高速火车从三号站台发车。 (Gāosù huǒchē cóng sān hào zhàntái fāchē.)
nhà ga 火车站 (huǒchēzhàn) Hãy gặp tôi bên ngoài nhà ga chính. — 我们在主火车站外面见面吧。 (Wǒmen zài zhǔ huǒchēzhàn wàimiàn jiànmiàn ba.)

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 旅行、机场航班、火车交通、酒店住宿与方向


卡组 11: 城市场所、商店购物、金钱支付与日常办事 (32 张卡片)

街道、广场、公园、银行、邮局、超市、面包店、博物馆、电影院、现金、信用卡、价格与收据.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
thành phố 城市 (chéngshì) Thành phố này rất nhộn nhịp. — 这座城市很大 (zhè zuò chéngshì hěn dà).
ngôi làng 村庄 (cūnzhuāng) Họ sống ở một ngôi làng yên tĩnh. — 这个村庄很安静 (zhège cūnzhuāng hěn ānjìng).
trung tâm 市中心 (shìzhōngxīn) Hôm nay chúng ta ra trung tâm nhé. — 我们去市中心吧 (wǒmen qù shìzhōngxīn ba).
quảng trường 广场 (guǎngchǎng) Quảng trường chính rất đông người. — 广场上有很多人 (guǎngchǎng shàng yǒu hěn duō rén).
công viên 公园 (gōngyuán) Trẻ em chơi trong công viên. — 孩子们在公园玩 (háizimen zài gōngyuán wán).
siêu thị 超市 (chāoshì) Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. — 我去超市买菜 (wǒ qù chāoshì mǎi cài).
chợ 市场 (shìchǎng) Ở chợ có nhiều trái cây tươi. — 市场里有新鲜水果 (shìchǎng lǐ yǒu xīnxiān shuǐguǒ).
tiệm bánh 面包店 (miànbāodiàn) Tiệm bánh có bánh mì nóng. — 面包店的面包很香 (miànbāodiàn de miànbāo hěn xiāng).
hiệu sách 书店 (shūdiàn) Cô ấy mua sách ở hiệu sách. — 我在书店买了一本书 (wǒ zài shūdiàn mǎile yì běn shū).
cửa hàng quần áo 服装店 (fúzhuāngdiàn) Cửa hàng quần áo này rất đẹp. — 这家服装店打折 (zhè jiā fúzhuāngdiàn dǎzhé).

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 城市场所、商店购物、金钱支付与日常办事


卡组 12: 学校教育、职场办公、数码科技与常见职业 (32 张卡片)

学校、大学、老师、学生、书本、笔、电脑、手机、互联网、电子邮件、工作、办公室、工程师与律师.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
trường học 学校 (xuéxiào) Trường học bắt đầu lúc tám giờ. — 学校八点开始上课 (xuéxiào bā diǎn kāishǐ shàngkè).
đại học 大学 (dàxué) Cô ấy học ở trường đại học. — 她在大学里读书 (tā zài dàxué lǐ dúshū).
phòng học 教室 (jiàoshì) Phòng học có cửa sổ lớn. — 教室里非常安静 (jiàoshì lǐ fēicháng ānjìng).
bài học 课 (kè) Bài học hôm nay rất thú vị. — 今天的课很有趣 (jīntiān de kè hěn yǒuqù).
bài tập về nhà 作业 (zuòyè) Tôi đã làm xong bài tập. — 我已经写完作业了 (wǒ yǐjīng xiěwán zuòyè le).
kỳ thi 考试 (kǎoshì) Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối. — 她通过了期末考试 (tā tōngguòle qīmò kǎoshì).
cuốn sách 书 (shū) Cuốn sách này rất hay. — 这本书非常有意思 (zhè běn shū fēicháng yǒuyìsi).
quyển vở 笔记本 (bǐjìběn) Hãy viết vào quyển vở. — 请把重点记在笔记本上 (qǐng bǎ zhòngdiǎn jì zài bǐjìběn shàng).
trang 页 (yè) Hãy mở sách trang mười. — 请翻到第十页 (qǐng fāndào dì shí yè).
bút mực 钢笔 (gāngbǐ) Cho tôi mượn cây bút xanh. — 我有一支黑色的钢笔 (wǒ yǒu yì zhī hēisè de gāngbǐ).

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 学校教育、职场办公、数码科技与常见职业


卡组 13: 32个最高频日常核心动作动词 (32 张卡片)

是、有、去、来、做、吃、喝、睡觉、说、读、写、看、听、买、工作与学习等核心动词.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
là 是 (shì) Cô ấy là bạn của tôi. — 他是我的好朋友 (tā shì wǒ de hǎo péngyou).
có 有 (yǒu) Chúng tôi có hai chú chó. — 我有两个好消息 (wǒ yǒu liǎng gè hǎo xiāoxi).
đi 去 (qù) Tôi đi làm vào buổi sáng. — 我明天去北京出差 (wǒ míngtiān qù Běijīng chūchāi).
đến 来 (lái) Mời bạn đến dự bữa tiệc. — 欢迎你来我家做客 (huānyíng nǐ lái wǒ jiā zuòkè).
làm 做 (zuò) Cô ấy pha cà phê mỗi sáng. — 妈妈在做美味的晚餐 (māma zài zuò měiwèi de wǎncān).
ăn 吃 (chī) Chúng tôi ăn trưa lúc mười hai giờ. — 我们中午十二点吃饭 (wǒmen zhōngwǔ shí'èr diǎn chīfàn).
uống 喝 (hē) Hãy uống nhiều nước lọc. — 请多喝一点温水 (qǐng duō hē yìdiǎn wēnshuǐ).
ngủ 睡觉 (shuìjiào) Em bé đang ngủ rất ngon. — 我每天晚上十点睡觉 (wǒ měitiān wǎnshang shí diǎn shuìjiào).
thức dậy 醒来 (xǐnglái) Tôi thức dậy lúc sáu giờ. — 我早上六点钟醒来 (wǒ zǎoshang liù diǎnzhōng xǐnglái).
nói 说 (shuō) Cô ấy nói thông thạo ba thứ tiếng. — 她能流利地说三种语言 (tā néng liúlì de shuō sān zhǒng yǔyán).

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 32个最高频日常核心动作动词


卡组 14: 32个核心高频形容词与反义词对比 (32 张卡片)

大小、好坏、冷热、新旧、快慢、贵贱、难易、远近、轻重、干净与肮脏等核心反义形容词.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
lớn 大 (dà) Họ sống trong ngôi nhà lớn. — 他们住在一栋大房子里 (tāmen zhù zài yí dòng dà fángzi lǐ).
nhỏ 小 (xiǎo) Chiếc túi nhỏ này rất tiện. — 这个小包非常方便 (zhège xiǎobāo fēicháng fāngbiàn).
tốt 好 (hǎo) Đó là một ý kiến rất tốt. — 这是一个很好的主意 (zhè shì yígè hěn hǎo de zhǔyi).
xấu 坏 (huài) Thời tiết hôm nay rất xấu. — 今天的天气不太好 (jīntiān de tiānqì bú tài hǎo).
mới 新 (xīn) Tôi đã mua một đôi giày mới. — 我买了一双新鞋子 (wǒ mǎile yì shuāng xīn xiézi).
cũ 旧 (jiù) Lâu đài đó đã rất cổ. — 这座石头桥很古老 (zhè zuò shítou qiáo hěn gǔlǎo).
trẻ 年轻 (niánqīng) Cô giáo mới còn rất trẻ. — 这位新老师很年轻 (zhè wèi xīn lǎoshī hěn niánqīng).
nóng 热 (rè) Cẩn thận, bát súp rất nóng. — 小心,这碗汤很烫 (xiǎoxīn, zhè wǎn tāng hěn tàng).
lạnh 冷 (lěng) Gió mùa đông rất lạnh. — 冬天的风吹着很冷 (dōngtiān de fēng chuīzhe hěn lěng).
ấm áp 暖和 (nuǎnhuo) Hãy mặc một chiếc áo ấm. — 春天的阳光很暖和 (chūntiān de yángguāng hěn nuǎnhuo).

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 32个核心高频形容词与反义词对比


卡组 15: 情感心情、性格特征与日常兴趣爱好 (32 张卡片)

开心、难过、疲惫、生气、平静、兴奋、自豪、友善、诚实、勇敢及音乐、电影、运动、游泳与烹饪.

词汇 (Tiếng Việt) 中文释义 例句与中文翻译
hạnh phúc 开心 (kāixīn) Cô ấy rất vui vì tin tốt. — 听到好消息她很开心 (tīngdào hǎo xiāoxi tā hěn kāixīn).
buồn 难过 (nánguò) Kết thúc bộ phim khá buồn. — 电影的结局有点让人难过 (diànyǐng de jiéjú yǒudiǎn ràng rén nánguò).
mệt 累 (lèi) Tôi thấy mệt sau khi chạy. — 跑完步我觉得有点累 (pǎowán bù wǒ juéde yǒudiǎn lèi).
tức giận 生气 (shēngqì) Đừng giận tôi nhé. — 请不要生我的气 (qǐng búyào shēng wǒ de qì).
bình tĩnh 平静 (píngjìng) Mặt biển xanh rất êm ả. — 蔚蓝的大海很平静 (wèilán de dàhǎi hěn píngjìng).
hồi hộp 紧张 (jǐnzhāng) Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi. — 考试前我有点儿紧张 (kǎoshì qián wǒ yǒudiǎnr jǐnzhāng).
háo hức 兴奋 (xīngfèn) Bọn trẻ rất háo hức đi chơi. — 孩子们对旅行感到很兴奋 (háizimen duì lǚxíng gǎndào hěn xīngfèn).
ngạc nhiên 惊讶 (jīngyà) Anh ấy bất ngờ vì món quà. — 收到礼物他感到很惊讶 (shōudào lǐwù tā gǎndào hěn jīngyà).
tự hào 骄傲 (jiāo'ào) Bố mẹ rất tự hào về cô ấy. — 父母为她感到非常骄傲 (fùmǔ wèi tā gǎndào fēicháng jiāo'ào).
lo lắng 担心 (dānxīn) Đừng lo lắng về cơn mưa. — 请别为明天的天气担心 (qǐng bié wèi míngtiān de tiānqì dānxīn).

👉 在 Flashcards World 学习此卡组: Tiếng Việt (Vietnamese) — 情感心情、性格特征与日常兴趣爱好


每日 15 分钟间隔重复学习计划

每 2–3 天学完一个主题卡组(每天 10–15 张新卡),大声朗读每个例句,让 FSRS 算法自动安排复习节奏。